thumbnail
Channel logo
Interlock
Save
Copy link

Vị thế đặc biệt của Biển Đông! Tại sao biển quan trọng với một quốc gia?

Hơn 80% thương mại thế giới đi qua đường biển. 95% lưu lượng internet liên lục địa chạy qua những sợi cáp quang nằm sâu dưới đáy đại dương. Nhiều quốc gia đã định hình thế giới hiện đại bằng chính đường bờ biển của mình.
trangtranthuyy
Published 14 hours ago
20 min read

Từ hàng nghìn năm trước, khi hàng hóa còn được vận chuyển bằng ngựa, lạc đà hay xe kéo với chi phí cao và tốc độ chậm chạp, con người đã sớm nhận ra một lợi thế gần như không thể thay thế của biển. Một con thuyền có thể chở nhiều hơn gấp hàng chục lần với chi phí thấp hơn đáng kể. Ban đầu, đó chỉ là những chuyến tàu gỗ nhỏ vận chuyển lương thực, gia vị hay vải vóc dọc các vùng ven biển. Nhưng từ thế kỷ 15 đến thế kỷ 17, khi các cường quốc hàng hải như Bồ Đào Nha hay Anh mở ra những tuyến thương mại xuyên lục địa đầu tiên, đại dương bắt đầu trở thành tuyến giao thương quan trọng nhất của kinh tế thế giới.

Cuộc cách mạng tàu hơi nước, rồi sự ra đời của container, đã đưa vận tải biển bước sang một giai đoạn hoàn toàn mới. Ngày nay, từ dầu mỏ, thực phẩm, quần áo cho đến chiếc điện thoại trong túi một người ở Hà Nội hay New York, phần lớn đều từng trải qua ít nhất một hành trình trên biển. Những con thuyền vài tấn của quá khứ đã nhường chỗ cho các siêu tàu dài hơn 400 mét, có thể chở trên 20.000 container trong một chuyến vượt đại dương. Và gần như mọi chuỗi cung ứng hiện đại đều đang vận hành dựa trên hệ thống đó.

Hiện nay, khoảng 80% khối lượng thương mại quốc tế được vận chuyển bằng đường biển. Không phải vì đây là lựa chọn duy nhất. Đơn giản là đến thời điểm này, vẫn chưa có phương thức nào hiệu quả hơn. Nhưng giá trị của biển chưa bao giờ chỉ dừng lại ở vận tải.

Bên dưới mặt nước là các mỏ dầu khí ngoài khơi, hiện đóng góp gần 30 phần trăm sản lượng dầu và khí đốt toàn cầu. Cũng dưới đáy đại dương là mạng lưới cáp quang dài hàng triệu kilomet, hạ tầng đang truyền tải hơn 95 phần trăm lưu lượng dữ liệu internet liên lục địa trên thế giới. Nói cách khác, khi một người ở TP.HCM xem một video được tải lên từ Mỹ, dữ liệu đó nhiều khả năng đã đi qua Thái Bình Dương bằng một sợi cáp quang nằm sâu hàng nghìn mét dưới đáy biển. Từ vận tải, năng lượng cho đến internet, biển đang vận hành nhiều phần quan trọng nhất của nền kinh tế hiện đại theo cách mà phần lớn chúng ta hiếm khi nhận ra.

image

Và quy mô của nền kinh tế ấy lớn hơn nhiều người tưởng tượng. Theo OECD, kinh tế biển toàn cầu đã tăng từ khoảng 1,3 nghìn tỷ USD năm 1995 lên khoảng 2,6 nghìn tỷ USD vào năm 2020, đóng góp khoảng 3 đến 4 phần trăm GDP thế giới. Nếu được xem như một quốc gia độc lập, nền kinh tế biển sẽ nằm trong nhóm năm nền kinh tế lớn nhất hành tinh. Đó cũng là lý do không phải ngẫu nhiên mà phần lớn các cường quốc kinh tế hàng đầu hiện nay như Mỹ, Trung Quốc, Nhật Bản hay các nước Tây Âu đều sở hữu đường bờ biển dài cùng hệ thống cảng biển phát triển.

