
Khả năng đọc hiểu thấp nhất thập kỷ đáng báo động?
Theo dữ liệu PISA của OECD, khoảng 760.000 học sinh 15 tuổi tại 91 quốc gia và vùng lãnh thổ được khảo sát đã ghi nhận mức điểm đọc thấp nhất kể từ khi OECD bắt đầu thu thập dữ liệu vào năm 2000. Kết quả này không đơn thuần cho thấy học sinh đang đọc ít hơn. Nó đặt ra một câu hỏi rộng hơn về cách con người đang tiếp nhận, xử lý và hiểu thông tin trong một môi trường ngày càng phụ thuộc vào công nghệ.

Đặc biệt, khi AI có thể tóm tắt một cuốn sách trong vài giây, giải thích một đoạn văn theo yêu cầu và cung cấp câu trả lời mà không cần người dùng đọc toàn bộ tài liệu, khái niệm “đọc” cũng đang bắt đầu thay đổi.
Từ một kỹ năng không tự nhiên đến nền tảng của văn hóa tri thức
Đọc là một kỹ năng tương đối mới nếu đặt trong toàn bộ lịch sử tiến hóa của con người.
Ngôn ngữ nói đã tồn tại từ rất lâu trước khi con người phát minh ra chữ viết. Những hệ thống chữ viết đầu tiên chỉ xuất hiện khoảng 5.000–5.500 năm trước. Trong phần lớn lịch sử loài người trước đó, thông tin được truyền đạt thông qua lời nói, cử chỉ, quan sát và tương tác trực tiếp.
Điều này tạo nên một khác biệt quan trọng giữa ngôn ngữ nói và chữ viết. Con người có khả năng tiếp thu ngôn ngữ nói một cách tự nhiên khi lớn lên trong môi trường có giao tiếp. Trẻ em không cần được dạy từng bước để hiểu rằng âm thanh “con mèo” đại diện cho một đối tượng cụ thể. Nhưng không đứa trẻ nào tự nhiên biết đọc chỉ bằng cách lớn lên.
Đọc là một kỹ năng phải được học và luyện tập. Khi học đọc, não bộ phải sử dụng những hệ thống nhận thức vốn được hình thành cho các chức năng khác, sau đó điều chỉnh và kết nối chúng để có thể xử lý một hệ thống ký hiệu hoàn toàn mới.

Trong lịch sử, khả năng đọc cũng từng là đặc quyền của một bộ phận nhỏ dân số có điều kiện tiếp cận giáo dục và văn bản. Bước ngoặt lớn xuất hiện khi kỹ thuật in phát triển ở châu Âu từ thế kỷ XV. Sự ra đời của máy in Gutenberg giúp văn bản có thể được sao chép nhanh hơn, rẻ hơn và với quy mô lớn hơn.
Khi giáo dục tiếp tục mở rộng, sách dần trở thành một trong những phương tiện quan trọng nhất để lưu trữ và truyền bá tri thức. Văn hóa đọc hiện đại vì thế gắn chặt với sự phổ biến của sách giấy.
Sau đó, công nghệ số tiếp tục tách nội dung khỏi vật thể vật lý.
Một thiết bị điện tử có thể lưu trữ hàng nghìn cuốn sách và cho phép người dùng tiếp cận văn bản gần như ở bất kỳ đâu. Sách điện tử, máy tính và điện thoại biến việc đọc thành một hoạt động di động, tức thời và không còn phụ thuộc vào một cuốn sách cụ thể.
Sách nói mở rộng quá trình này thêm một bước: người dùng không cần trực tiếp nhìn vào văn bản mà vẫn có thể tiếp nhận nội dung thông qua ngôn ngữ nói. Phương thức tiếp nhận chuyển từ việc giải mã ký hiệu bằng thị giác sang xử lý ngôn ngữ bằng thính giác.
Đến năm 2026, AI tiếp tục tạo ra một thay đổi khác: người dùng thậm chí có thể không cần đọc toàn bộ văn bản nhưng vẫn tiếp cận được phần nội dung mà họ cho là quan trọng.
Điều này đặt ra một vấn đề mới: nếu một hệ thống khác có thể đọc thay chúng ta, chúng ta còn cần đọc theo cách cũ hay không?
Khi AI có thể đọc thay con người
Một người đọc một cuốn sách từ đầu đến cuối rõ ràng có thể được xem là đã đọc cuốn sách đó.
Nhưng nếu một người chỉ đọc một vài chương, tìm kiếm những đoạn quan trọng, xem bản tóm tắt rồi sử dụng AI để giải thích phần còn lại, liệu trải nghiệm đó có tương đương với việc đọc toàn bộ cuốn sách?
Đây không phải là câu hỏi dễ trả lời.
