
Bản quyền Việt Nam có nhất thiết bị cảnh báo đỏ?
Hằng năm, Văn phòng Đại diện Thương mại Hoa Kỳ, thường được gọi tắt là USTR, sẽ công bố một báo cáo mang tên Special 301 Report nhằm đánh giá tình hình bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ tại các quốc gia trên thế giới. Báo cáo này tập trung vào nhiều vấn đề như vi phạm bản quyền, hàng giả, phần mềm lậu, xâm phạm thương hiệu và các hành vi ảnh hưởng đến quyền lợi của doanh nghiệp Mỹ.
Trong hệ thống đánh giá của USTR, các quốc gia sẽ được phân vào nhiều mức độ cảnh báo khác nhau. Mức đầu tiên là Watch List (Danh sách theo dõi) dành cho những quốc gia vẫn còn tồn tại nhiều vấn đề nhưng chưa bị xem là quá nghiêm trọng. Cao hơn là Priority Watch List (Danh sách theo dõi ưu tiên), áp dụng với những quốc gia bị đánh giá có tình trạng vi phạm kéo dài hoặc chưa cho thấy sự cải thiện rõ rệt. Và nghiêm trọng nhất là Priority Foreign Country (Quốc gia nước ngoài ưu tiên) hay còn gọi là PFC, nhóm mà phía Mỹ cho rằng đang gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến quyền sở hữu trí tuệ của doanh nghiệp Hoa Kỳ và có thể phải đối mặt với các biện pháp thương mại mạnh tay hơn.

Trong nhiều năm qua, Việt Nam chủ yếu nằm trong nhóm Watch List, tức cấp độ thấp nhất trong hệ thống cảnh báo này. Tuy nhiên, theo nội dung được đề cập trong báo cáo Special 301 năm 2026, Việt Nam đã bị đưa thẳng lên nhóm Priority Foreign Country mà không trải qua cấp độ trung gian là Priority Watch List. Đây cũng là quốc gia duy nhất xuất hiện trong nhóm PFC năm nay, cho thấy phía Mỹ đang gia tăng đáng kể áp lực liên quan đến tình trạng vi phạm bản quyền, hàng giả và việc thực thi sở hữu trí tuệ tại Việt Nam.
Đáng chú ý hơn, USTR cũng cho biết họ sẽ xem xét trong vòng 30 ngày về khả năng mở một cuộc điều tra theo Mục 301 của Đạo luật Thương mại năm 1974. Đây là cơ chế pháp lý từng được Mỹ sử dụng để điều tra và áp dụng các biện pháp thương mại đối với những quốc gia bị cho là gây thiệt hại đến doanh nghiệp Mỹ. Nếu cuộc điều tra này thực sự được khởi động, nó có thể tạo ra nhiều tác động đáng chú ý đối với quan hệ thương mại và kinh tế giữa Việt Nam và Mỹ trong thời gian tới.

Nền móng của luật sở hữu trí tuệ
Nền tảng của hệ thống bản quyền hiện đại bắt đầu từ Công ước Berne năm 1886.. Công ước này đặt ra hai nguyên tắc rất quan trọng gồm bảo hộ tự động và đối xử công bằng quốc gia. Có thể hiểu, khi một người tạo ra tác phẩm như viết bài, quay video, thiết kế logo hay lập trình phần mềm thì quyền tác giả đã tự động phát sinh mà không cần đăng ký trước. Các tác phẩm nước ngoài khi vào Việt Nam cũng phải được bảo vệ tương tự như tác phẩm của người Việt, và ngược lại.
Đến năm 1994, WTO tiếp tục đưa ra Hiệp định TRIPS, một cột mốc quan trọng vì lần đầu tiên sở hữu trí tuệ được gắn trực tiếp với hệ thống thương mại toàn cầu. Hiệp định này quy định phần mềm máy tính cũng được bảo hộ bản quyền giống như sách hay tác phẩm văn học. Nói cách khác, sau thời điểm đó, việc crack Windows, Office hay Photoshop về mặt pháp lý đều được xem là hành vi vi phạm bản quyền.
Khi Internet bùng nổ, thế giới tiếp tục bổ sung các hiệp ước Internet của WIPO năm 1996 để xử lý những vấn đề mới trong môi trường số như phim lậu, nội dung bị sao chép trái phép, DRM hay watermark. Có thể hiểu đơn giản rằng hệ thống bản quyền quốc tế hiện đại ngày nay được xây dựng trên ba nền tảng lớn gồm Công ước Berne, Hiệp định TRIPS và các hiệp ước Internet của WIPO. Việt Nam hiện đều đã tham gia hoặc cam kết thực thi các bộ quy tắc này, vì vậy Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam cũng được xây dựng theo hướng tương thích với chuẩn quốc tế.