Singapore là ví dụ tiêu biểu nhất. Một đảo quốc chỉ rộng hơn 700 km², gần tương đương Phú Quốc, gần như không có tài nguyên thiên nhiên đáng kể. Nhưng nhờ nằm ngay cửa ngõ eo biển Malacca, một trong những tuyến hàng hải nhộn nhịp nhất thế giới, Singapore đã biến vị trí địa lý thành lợi thế kinh tế khổng lồ và trở thành trung tâm logistics cũng như tài chính hàng đầu khu vực.

Trong nhiều trường hợp, biển không chỉ là một đặc điểm địa lý. Nó là một tài sản chiến lược. Một đường bờ biển thuận lợi có thể mang lại lợi thế về thương mại, logistics, năng lượng, thủy sản, du lịch và cả vị thế địa chính trị của một quốc gia.

image

Biển Đông đã là một trong những tuyến giao thương nhộn nhịp nhất châu Á từ hàng nghìn năm trước. Đây là nơi các đoàn tàu buôn trên Con đường Tơ lụa trên biển kết nối Trung Quốc, Đông Nam Á, Ấn Độ và châu Âu. Đến thế kỷ 20, Biển Đông mới thực sự trở thành một điểm nóng địa chính trị của thế giới khi các nghiên cứu cho thấy vùng biển này sở hữu nguồn dầu khí đáng kể, hệ sinh thái thủy sản phong phú và nằm trên một trong những tuyến hàng hải quan trọng nhất hành tinh. Giá trị kinh tế ngày càng lớn, câu hỏi ai được quyền khai thác và kiểm soát vùng biển này cũng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết.

Bước ngoặt xuất hiện vào năm 1982 khi Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển được thông qua. Theo quy định, các quốc gia ven biển có quyền xác lập vùng đặc quyền kinh tế rộng 200 hải lý tính từ đường cơ sở. Về lý thuyết, đây là một khuôn khổ pháp lý giúp các quốc gia xác định quyền lợi trên biển. Trên thực tế, tại Biển Đông, nhiều vùng đặc quyền kinh tế chồng lấn lên nhau. Và từ đó, các tranh chấp bắt đầu hình thành.

Ngày nay, Việt Nam, Philippines, Malaysia, Brunei, Indonesia, Trung Quốc và Đài Loan đều có những yêu sách hoặc quyền lợi trực tiếp liên quan đến Biển Đông. Trong đó, phần lớn các quốc gia Đông Nam Á dựa trên quy định của UNCLOS. Trong khi đó, Trung Quốc và Đài Loan đưa ra những yêu sách rộng hơn dựa trên các lập luận lịch sử.

image

Mỗi năm, hơn 3.000 tỷ USD hàng hóa đi qua vùng Biển Đông. Con số đó tương đương khoảng một phần ba tổng giá trị thương mại hàng hải toàn cầu. Từ dầu mỏ Trung Đông, hàng điện tử Đông Á cho đến khí tự nhiên hóa lỏng, rất nhiều dòng chảy kinh tế của thế giới đều phải đi qua đây. Bên dưới mặt biển là các mỏ dầu khí được cho là có quy mô đáng kể. Dưới đáy đại dương còn tồn tại các mỏ methane hydrate, một nguồn năng lượng được nhiều quốc gia theo dõi sát sao vì tiềm năng trong tương lai. Nguồn lợi thủy sản cũng quan trọng không kém khi Biển Đông đóng góp khoảng 10 phần trăm sản lượng đánh bắt thủy sản toàn cầu. Hàng trăm triệu người trong khu vực đang phụ thuộc trực tiếp hoặc gián tiếp vào nguồn tài nguyên này để sinh sống.

Khi một vùng biển vừa là tuyến thương mại huyết mạch, vừa chứa nguồn năng lượng và thực phẩm khổng lồ, việc nó trở thành tâm điểm cạnh tranh chiến lược là điều gần như không thể tránh khỏi. Và Việt Nam nằm ngay giữa tâm điểm đó.

Việt Nam và Biển Đông

Việt Nam sở hữu hơn 3.260 km đường bờ biển, thuộc nhóm các quốc gia có đường bờ biển dài so với quy mô lãnh thổ. Theo UNCLOS, Việt Nam có khoảng một triệu km² vùng biển và thềm lục địa thuộc quyền chủ quyền và quyền tài phán. Con số này lớn gấp khoảng ba lần diện tích đất liền của cả nước. Nếu đặt trong tương quan với Biển Đông có diện tích khoảng 3,5 triệu km², vùng biển thuộc quyền chủ quyền và quyền tài phán của Việt Nam tương đương hơn 29% diện tích toàn khu vực. Biển Đông là một phần quan trọng trong tương lai phát triển kinh tế của Việt Nam.

