thế giới 2030
Channel logo
Interlock
Save
Copy link

DỰ ĐOÁN Thế Giới 2030

Được xuất bản lần đầu vào tháng 8/2020, cuốn sách này đưa ra hàng loạt dự báo về những biến động kinh tế, công nghệ và xã hội được cho là sẽ định hình thế giới trong thập kỷ tiếp theo.
Thùy Linh
Published 9 hours ago
28 min read

Vào thời điểm ra mắt, nhiều nhận định trong sách từng được xem là táo bạo hoặc khó xảy ra. Tuy nhiên, sau sáu năm, không ít dự báo đã dần trở thành hiện thực, khiến tác phẩm được nhiều độc giả ví như một "Vanga của thế kỷ 21".

Tất nhiên, không phải mọi dự báo đều chính xác tuyệt đối. Tuy vậy, giá trị lớn nhất của cuốn sách không nằm ở việc tiên đoán tương lai, mà ở khả năng chỉ ra những xu hướng dài hạn đang âm thầm định hình cách thế giới vận hành. Khi nhìn lại từ góc độ năm 2026, nhiều thay đổi từng được xem là viễn cảnh xa xôi giờ đã trở thành một phần của thực tế.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng nhìn lại 5 dự báo nổi bật nhất của cuốn sách, đồng thời đối chiếu với những gì đang diễn ra hiện nay. Dù chỉ còn khoảng bốn năm nữa là bước sang cột mốc 2030, những xu hướng này vẫn là cơ sở quan trọng để hiểu những chuyển dịch lớn của thế giới, từ kinh tế, công nghệ đến hành vi của con người, và cách chúng có thể tiếp tục tác động trong những năm tới.

Thế giới đang già đi nhanh hơn bao giờ hết

121 tuổi là độ tuổi cao nhất từng được Guinness Thế giới công nhận. Thoạt nhìn, đây có vẻ chỉ là một kỷ lục thú vị. Nhưng dưới góc độ nhân khẩu học, con số này phản ánh một xu hướng lớn hơn nhiều: con người đang sống lâu hơn bất kỳ thời điểm nào trong lịch sử.

Theo tác giả, có hai động lực chính thúc đẩy quá trình già hóa dân số trên phạm vi toàn cầu. Đầu tiên là tỷ lệ sinh liên tục giảm tại nhiều nền kinh tế lớn. Khi số trẻ em được sinh ra ngày càng ít, tỷ trọng người trẻ trong cơ cấu dân số cũng dần thu hẹp. Đây là xu hướng đã diễn ra nhiều năm tại Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc và ngày càng lan rộng sang nhiều quốc gia khác.

thế giới 2030

Động lực thứ hai đến từ việc tuổi thọ không ngừng được kéo dài nhờ những tiến bộ về y tế, dinh dưỡng và điều kiện sống. Nếu như trong thập niên 1950, tuổi thọ trung bình tại các nước đang phát triển thấp hơn khoảng 30 năm so với các quốc gia phát triển, thì hiện nay khoảng cách này chỉ còn khoảng 17 năm. Trong cùng giai đoạn, tỷ lệ tử vong tại nhiều quốc gia châu Phi cũng giảm nhanh hơn đáng kể so với châu Âu, cho thấy xu hướng sống thọ đang diễn ra trên phạm vi toàn cầu.

Những thay đổi này đang nhanh chóng làm thay đổi cấu trúc dân số thế giới. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), đến năm 2030, cứ sáu người trên thế giới sẽ có một người từ 60 tuổi trở lên. Quy mô nhóm dân số này sẽ tăng từ khoảng 1 tỷ người vào năm 2020 lên 1,4 tỷ người vào năm 2030 và vượt mốc 2,1 tỷ người vào năm 2050.

dân số thế giới

Xu hướng già hóa dân số cũng đang diễn ra rõ nét tại Việt Nam. Riêng Hà Nội hiện có hơn 158.000 người cao tuổi vẫn tham gia các hoạt động kinh tế, trong đó gần 10.000 người là chủ doanh nghiệp hoặc hộ kinh doanh, tạo việc làm cho khoảng 80.000 lao động. Trên phạm vi cả nước, gần 40% người cao tuổi vẫn tiếp tục lao động sau tuổi nghỉ hưu. Điều này cho thấy già hóa dân số không còn là câu chuyện của tương lai mà đã và đang diễn ra ngay trong hiện tại.