Christopher L. Eisgruber, Chủ tịch Princeton University, từng lựa chọn Reader, Come Home của nhà nghiên cứu Maryanne Wolf làm sách đọc cho sinh viên và nhấn mạnh rằng khả năng AI tóm tắt sách tức thì không đồng nghĩa với việc công nghệ có thể thay thế giá trị của việc đọc.

Naomi Baron, giáo sư danh dự tại American University và tác giả Reader, Bot: What Happens When AI Reads and Why It Matters (2026), cũng đặt vấn đề về ý nghĩa của việc đọc trong bối cảnh AI có thể trực tiếp xử lý văn bản thay con người.
Sự tiện lợi của công nghệ là điều khó phủ nhận. Một bản tóm tắt có thể giúp người đọc nhanh chóng nắm được nội dung chính của một cuốn sách. AI có thể giải thích những khái niệm khó, rút gọn một tài liệu dài hoặc tìm kiếm thông tin cụ thể trong hàng trăm trang văn bản.
Tuy nhiên, nếu mục tiêu của việc đọc chỉ là biết “cuốn sách nói gì”, thì một bản tóm tắt có lẽ đã đủ. Vấn đề nằm ở chỗ đọc không chỉ là quá trình thu thập thông tin. Những thay đổi trong thói quen đọc cho thấy đây là một vấn đề đáng được quan tâm.
Hai khảo sát của National Endowment for the Arts (NEA) và National Center for Education Statistics (NCES) tại Mỹ cho thấy hoạt động đọc sách đang suy giảm ở cả người trưởng thành và trẻ em.
Trong khoảng một thập kỷ, tỷ lệ người trưởng thành đọc ít nhất một cuốn sách trong năm giảm từ 55% xuống 48%. Ở nhóm trẻ 13 tuổi, tỷ lệ đọc sách để giải trí mỗi ngày giảm gần một nửa, từ 27% xuống 14%.

Theo dữ liệu được NEA trích dẫn, thanh thiếu niên Mỹ cũng dành trung bình khoảng hai giờ mỗi ngày cho việc xem TV, trong khi thời gian dành cho việc đọc sách chỉ chưa đến bảy phút.
Những con số này không tự động chứng minh rằng công nghệ là nguyên nhân duy nhất khiến khả năng đọc suy giảm. Nhưng chúng cho thấy môi trường thông tin đã thay đổi rất mạnh, trong khi thời gian dành cho việc đọc sâu đang bị cạnh tranh bởi ngày càng nhiều hình thức tiếp nhận nội dung khác.
Để hiểu tại sao điều này quan trọng, cần nhìn vào chính quá trình mà não bộ thực hiện khi đọc.
Đọc không chỉ là nhìn thấy chữ
Hãy thử nhìn vào cụm từ “con mèo”.
Một người trưởng thành biết đọc gần như ngay lập tức nhận diện được những ký hiệu này. Chúng không còn được xử lý đơn thuần như những hình dạng riêng biệt. Não nhanh chóng chuyển chúng thành âm thanh, từ ngữ và ý nghĩa. Thậm chí, hình ảnh về một con mèo có thể xuất hiện trong tâm trí.
Một đứa trẻ ba tuổi chưa biết đọc thì không thể thực hiện quá trình này chỉ bằng cách nhìn vào hai từ “con mèo”.
Đây là một trong những thay đổi quan trọng mà việc học đọc tạo ra: não học cách chuyển những ký hiệu thị giác thành ngôn ngữ và ý nghĩa.
Nghiên cứu của Stanislas Dehaene, Felipe Pegado và các cộng sự được công bố trên Science năm 2010 đã quan sát sự thay đổi này bằng fMRI. Nghiên cứu so sánh những người chưa biết đọc, những người học đọc khi trưởng thành và những người đã biết đọc từ nhỏ.
Ở những người biết đọc, một vùng ở phía sau não bên trái phản ứng mạnh hơn khi họ nhìn thấy chữ viết. Vùng này thường được gọi là Visual Word Form Area (VWFA).
Điều đó cho thấy việc học đọc không đơn giản là ghi nhớ bảng chữ cái. Quá trình luyện đọc giúp não hình thành một cơ chế nhận diện chữ viết nhanh và tự động hơn, đồng thời kết nối các ký hiệu thị giác với âm thanh và ý nghĩa của ngôn ngữ.
Nhưng nhận diện từ mới chỉ là bước đầu.
Đọc hiểu mới là phần phức tạp hơn.
Hãy xét một câu rất đơn giản:
“Nam bước ra khỏi nhà mà không mang theo ô. Vài phút sau, quần áo của cậu đã ướt sũng.”