Theo Chiến lược phát triển bền vững kinh tế biển đến năm 2030, Việt Nam đặt mục tiêu đưa kinh tế biển đóng góp khoảng 10% GDP cả nước. Với quy mô nền kinh tế hiện nay, con số đó tương đương khoảng 40-50 tỷ USD mỗi năm. Hiện tỷ lệ đóng góp của kinh tế biển đang ở mức khoảng 7-8% GDP. Để đạt được mục tiêu đó, nhiều lĩnh vực đang được đầu tư mạnh.

Một trong những lĩnh vực được kỳ vọng nhất là điện gió ngoài khơi. Các nghiên cứu cho thấy Việt Nam có tiềm năng điện gió ngoài khơi thuộc nhóm lớn nhất Đông Nam Á, ước tính lên tới khoảng 600 GW. Con số này cao gấp nhiều lần tổng công suất điện đang vận hành của cả nước hiện nay. Nếu khai thác hiệu quả, điện gió ngoài khơi không chỉ giúp đáp ứng nhu cầu năng lượng trong nước mà còn mở ra khả năng xuất khẩu điện sang các quốc gia trong khu vực như Singapore hay Thái Lan.

image

Du lịch biển là một lợi thế khác mà không nhiều quốc gia trong khu vực sở hữu ở quy mô tương tự. Từ Hạ Long, Đà Nẵng, Hội An, Nha Trang cho đến Phú Quốc, Việt Nam sở hữu hàng nghìn kilomet bờ biển với cảnh quan đa dạng, khí hậu thuận lợi và hệ sinh thái du lịch ngày càng hoàn thiện.

Trong khi đó, hệ thống cảng biển và logistics đang được xem là nền tảng để Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Các cảng như Hải Phòng hay cụm cảng Cái Mép Thị Vải đang được đầu tư mạnh để trở thành trung tâm trung chuyển hàng hóa của khu vực. Riêng Cái Mép Thị Vải hiện đã có khả năng tiếp nhận những tàu container lớn nhất thế giới và là một trong số ít cảng tại Đông Nam Á có thể kết nối trực tiếp với châu Âu và Bắc Mỹ mà không cần trung chuyển qua nước thứ ba.

Với vị trí địa lý, quy mô vùng biển và tiềm năng kinh tế hiện có, biển không chỉ là lợi thế tự nhiên của Việt Nam. Đây còn là một trong những tài sản chiến lược quan trọng nhất cho tăng trưởng kinh tế trong nhiều thập kỷ tới.

Biển, địa chính trị và quân sự

Nhưng kinh tế chỉ là một nửa câu chuyện. Nửa còn lại là quyền lực. Năm 1890, một sĩ quan hải quân người Mỹ tên Alfred Thayer Mahan xuất bản cuốn sách The Influence of Sea Power upon History. Cuốn sách này sau đó trở thành một trong những tác phẩm có ảnh hưởng nhất đối với tư duy chiến lược của nhiều cường quốc. Ý tưởng cốt lõi của Mahan rất đơn giản. Ai kiểm soát được biển sẽ kiểm soát được thương mại. Ai kiểm soát được thương mại sẽ nắm trong tay sức mạnh vượt xa biên giới quốc gia của mình. Để chứng minh điều đó, Mahan nhìn vào lịch sử của Anh Quốc. Trong nhiều thế kỷ, nước Anh không phải quốc gia đông dân nhất hay giàu tài nguyên nhất châu Âu. Nhưng họ sở hữu lực lượng hải quân mạnh nhất thế giới và kiểm soát những tuyến hàng hải quan trọng nhất.Điều đó giúp một quốc đảo ở Tây Bắc châu Âu xây dựng nên một đế chế trải dài khắp các châu lục. Cuốn sách này trở nên nổi tiếng và được đọc bởi Theodore Roosevelt của Mỹ, Kaiser Wilhelm II của Đức cũng như nhiều nhà hoạch định chiến lược tại Nhật Bản. Những tư tưởng ấy sau này góp phần định hình quá trình phát triển hải quân của các cường quốc trong thế kỷ 20. Giúp Nhật Bản chiến thắng Nga trong trận Tsushima 1905, một trong những trận hải chiến quyết định nhất lịch sử. Hơn một thế kỷ đã trôi qua, nhưng thế giới hiện đại vẫn đang vận hành theo logic mà Mahan từng mô tả. Các tuyến hàng hải quan trọng vẫn là huyết mạch của thương mại toàn cầu.