Người trên 60 tuổi sẽ trở thành nhóm khách hàng quyền lực nhất

Trong nhiều năm qua, Gen Z luôn được xem là "mỏ vàng" của các doanh nghiệp. Từ thời trang, mỹ phẩm, công nghệ cho đến giải trí, hầu hết các thương hiệu đều tập trung nguồn lực để chinh phục thế hệ trẻ với kỳ vọng đây sẽ là nhóm khách hàng dẫn dắt tiêu dùng trong tương lai.

Tuy nhiên, theo tác giả cuốn sách, đây có thể là một trong những ngộ nhận lớn nhất của doanh nghiệp trong thập kỷ tới. Ông cho rằng nhóm dân số bị đánh giá thấp nhất lại chính là nhóm sẽ nắm giữ sức ảnh hưởng kinh tế lớn nhất: những người trên 60 tuổi. Không chỉ có tỷ lệ tham gia bầu cử cao hơn nên nhận được nhiều sự quan tâm từ các nhà hoạch định chính sách, họ còn là nhóm sở hữu phần lớn tài sản của xã hội.

Các số liệu hiện nay cho thấy nhận định này không hề thiếu cơ sở. Tại Mỹ, người trên 60 tuổi nắm giữ khoảng 80% tổng tài sản của các hộ gia đình. Ở Pháp, nhóm dân số này sở hữu khoảng 60% tài sản tư nhân và tạo ra gần một nửa sức mua của toàn bộ nền kinh tế. Brookings cũng dự báo đến năm 2030, người cao tuổi trên toàn cầu sẽ chi tiêu gần 15 nghìn tỷ USD mỗi năm, gần gấp đôi so với năm 2020.

Nhà sử học Neil Howe – người được biết đến với việc đặt ra thuật ngữ "Millennials" – từng nhận định: "Sự sung túc của người cao tuổi ngày nay là hiện tượng chưa từng có trong lịch sử." Nhận định này phản ánh một thực tế rằng người cao tuổi ngày nay không chỉ sống lâu hơn mà còn khỏe mạnh hơn, giàu có hơn và tiếp tục duy trì vai trò quan trọng trong nền kinh tế thông qua tiêu dùng, đầu tư và sở hữu tài sản.

Silver Economy: Xu hướng kinh tế mới của thế giới

Khi người cao tuổi vừa sống lâu hơn, vừa nắm giữ phần lớn tài sản và sức mua của xã hội, một xu hướng kinh tế mới cũng dần hình thành: Silver Economy, hay còn gọi là nền kinh tế đầu bạc.

Đây là thuật ngữ dùng để chỉ toàn bộ các hoạt động kinh tế xoay quanh nhóm dân số cao tuổi, bao gồm các sản phẩm và dịch vụ được thiết kế để đáp ứng nhu cầu của họ, đồng thời khai thác những giá trị kinh tế mà chính nhóm dân số này tạo ra thông qua tiêu dùng, đầu tư, lao động và sở hữu tài sản.

kinh tế đầu bạc

Nói cách khác, người cao tuổi không còn được xem là nhóm dân số phụ thuộc hay chỉ hưởng các chính sách an sinh xã hội. Họ đang dần trở thành một trong những động lực tăng trưởng mới của nền kinh tế, đồng thời mở ra một thị trường với quy mô ngày càng lớn cho doanh nghiệp.

Thực tế, nhiều quốc gia đã bắt đầu coi Silver Economy là một chiến lược phát triển dài hạn. Tại Nhật Bản, hàng loạt doanh nghiệp phát triển robot hỗ trợ chăm sóc người cao tuổi nhằm giải quyết tình trạng thiếu lao động và nâng cao chất lượng cuộc sống. Singapore thử nghiệm các khu dân cư "già hóa tại chỗ" (ageing in place), nơi cảm biến và các thiết bị thông minh có thể phát hiện té ngã, theo dõi sức khỏe và hỗ trợ người cao tuổi sinh hoạt độc lập.