Đoạn văn không hề nói trực tiếp rằng trời đang mưa. Tuy nhiên, phần lớn người đọc sẽ tự động suy ra điều đó.
Đây chính là một đặc điểm quan trọng của đọc hiểu: người đọc không chỉ tiếp nhận những gì được viết ra mà còn phải xây dựng những mối liên hệ giữa các thông tin để hình thành một cách hiểu thống nhất.
Khi đọc một cuốn sách lịch sử, chẳng hạn, việc hiểu nội dung không dừng lại ở việc ghi nhớ rằng sự kiện A xảy ra trước sự kiện B. Người đọc còn phải xác định A có thể dẫn đến B như thế nào, tại sao một nhân vật đưa ra một quyết định nhất định và thông tin mới có làm thay đổi cách hiểu về những gì đã đọc trước đó hay không.
Để thực hiện quá trình này, não phải duy trì thông tin vừa đọc trong trí nhớ làm việc, đồng thời truy xuất kiến thức từ trí nhớ dài hạn để kết nối với thông tin mới.
Một phân tích tổng hợp dựa trên 197 nghiên cứu với hơn 2.000 mẫu cũng cho thấy mối liên hệ đáng kể giữa trí nhớ làm việc và khả năng đọc.
Nói cách khác, đọc một văn bản không phải là quá trình đưa thông tin vào đầu. Đó là một hoạt động liên tục gồm xử lý, kết nối, suy luận và xây dựng ý nghĩa.
Vì sao đọc hiểu lại quan trọng?
Có thể hình dung sự khác biệt này thông qua một phép so sánh đơn giản.
Mục tiêu cơ bản của việc ăn là cung cấp chất dinh dưỡng cho cơ thể. Nếu mục tiêu cuối cùng chỉ là đưa đủ chất dinh dưỡng vào cơ thể, về lý thuyết, một phương thức cung cấp trực tiếp có thể nhanh hơn rất nhiều so với việc ăn từng miếng, nhai và nuốt.
Nhưng ăn không chỉ nhằm mục đích đưa chất dinh dưỡng vào cơ thể.
Quá trình ăn còn liên quan đến vị giác, khứu giác, cảm giác no, hoạt động của hệ tiêu hóa và nhiều cơ chế sinh lý khác. Việc đọc cũng tương tự.
Một bản tóm tắt có thể truyền tải một phần thông tin của cuốn sách. Nhưng quá trình đọc toàn bộ văn bản tạo ra nhiều hoạt động nhận thức mà một bản tóm tắt không nhất thiết có thể tái tạo đầy đủ: theo dõi lập luận, ghi nhớ thông tin từ những phần trước, phát hiện mâu thuẫn, suy luận từ những điều tác giả không nói trực tiếp, kết nối kiến thức mới với kinh nghiệm đã có và điều chỉnh cách hiểu khi xuất hiện thông tin mới.
Andreas Schleicher, Giám đốc phụ trách Giáo dục và Kỹ năng của OECD, từng mô tả đọc hiểu là một kỹ năng nền tảng của việc học. Theo ông, khả năng đọc tốt giúp việc tiếp thu kiến thức ở các môn học khác trở nên dễ dàng hơn; ở những nơi khả năng đọc suy giảm mạnh, kết quả ở toán và khoa học cũng có xu hướng giảm.

Dữ liệu PISA cũng cho thấy một vấn đề đáng chú ý trong bối cảnh AI ngày càng được sử dụng cho học tập. Theo OECD, những học sinh sử dụng AI cho các nhiệm vụ như soạn bài luận, tóm tắt văn bản và tìm kiếm thông tin có kết quả khoa học thấp hơn khoảng 20 điểm so với một số nhóm so sánh. OECD quy đổi mức chênh lệch này tương đương khoảng một năm học, dù đây là mối liên hệ trong dữ liệu chứ không tự động chứng minh rằng việc sử dụng AI là nguyên nhân trực tiếp.
Ở cấp độ cá nhân, các nghiên cứu cũng tìm thấy mối liên hệ giữa hoạt động đọc và nhiều khía cạnh khác của đời sống.
Một nghiên cứu của RTI International trên những người từ 65 tuổi trở lên tại Mỹ cho thấy những người duy trì việc đọc, khoảng một đến năm cuốn sách trong ba tháng, có khả năng hiểu và sử dụng thông tin liên quan đến chương trình Medicare tốt hơn. Mối liên hệ này vẫn được quan sát sau khi tính đến trình độ học vấn của người tham gia.
Một số nghiên cứu khác ở nhóm người lớn tuổi cũng ghi nhận mối liên hệ giữa việc duy trì hoạt động đọc và tốc độ suy giảm nhận thức chậm hơn. Ở trẻ em và thanh thiếu niên, đọc thường xuyên có liên quan đến kết quả nhận thức và một số chỉ báo về sức khỏe tinh thần.