Vì sao hải quân vẫn quan trọng trong thế kỷ 21?

Chúng ta đang sống trong thời đại của tên lửa siêu vượt âm, máy bay tàng hình, vệ tinh quân sự và chiến tranh mạng. Nhưng ở nhiều cuộc khủng hoảng quốc tế, một trong những câu hỏi đầu tiên mà giới phân tích vẫn đặt ra là một câu rất cũ. Các nhóm tàu sân bay Mỹ đang ở đâu? Điều đó cho thấy hải quân không hề mất đi vai trò của mình trong thế kỷ 21. Ngược lại, biển vẫn là một trong những không gian quyền lực quan trọng nhất của thế giới hiện đại.

Lý do đầu tiên nằm ở tàu sân bay. Nếu căn cứ quân sự thông thường bị giới hạn bởi lãnh thổ, thì tàu sân bay giống như một sân bay di động có thể xuất hiện gần như ở bất kỳ đâu trên thế giới. Mỹ hiện sở hữu 11 tàu sân bay chạy bằng năng lượng hạt nhân. Mỗi chiếc mang theo khoảng 70 đến 80 máy bay chiến đấu và được bảo vệ bởi cả một cụm tác chiến gồm tàu khu trục, tuần dương hạm, tàu ngầm và các lực lượng hỗ trợ khác. Một nhóm tác chiến tàu sân bay có thể tạo ra sức mạnh không quân tương đương nhiều quốc gia. Quan trọng hơn, nó có thể được triển khai đến khu vực khủng hoảng chỉ trong thời gian ngắn mà không cần xin phép sử dụng lãnh thổ của bất kỳ nước nào.

Nhưng tàu sân bay mới chỉ là phần nổi của sức mạnh hải quân. Ẩn sâu dưới lòng đại dương là những tàu ngầm mang tên lửa đạn đạo, một trong những vũ khí răn đe đáng sợ nhất từng được con người tạo ra. Khả năng hoạt động bí mật giúp chúng rất khó bị phát hiện. Ngay cả khi một quốc gia hứng chịu đòn tấn công hạt nhân phủ đầu, các tàu ngầm này vẫn có thể đáp trả. Khái niệm này được gọi là năng lực phản công hạt nhân lần hai.

Nghe có vẻ đáng sợ, nhưng chính khả năng đáp trả này lại là một trong những lý do khiến chiến tranh hạt nhân toàn diện chưa từng xảy ra kể từ năm 1945. Và còn một lý do khác khiến biển luôn giữ vai trò đặc biệt. Phần lớn thương mại toàn cầu vẫn di chuyển bằng đường biển. Điều đó có nghĩa là quốc gia kiểm soát được các tuyến hàng hải quan trọng sẽ có ảnh hưởng rất lớn đến chuỗi cung ứng, năng lượng và thương mại quốc tế. Trong nhiều trường hợp, chỉ cần kiểm soát một tuyến vận tải chiến lược cũng đủ tạo ra sức ép kinh tế khổng lồ mà không cần nổ một phát súng nào.

Đó là lý do địa chính trị biển thường xoay quanh một khái niệm có tên là chokepoints. Có thể hiểu đơn giản, đây là những "nút thắt cổ chai" của thương mại toàn cầu. Nếu các tuyến hàng hải là mạch máu của nền kinh tế thế giới thì những eo biển chiến lược chính là van tim. Và chỉ cần một van tim gặp vấn đề, cả hệ thống đều có thể bị ảnh hưởng.

Eo biển Hormuz là ví dụ điển hình. Nằm giữa Iran và Oman, đây là cửa ngõ vận chuyển khoảng 20 phần trăm lượng dầu giao dịch trên toàn thế giới. Bất kỳ căng thẳng nào tại khu vực này cũng có thể khiến thị trường năng lượng toàn cầu rung chuyển.