Trong khi đó, Trung Quốc ước tính quy mô nền kinh tế đầu bạc hiện đã đạt khoảng 7.000 tỷ nhân dân tệ và có thể tăng lên 30.000 tỷ nhân dân tệ vào năm 2035. Tại Nhật Bản, Silver Economy được xem là một trong những trụ cột tăng trưởng mới, đóng góp khoảng 20% GDP. Singapore cũng dự báo lĩnh vực này sẽ tiếp tục mở rộng, tạo ra động lực đổi mới và nhiều cơ hội kinh doanh trong những thập kỷ tới.

Nếu như thế kỷ XX là giai đoạn các doanh nghiệp cạnh tranh để chinh phục người tiêu dùng trẻ, thì trong những năm tới, cuộc đua có thể sẽ chuyển sang một thị trường hoàn toàn khác. Khi dân số ngày càng già hóa và phần lớn tài sản tiếp tục tập trung vào nhóm trên 60 tuổi, Silver Economy nhiều khả năng sẽ trở thành một trong những xu hướng kinh tế quan trọng nhất định hình thế giới đến năm 2030 và xa hơn nữa.

Châu Âu và Mỹ không còn là "mỏ vàng" của doanh nghiệp

Trong nhiều thập kỷ, khi nhắc đến những thị trường tiêu dùng hấp dẫn nhất thế giới, phần lớn doanh nghiệp đều nghĩ ngay đến Mỹ và châu Âu. Đây là nơi tập trung tầng lớp trung lưu đông đảo, mức thu nhập cao và sức mua mạnh, trở thành động lực tăng trưởng của kinh tế toàn cầu trong suốt thế kỷ XX.

Tuy nhiên, theo tác giả Mauro Guillén, trật tự này đang dần thay đổi. Thế kỷ XXI không chứng kiến sự trỗi dậy của một trung tâm kinh tế hoàn toàn mới, mà là sự quay trở lại của một vị thế từng thuộc về châu Á trong phần lớn lịch sử nhân loại.

Châu Á từng là trung tâm của kinh tế thế giới

Nếu nhìn lại lịch sử, sự thống trị của phương Tây thực chất chỉ là một giai đoạn tương đối ngắn. Theo nghiên cứu định lượng của nhà kinh tế Angus Maddison, vào khoảng năm thứ nhất sau Công nguyên, Trung Quốc và Ấn Độ đã chiếm gần một nửa GDP toàn cầu, trong khi toàn bộ châu Âu chỉ đóng góp chưa tới 20%. Trong 18 trên 20 thế kỷ đầu tiên sau Công nguyên, hai nền kinh tế lớn nhất thế giới gần như luôn là Trung Quốc và Ấn Độ.

Chỉ sau Cách mạng Công nghiệp, cán cân quyền lực kinh tế mới bắt đầu dịch chuyển sang châu Âu và sau đó là Mỹ. Nhờ lợi thế về công nghệ, năng suất và sản xuất quy mô lớn, phương Tây không chỉ trở thành trung tâm công nghiệp mà còn là thị trường tiêu dùng lớn nhất thế giới trong gần hai thế kỷ.

Theo Mauro Guillén, chu kỳ này đang bước vào giai đoạn đảo chiều. Tuy nhiên, động lực lần này không đến từ cách mạng công nghiệp hay ưu thế sản xuất, mà đến từ sự trỗi dậy của tầng lớp trung lưu tại các nền kinh tế mới nổi, đặc biệt là châu Á.

thế giới 2030

Tầng lớp trung lưu châu Á sẽ dẫn dắt tiêu dùng toàn cầu

Để củng cố lập luận của mình, tác giả nhắc đến quan điểm của nhà triết học Aristotle. Ông cho rằng một xã hội ổn định và thịnh vượng là xã hội có tầng lớp trung lưu đủ lớn để đóng vai trò trung tâm của nền kinh tế.

Trong phần lớn thế kỷ XX, điều kiện này chủ yếu tồn tại tại Mỹ và Tây Âu. Đây là nơi tập trung phần lớn tầng lớp trung lưu toàn cầu, đồng thời cũng là những thị trường tiêu dùng lớn nhất thế giới. Nhưng bức tranh đó đang dần thay đổi.