Theo luật hiện hành, rất nhiều loại tài sản trí tuệ được bảo hộ, từ sách, âm nhạc, phim ảnh, phần mềm, chương trình phát sóng cho đến logo thương hiệu, sáng chế hay kiểu dáng công nghiệp.Tại Việt Nam, quyền sở hữu trí tuệ được chia thành ba nhóm chính.
Nhóm đầu tiên là quyền tác giả, dùng để bảo vệ các sản phẩm mang tính sáng tạo như sách, nhạc, tranh vẽ, video, phần mềm hay bài viết. Ví dụ một video YouTube hay một bức tranh đều có thể được bảo hộ quyền tác giả.
Nhóm thứ hai là quyền sở hữu công nghiệp, bao gồm nhãn hiệu, sáng chế, kiểu dáng công nghiệp, tên thương mại hay bí mật kinh doanh. Ví dụ logo của Apple thuộc nhóm nhãn hiệu, còn công nghệ chip có thể thuộc nhóm sáng chế.
Nhóm cuối cùng là quyền đối với giống cây trồng, dùng để bảo vệ các giống cây mới do nghiên cứu hoặc lai tạo.
Vì vậy những hành vi như bán nước hoa chiết thuộc nhóm vi phạm nhãn hiệu và sở hữu công nghiệp, tức cũng nằm trong hệ thống sở hữu trí tuệ. Trên lý thuyết, mức xử phạt ở Việt Nam không hề nhẹ. Tùy mức độ vi phạm, cá nhân hoặc doanh nghiệp có thể bị xử phạt hành chính, bồi thường dân sự, thậm chí trong những trường hợp nghiêm trọng còn có thể bị xử lý hình sự.
Vi phạm sở hữu trí tuệ tại Việt Nam nghiêm trọng cỡ nào?
Theo báo cáo của USTR, có nhiều lý do khiến Việt Nam bị đưa lên nhóm Priority Foreign Country, mức cảnh báo nghiêm trọng nhất về sở hữu trí tuệ. Nhưng nhìn chung, phần lớn đều xoay quanh tình trạng vi phạm bản quyền và thực thi sở hữu trí tuệ kéo dài trong nhiều năm.

Vấn đề lớn nhất là vi phạm bản quyền trên Internet với quy mô rất lớn. Một ví dụ tiêu biểu là FMovies, nền tảng phim lậu được cho là có liên quan đến Việt Nam. Chỉ trong vài tháng đầu năm 2024, website này từng ghi nhận khoảng 2,4 tỷ lượt truy cập toàn cầu, vượt xa nhiều nền tảng streaming hợp pháp trong cùng giai đoạn. Đây được xem là một trong những mạng lưới phim lậu lớn nhất thế giới từng bị triệt phá. Sau khi FMovies bị đóng cửa, hàng loạt website khác lại nhanh chóng xuất hiện thay thế. Một ví dụ là Rổ Phim, nền tảng thu hút hơn 100 triệu lượt truy cập chỉ trong thời gian ngắn với hàng chục nghìn bộ phim vi phạm bản quyền. Có thời điểm, tổng lượt truy cập của các dịch vụ xem phim hợp pháp lớn tại Việt Nam như FPT Play, Galaxy Play hay Viettel TV cộng lại vẫn chỉ bằng khoảng hơn 1% lưu lượng của FMovies. Điều này cho thấy việc tiêu thụ nội dung lậu ở Việt Nam không còn là hiện tượng nhỏ lẻ mà đã trở thành vấn đề mang tính hệ thống. Không chỉ phim ảnh, âm nhạc cũng gặp tình trạng tương tự. Theo khảo sát của IFPI, khoảng 66% người Việt trong nhóm tuổi 16 đến 44 từng sử dụng các nền tảng tải nhạc lậu hoặc chuyển đổi nhạc miễn phí từ YouTube. Theo Media Partners Asia, Việt Nam hiện có khoảng 15,5 triệu người thường xuyên truy cập web lậu, thuộc nhóm cao nhất khu vực châu Á Thái Bình Dương..
Vấn đề thứ hai là hàng giả và hàng nhái xuất hiện tràn lan. Từ chợ truyền thống cho đến thương mại điện tử và livestream bán hàng, nhiều sản phẩm giả mạo thương hiệu được bán gần như công khai. Từ giày dép, túi xách cho đến mỹ phẩm, thực phẩm chức năng hay thuốc giả đều xuất hiện phổ biến. Đây không chỉ là câu chuyện về thương hiệu mà còn liên quan trực tiếp đến sức khỏe người tiêu dùng. Các nền tảng thương mại điện tử và livestream cũng khiến việc phân phối hàng giả trở nên dễ dàng hơn nhiều.