Đáng chú ý, một nghiên cứu của Đại học Yale công bố năm 2016 theo dõi hơn 3.600 người trưởng thành trong dữ liệu về thói quen đọc và tuổi thọ. Những người đọc sách có nguy cơ tử vong thấp hơn khoảng 20% so với nhóm không đọc trong thời gian theo dõi. Mối liên hệ này vẫn được quan sát sau khi các nhà nghiên cứu điều chỉnh theo nhiều yếu tố như tuổi, giới tính, trình độ học vấn, thu nhập, bệnh lý và một số hành vi sức khỏe.
Những kết quả trên không có nghĩa đọc sách tự nó tạo ra tất cả những lợi ích này. Các nghiên cứu quan sát chỉ cho phép xác định mối liên hệ, và những người có thói quen đọc có thể đồng thời khác nhau ở nhiều đặc điểm khác.
Tuy vậy, chúng góp phần cho thấy đọc không phải một hoạt động đơn thuần mang tính giải trí.
Đọc hiểu tốt đòi hỏi khả năng suy luận, tích hợp kiến thức, theo dõi và kiểm soát quá trình hiểu, đồng thời sử dụng trí nhớ làm việc để duy trì và kết nối thông tin.
Maryanne Wolf cũng xem đọc sâu là một quá trình nhận thức phức tạp, liên quan đến nhiều hoạt động như suy luận, truy xuất và tích hợp ký ức, đồng cảm, tư duy phản biện và suy ngẫm đạo đức.
Đó cũng là lý do câu hỏi quan trọng không hẳn là “AI có thể đọc thay con người hay không?”
AI hoàn toàn có thể xử lý và tóm tắt văn bản nhanh hơn con người ở nhiều nhiệm vụ.
Câu hỏi đáng chú ý hơn là: nếu con người ngày càng giao phần lớn quá trình đọc và xử lý văn bản cho máy móc, chúng ta còn đang luyện tập những năng lực nhận thức nào?
Xây dựng lại khả năng đọc sâu
Không thiếu những lời khuyên về cách hình thành thói quen đọc: tắt điện thoại, tìm không gian yên tĩnh, đặt mục tiêu số trang mỗi ngày hoặc dành một khung giờ cố định cho việc đọc.
Những phương pháp này có thể hữu ích, nhưng không có một công thức duy nhất phù hợp với tất cả mọi người.
Với những người đang cố gắng xây dựng lại thói quen đọc, một nguyên tắc đơn giản có thể đáng để thử: dừng đọc khi bạn vẫn còn muốn đọc tiếp.
Điều này nghe có vẻ trái ngược với cách chúng ta thường đặt mục tiêu. Thay vì cố ép bản thân phải đọc đủ 30 phút hoặc hoàn thành một số trang nhất định, hãy ưu tiên kết thúc buổi đọc khi sự tò mò vẫn còn.
Nếu một buổi đọc kéo dài 30 phút nhưng phần lớn thời gian cuối cùng được dành cho việc cố tập trung trong trạng thái mệt mỏi, trải nghiệm đó có thể khiến việc mở sách vào ngày hôm sau trở nên khó khăn hơn.
Ngược lại, một buổi đọc chỉ kéo dài 10 phút nhưng kết thúc khi người đọc vẫn muốn biết chuyện gì xảy ra tiếp theo có thể tạo ra một trải nghiệm tích cực hơn với hoạt động đọc.
Mục tiêu ở đây không phải là đọc thật nhiều trong một lần, mà là tạo ra khả năng quay trở lại với việc đọc một cách đều đặn.
Đọc sâu cũng không phải một kỹ năng có thể phục hồi chỉ sau vài ngày. Sẽ có những giai đoạn mất tập trung, những ngày không đọc được trang nào, hoặc những lúc một cuốn sách trở nên khó tiếp cận hơn chúng ta mong đợi.
Điều quan trọng là tiếp tục quay trở lại.
Mỗi lần dành thời gian xử lý một văn bản dài thay vì chuyển sang một nội dung ngắn và dễ tiêu thụ hơn, chúng ta đang tạo thêm cơ hội để luyện tập khả năng tập trung, duy trì thông tin, kết nối các ý tưởng và xây dựng ý nghĩa từ văn bản.
Một bản tóm tắt có thể cho chúng ta biết một cuốn sách nói gì.
Nhưng giá trị của việc đọc không chỉ nằm ở việc biết nội dung của cuốn sách.
Như Maryanne Wolf từng nhấn mạnh, một bản tóm tắt có thể truyền tải thông tin; còn chính quá trình đọc mới có khả năng thay đổi cách chúng ta suy nghĩ.