Dù tầng lớp trung lưu tại Mỹ và châu Âu vẫn thuộc nhóm giàu có nhất thế giới, tốc độ tăng trưởng thu nhập và sức mua đã chậm lại đáng kể. Trong khi đó, tại các nền kinh tế mới nổi, mỗi năm có hơn 100 triệu người gia nhập tầng lớp trung lưu. Khi hàng trăm triệu hộ gia đình lần đầu tiên đủ khả năng mua ô tô, sở hữu nhà ở, đi du lịch, đầu tư cho giáo dục hay sử dụng các dịch vụ tài chính, trung tâm tiêu dùng của thế giới cũng bắt đầu dịch chuyển theo chính nhóm khách hàng mới này.

Đó cũng là lý do chương sách được đặt tên "Keeping Up with the Singhs and the Wangs", một cách chơi chữ từ thành ngữ nổi tiếng "Keeping Up with the Joneses". Nếu "Joneses" từng tượng trưng cho một gia đình trung lưu Mỹ và đại diện cho chuẩn mực tiêu dùng của thế kỷ XX, thì "Singhs" và "Wangs" lại là hình ảnh đại diện cho tầng lớp trung lưu mới đang nổi lên tại châu Á, những người được tác giả cho là sẽ quyết định xu hướng tiêu dùng của thế kỷ XXI.

Các số liệu hiện nay cho thấy dự báo này đang dần trở thành hiện thực. Theo Brookings Institution, châu Á có khoảng 1,38 tỷ người thuộc tầng lớp trung lưu vào năm 2020. Đến năm 2030, con số này được dự báo sẽ tăng lên gần 3,5 tỷ người, tương đương khoảng 65% tổng tầng lớp trung lưu của toàn thế giới.

Không chỉ dẫn đầu về số lượng người tiêu dùng, châu Á còn đang trở thành trung tâm của sức mua toàn cầu. Theo Bain & Company và NielsenIQ, đến năm 2035, khu vực châu Á – Thái Bình Dương sẽ vượt Bắc Mỹ để trở thành thị trường tiêu dùng lớn nhất thế giới với quy mô khoảng 36 nghìn tỷ USD. Trong khi tổng chi tiêu tiêu dùng toàn cầu được dự báo tăng thêm khoảng 45–55 nghìn tỷ USD trong thập kỷ tới, hơn một nửa mức tăng này sẽ đến từ châu Á.

Điều đó cũng đồng nghĩa với việc, nếu trong thế kỷ XX các doanh nghiệp muốn tăng trưởng phải tìm cách chinh phục người tiêu dùng Mỹ và châu Âu, thì trong thập kỷ tới, câu trả lời nhiều khả năng sẽ nằm ở những thị trường như Trung Quốc, Ấn Độ, Indonesia hay Việt Nam – nơi tầng lớp trung lưu vẫn đang mở rộng với tốc độ nhanh nhất thế giới.

Công nghệ sẽ làm thay đổi cuộc sống

Năm 1992, The Economist từng đăng một bài viết với tiêu đề khá thú vị: "Artificial Stupidity" (Trí ngu si nhân tạo). Khi đó, tờ báo cho rằng "không có lý do gì phải tạo ra những cỗ máy thông minh như con người" vì lực lượng lao động của con người vẫn rất dồi dào và rẻ hơn nhiều so với việc phát triển những hệ thống trí tuệ nhân tạo.

Ba thập kỷ sau, nhận định đó gần như đã đảo ngược hoàn toàn. AI trở thành một trong những công nghệ phát triển nhanh nhất lịch sử. Từ những tập đoàn công nghệ lớn cho đến các doanh nghiệp nhỏ, gần như mọi tổ chức đều đang tìm cách tích hợp AI vào hoạt động của mình.

Ngay cả Elon Musk cũng từng thừa nhận rằng việc tự động hóa quá mức tại Tesla là một sai lầm và con người đã bị đánh giá thấp. Tuy nhiên, điều đó không đồng nghĩa là xu hướng tự động hóa chậm lại. Ngược lại, AI vẫn đang phát triển với tốc độ chưa từng có và ngày càng mở rộng phạm vi ứng dụng trong nền kinh tế.

Điều đáng chú ý là Mauro Guillén đã dự báo xu hướng này từ năm 2020, thời điểm cuốn sách được xuất bản. Khi đó, AI vẫn còn là một khái niệm khá xa lạ với phần lớn người dùng phổ thông và phải đến cuối năm 2022, khi ChatGPT ra mắt, làn sóng ứng dụng AI mới thực sự bùng nổ trên quy mô toàn cầu.