Vấn đề tiếp theo là kiểm soát biên giới còn nhiều hạn chế. Phía Mỹ lo ngại Việt Nam có thể trở thành điểm trung chuyển hàng giả từ nơi khác xuất sang thị trường Mỹ, đặc biệt trong bối cảnh lượng hàng hóa xuất nhập khẩu tăng rất nhanh nhưng năng lực kiểm soát hàng vi phạm sở hữu trí tuệ tại cửa khẩu vẫn chưa theo kịp.
Một vấn đề khác được nhắc đến nhiều là tình trạng sử dụng phần mềm không bản quyền trong doanh nghiệp. Đây từng là chuyện rất phổ biến tại Việt Nam trong nhiều năm, đặc biệt ở các công ty nhỏ và vừa. Windows crack, Office crack hay Adobe crack từng được xem như “chuyện bình thường” để tiết kiệm chi phí vận hành. Theo BSA và IDC, tỷ lệ sử dụng phần mềm không bản quyền tại Việt Nam từng lên tới khoảng 85%. Dù hiện nay con số này đã giảm nhưng vẫn còn trên 70%, thuộc nhóm cao nhất khu vực. Trong khi đó, tỷ lệ này tại Mỹ chỉ khoảng 15%, Nhật Bản khoảng 16% và Hàn Quốc khoảng 32%. Điều này cho thấy khoảng cách rất lớn về mức độ tôn trọng bản quyền phần mềm giữa Việt Nam và các nền kinh tế phát triển.

Ngoài ra, tình trạng chiếm dụng tín hiệu truyền hình và phát sóng thể thao trái phép cũng là một vấn đề lớn. Các website chiếu lậu bóng đá đã tồn tại nhiều năm và thu hút lượng người xem rất lớn. Những cái tên như Xôi Lạc TV từng trở nên cực kỳ phổ biến với người dùng Internet Việt Nam.
Theo Media Partners Asia, thất thoát do vi phạm bản quyền trực tuyến tại Việt Nam hiện đã lên tới khoảng 348 triệu USD mỗi năm và có thể tăng lên hơn 450 triệu USD trong vài năm tới. Điều này cho thấy hệ sinh thái bản quyền tại Việt Nam, từ thói quen tiêu thụ nội dung cho đến khả năng thương mại hóa và thực thi pháp luật, vẫn còn khoảng cách rất lớn so với các thị trường phát triển. Nói cách khác, thay vì dòng tiền quay trở lại cho nhạc sĩ, nhà làm phim, lập trình viên hay các đơn vị sáng tạo nội dung, phần lớn doanh thu lại chảy vào tay các nền tảng vi phạm bản quyền. Quan trọng hơn, trong khi kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang Mỹ hiện đã vượt hơn 150 tỷ USD mỗi năm, năng lực bảo vệ tài sản trí tuệ vẫn bị đánh giá là chưa tương xứng. Và đó cũng là lý do phía Mỹ bắt đầu gây áp lực mạnh hơn với Việt Nam về vấn đề bản quyền và sở hữu trí tuệ.

Việc bị đưa vào nhóm Priority Foreign Country không chỉ mang ý nghĩa biểu tượng. Đây chính là cơ sở để USTR xem xét khởi động điều tra thương mại chính thức chỉ trong vòng 30 ngày sau khi báo cáo được công bố. VCCI cũng đã đưa ra cảnh báo về vấn đề này. Theo VCCI, nếu Mỹ mở điều tra, Việt Nam có thể đối mặt với nhiều biện pháp thương mại bất lợi, bao gồm cả nguy cơ bị áp thêm thuế quan.
Tiền lệ lớn nhất chính là Trung Quốc. Sau cuộc điều tra Mục 301 năm 2017, Mỹ đã áp mức thuế từ 7,5% đến 25% lên khoảng 370 tỷ USD hàng hóa Trung Quốc và nhiều mức thuế trong số đó đến nay vẫn còn hiệu lực. Điều này khiến nhiều chuyên gia lo ngại Việt Nam có thể chịu áp lực tương tự nếu vấn đề sở hữu trí tuệ không được cải thiện rõ rệt.
Tác động thứ hai là áp lực trực tiếp lên chính các doanh nghiệp Việt Nam đang xuất khẩu. VCCI cho rằng đây là thời điểm doanh nghiệp cần rà soát toàn bộ vấn đề tuân thủ sở hữu trí tuệ trong hoạt động sản xuất, kinh doanh và xuất khẩu, đặc biệt với những doanh nghiệp có thị trường hoặc chuỗi cung ứng gắn chặt với Mỹ.