Xa hơn về phía Đông là eo biển Malacca. Đây là tuyến hàng hải quan trọng nhất của châu Á và là cửa ngõ kết nối Thái Bình Dương với Ấn Độ Dương. Khoảng 80 phần trăm lượng dầu nhập khẩu của Trung Quốc đi qua tuyến đường này. Sự phụ thuộc đó lớn đến mức giới chiến lược học đã đặt ra một thuật ngữ riêng là Malacca Dilemma. Nói cách khác, nếu Malacca gặp vấn đề, nền kinh tế Trung Quốc cũng sẽ đối mặt với rủi ro đáng kể.

Và chính từ logic đó, một chiến lược khác bắt đầu xuất hiện. Đó là Chuỗi đảo thứ nhất.

Từ sau Thế chiến II, Mỹ xây dựng một mạng lưới trải dài từ Nhật Bản, Okinawa, Đài Loan, Philippines cho tới Indonesia. Theo cách nhìn của Washington, chuỗi đảo này giúp duy trì hiện diện quân sự và bảo vệ các tuyến hàng hải chiến lược tại Tây Thái Bình Dương. Nhưng dưới góc nhìn của Bắc Kinh, đây lại giống như một vành đai địa lý đang giới hạn khả năng tiếp cận đại dương của Trung Quốc. Vì vậy, một trong những mục tiêu dài hạn của Trung Quốc là mở rộng phạm vi hoạt động của hải quân vượt ra ngoài chuỗi đảo này và từng bước trở thành một cường quốc biển có khả năng hiện diện trên phạm vi toàn cầu.

image

Việt Nam nằm ở một trong những vị trí địa chiến lược quan trọng nhất Đông Nam Á, ngay bên cạnh các tuyến hàng hải nhộn nhịp bậc nhất thế giới. Điều đó mang lại cơ hội phát triển lớn, nhưng đồng thời cũng đặt ra những yêu cầu đặc biệt về an ninh và chủ quyền biển đảo.

Trong đối ngoại, Việt Nam theo đuổi chính sách "bốn không". Không tham gia liên minh quân sự. Không cho nước ngoài đặt căn cứ quân sự trên lãnh thổ Việt Nam. Không dựa vào nước này để chống nước khác. Không sử dụng vũ lực hoặc đe dọa sử dụng vũ lực trong quan hệ quốc tế. Đây là cách tiếp cận nhằm duy trì tính độc lập và tự chủ trong một môi trường địa chính trị ngày càng phức tạp. Tuy nhiên, không liên minh không đồng nghĩa với việc bỏ ngỏ khả năng tự vệ.

Trong hơn hai thập kỷ qua, Việt Nam đã đầu tư đáng kể cho năng lực phòng thủ trên biển. Sáu tàu ngầm lớp Kilo được đưa vào biên chế. Các tàu hộ vệ tên lửa Gepard, tàu tên lửa tấn công nhanh, tàu chống ngầm cùng nhiều hệ thống giám sát và phòng thủ bờ biển được hiện đại hóa. Mục tiêu của những khoản đầu tư này không phải để tìm kiếm đối đầu hay chạy đua vũ trang.

Mục tiêu là tạo ra năng lực răn đe đủ mạnh để bất kỳ hành động cưỡng ép hoặc xâm phạm nào cũng phải cân nhắc kỹ về chi phí và hậu quả. Trong nghiên cứu chiến lược, điều này thường được gọi là deterrence, tức răn đe. Cách tốt nhất để tránh một cuộc xung đột đôi khi không phải là chuẩn bị để chiến đấu, mà là khiến đối phương nhận thấy rằng cái giá phải trả cho một cuộc xung đột sẽ quá lớn.

Đó cũng là lý do nhiều quốc gia ven biển đầu tư mạnh vào hải quân, tên lửa phòng thủ bờ và các năng lực chống tiếp cận. Không nhất thiết phải sở hữu lực lượng lớn nhất. Điều quan trọng là đủ năng lực để bảo vệ lợi ích quốc gia và duy trì ổn định. Với Việt Nam, điều đó càng có ý nghĩa đặc biệt.

Biển không chỉ là câu chuyện về chủ quyền. Biển là nơi đi qua của phần lớn hoạt động xuất nhập khẩu. Là nguồn tài nguyên năng lượng quan trọng. Là sinh kế của hàng triệu người dân. Và là không gian phát triển của nền kinh tế trong nhiều thập kỷ tới. Nói cách khác, bảo vệ biển không đơn thuần là bảo vệ lãnh thổ. Đó còn là bảo vệ các điều kiện để đất nước tiếp tục phát triển trong tương lai.

RELEVANT SERIES