Thế giới đang bước vào chu kỳ đổi mới công nghệ lớn nhất nhiều thập kỷ

Theo Mauro Guillén, thế giới đang bước vào một chu kỳ đổi mới công nghệ mạnh mẽ nhất trong nhiều thập kỷ. Đến năm 2030, hàng tỷ máy tính, cảm biến và robot sẽ hiện diện ở khắp nơi, từ nhà máy, bệnh viện, trường học, văn phòng cho đến các phương tiện giao thông và hạ tầng đô thị.

Ông cho rằng lần đầu tiên trong lịch sử, số lượng máy tính có thể nhiều hơn số bộ não con người, số cảm biến nhiều hơn số đôi mắt con người và số cánh tay robot trong sản xuất có thể vượt số lao động trực tiếp.

thế giới 2030

Để mô tả sự thay đổi này, Mauro Guillén ví nó với "vụ bùng nổ kỷ Cambri" cách đây hơn 500 triệu năm. Đây là giai đoạn sự sống trên Trái Đất chuyển từ những sinh vật đơn giản sang hàng loạt loài sinh vật phức tạp trong một khoảng thời gian tương đối ngắn. Theo ông, công nghệ hiện nay cũng đang tạo ra một quá trình tương tự khi liên tục xuất hiện những mô hình kinh doanh, ngành nghề và cách thức sản xuất hoàn toàn mới.

Thực chất, đây không phải là hiện tượng chưa từng xuất hiện trong lịch sử. Nhà kinh tế Joseph Schumpeter từng gọi quá trình này là "Creative Destruction" hay "Sự phá hủy sáng tạo". Theo ông, chủ nghĩa tư bản luôn phát triển bằng cách để công nghệ mới thay thế công nghệ cũ, mô hình kinh doanh mới thay thế mô hình cũ và những ngành nghề mới dần thay thế các ngành nghề truyền thống. Chính quá trình phá bỏ cái cũ để tạo ra cái mới là động lực giúp nền kinh tế không ngừng tiến về phía trước.

AI sẽ không chỉ thay thế việc làm, mà còn tạo ra những ngành nghề mới

Từ góc nhìn đó, Mauro Guillén cho rằng cuộc cách mạng công nghệ là điều gần như không thể tránh khỏi và sẽ tạo ra hai tác động diễn ra song song.

Ở chiều đầu tiên, nhiều công việc sẽ dần được tự động hóa. Quá trình này thường bắt đầu với những công việc có quy trình lặp lại và dễ tiêu chuẩn hóa trước, sau đó mở rộng sang các công việc đòi hỏi nhiều tri thức hơn khi AI tiếp tục phát triển. Những thay đổi này đã bắt đầu xuất hiện trong thực tế khi ngày càng nhiều doanh nghiệp ứng dụng AI để thay thế một phần các công việc liên quan đến chăm sóc khách hàng, nhập liệu, lập trình, thiết kế hay sáng tạo nội dung.

Xa hơn nữa, tác giả đề cập đến khả năng xuất hiện của Singularity – thời điểm AI có thể tự cải thiện năng lực của chính mình và vượt qua con người trong nhiều lĩnh vực nhận thức. Nếu kịch bản này xảy ra, phạm vi tự động hóa sẽ tiếp tục mở rộng sang cả những công việc vốn được xem là rất khó thay thế. Tuy nhiên, Mauro Guillén cũng lưu ý đây vẫn là một giả thuyết về tương lai, chưa phải thực tế đang diễn ra.

Ở chiều ngược lại, mỗi cuộc cách mạng công nghệ cũng đồng thời tạo ra những nhu cầu và ngành nghề hoàn toàn mới. Lịch sử đã nhiều lần chứng minh điều này. Điện thoại thông minh thay thế điện thoại phím bấm nhưng cũng tạo ra cả một hệ sinh thái ứng dụng di động. Máy ảnh kỹ thuật số khiến phim chụp ảnh gần như biến mất nhưng lại mở ra ngành công nghiệp sáng tạo nội dung số. Thương mại điện tử làm thay đổi ngành bán lẻ truyền thống nhưng đồng thời tạo ra hàng triệu việc làm mới trong lĩnh vực logistics, thanh toán điện tử và marketing số.