Việc rà soát này không chỉ dừng ở sản phẩm cuối cùng mà còn liên quan đến phần mềm đang sử dụng trong doanh nghiệp, hình ảnh, nhãn hiệu, bao bì, thiết kế, tài liệu kỹ thuật, dữ liệu, nội dung quảng bá hay quyền sử dụng hợp pháp đối với các tài sản số. Đây là quá trình khá phức tạp và tốn nhiều nguồn lực, đặc biệt với doanh nghiệp nhỏ và vừa.
Và có lẽ tác động đáng chú ý nhất lại nằm ở câu chuyện dài hạn của nền kinh tế. Theo Thạc sĩ Huỳnh Hồ Đại Nghĩa, giảng viên Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia TP.HCM, sở hữu trí tuệ không chỉ là vấn đề pháp lý hay quản lý thị trường mà còn liên quan trực tiếp đến năng lực cạnh tranh quốc gia và an ninh kinh tế. Lý do rất đơn giản. Nếu doanh nghiệp bỏ tiền nghiên cứu công nghệ, xây dựng thương hiệu, thiết kế sản phẩm nhưng mọi thứ đều có thể dễ dàng bị sao chép hoặc làm giả mà không được bảo vệ hiệu quả, thì sẽ rất ít người còn muốn đầu tư dài hạn cho đổi mới sáng tạo. Khi đó, nền kinh tế rất dễ mắc kẹt trong mô hình gia công và cạnh tranh bằng giá rẻ, thay vì phát triển bằng công nghệ, chất lượng và thương hiệu riêng.
Ngoài ra, vấn đề sở hữu trí tuệ còn ảnh hưởng trực tiếp đến uy tín thương mại quốc gia và khả năng thu hút vốn đầu tư nước ngoài. Việt Nam hiện đang tham gia ngày càng sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu, đặc biệt với các thị trường lớn như Mỹ, châu Âu, Nhật Bản hay Hàn Quốc. Nhưng các tập đoàn quốc tế không chỉ quan tâm đến chi phí nhân công hay năng lực sản xuất. Họ còn đánh giá rất kỹ môi trường pháp lý, mức độ minh bạch và khả năng bảo vệ tài sản trí tuệ. Rất khó để một doanh nghiệp công nghệ hay công ty giải trí yên tâm đầu tư vào một thị trường mà sản phẩm của họ có thể bị sao chép, phát tán miễn phí hoặc làm giả tràn lan nhưng không được xử lý hiệu quả.
Một lĩnh vực khác chịu ảnh hưởng rất lớn là công nghiệp văn hóa. Việt Nam hiện đặt mục tiêu để các ngành công nghiệp văn hóa đóng góp khoảng 7% GDP vào năm 2030. Nhưng nếu muốn phát triển theo hướng giống Hàn Quốc với Kpop hay Nhật Bản với anime, thì điều kiện quan trọng nhất là nghệ sĩ và nhà sáng tạo phải có khả năng sống được bằng chính tác phẩm của mình. Nếu một bộ phim, bài hát hay sản phẩm số vừa ra mắt đã lập tức bị sao chép và phát tán miễn phí trên Internet, động lực để đầu tư cho sáng tạo sẽ giảm đi rất nhiều.
Người dùng có lỗi khi chọn “hàng lậu” không?
Người dùng cũng không phải không có lý do. Rào cản lớn khi nội dung bị xé lẻ ra quá nhiều nền tảng. Phí bản quyền Photoshop hơn chục triệu một năm, với một sinh viên đang học thiết kế thì đó không phải con số nhỏ. Nhiều bộ phim cũ bị gỡ khỏi mọi nền tảng hợp lệ, muốn xem lại cũng không biết mua ở đâu. Nhưng, đúng là đúng và sai là sai, trước khi làm sai chúng ta cần làm đúng.

Một nhạc sĩ cày mấy tuần liền để hoàn thiện một bài hát, một hoạ sĩ vò đầu bứt tóc mãi mới ra được một bộ tranh, một lập trình viên thức đêm hàng tháng để xây một phần mềm nhưng tác phẩm của họ bị sao chép tự do không một đồng đền bù, tiền không chảy về tay người tạo ra nó. Nó chảy vào túi người vận hành trang lậu. Đó là kẻ duy nhất hưởng lợi trong cái vòng đó.
Chưa kể, nhiều trang lậu còn âm thầm thu thập dữ liệu cá nhân, nhồi quảng cáo độc hại vào thiết bị của người xem.
Đúng là nền tảng hợp lệ còn nhiều thứ phải cải thiện về giá, về trải nghiệm, về khả năng tiếp cận. Đó là bài toán thật sự cần giải. Nhưng trong khi chờ bài toán đó được giải, câu hỏi mà mỗi người có thể tự đặt ra cho mình lại đơn giản hơn rằng nếu tất cả chúng ta đều xem tác phẩm mà không trả gì, thì liệu còn ai muốn tiếp tục tạo ra chúng không?