Theo Mauro Guillén, AI, robot và công nghệ in 3D nhiều khả năng sẽ tiếp tục thúc đẩy chu kỳ "phá hủy sáng tạo" này trong thập kỷ tới. Điều đó đồng nghĩa một số ngành nghề sẽ dần biến mất, nhưng đồng thời cũng sẽ xuất hiện những lĩnh vực mà ngày nay chúng ta thậm chí còn chưa thể hình dung hết. Thách thức lớn nhất không phải là công nghệ có thay đổi thế giới hay không, mà là con người sẽ thích nghi với tốc độ thay đổi đó như thế nào.

Kinh tế chia sẻ

Một xu hướng khác được Mauro Guillén dự báo trong cuốn sách là sự chuyển dịch từ nền kinh tế dựa trên quyền sở hữu (ownership) sang nền kinh tế dựa trên quyền sử dụng (access), hay còn được biết đến với tên gọi kinh tế chia sẻ (Sharing Economy).

Theo ông, trong tương lai, người tiêu dùng sẽ không còn nhất thiết phải sở hữu một tài sản để khai thác giá trị của nó. Thay vào đó, họ chỉ cần trả tiền cho khoảng thời gian thực sự sử dụng. Nói cách khác, điều quan trọng không còn là "tôi có sở hữu hay không", mà là "tôi có thể sử dụng khi cần hay không".

kinh tế chia sẻ

Để dễ hình dung, thay vì bỏ ra hàng trăm triệu đồng để mua một chiếc ô tô chỉ sử dụng vài giờ mỗi tuần, người dùng có thể gọi xe qua một ứng dụng bất cứ lúc nào. Tương tự, thay vì đầu tư mua thêm một căn hộ để lưu trú ngắn ngày, nhiều người lựa chọn thuê chỗ ở thông qua các nền tảng trực tuyến. Khi cuốn sách được xuất bản vào năm 2020, Uber và Airbnb là hai ví dụ tiêu biểu nhất cho xu hướng này.

Công nghệ đang biến kinh tế chia sẻ thành xu hướng toàn cầu

Những gì diễn ra trong vài năm gần đây cho thấy dự báo của Mauro Guillén đang dần trở thành hiện thực. Theo nhiều báo cáo thị trường, quy mô nền kinh tế chia sẻ toàn cầu đã tăng từ khoảng 119 tỷ USD vào năm 2020 lên khoảng 245 tỷ USD vào năm 2025, tức tăng hơn gấp đôi chỉ sau năm năm.

Động lực này được dự báo vẫn sẽ tiếp tục trong những năm tới. Đến năm 2030, quy mô thị trường có thể đạt khoảng 753 tỷ USD, tương đương tốc độ tăng trưởng trung bình gần 25% mỗi năm.

Theo Mauro Guillén, nguyên nhân cốt lõi không chỉ nằm ở sự thay đổi trong hành vi tiêu dùng mà còn đến từ sự phát triển của công nghệ. Smartphone, GPS, internet tốc độ cao và thanh toán điện tử đã làm giảm đáng kể chi phí giao dịch giữa người có tài sản nhàn rỗi và người có nhu cầu sử dụng.

Nếu trước đây việc cho thuê một căn nhà, một chiếc xe hay một món đồ đòi hỏi nhiều thủ tục, thời gian và chi phí tìm kiếm, thì hiện nay mọi thứ chỉ diễn ra trong vài phút thông qua một nền tảng số. Công nghệ đóng vai trò là cầu nối, giúp những tài sản đang bị bỏ không có thể được khai thác hiệu quả hơn.

Cơ hội lớn nhưng không thiếu thách thức

Theo Mauro Guillén, sự phát triển của kinh tế chia sẻ không chỉ mang lại lợi ích cho người dùng mà còn có thể tạo ra giá trị cho toàn xã hội. Khi một tài sản được sử dụng với tần suất cao hơn, nhu cầu sản xuất tài sản mới cũng giảm xuống. Điều này giúp tiết kiệm nguồn lực, giảm lãng phí và hạn chế tác động đến môi trường.

Một ví dụ được nhiều nghiên cứu nhắc đến là mô hình thuê quần áo thay vì mua mới. Theo báo cáo của Rent the Runway, việc kéo dài vòng đời sử dụng của một sản phẩm thời trang thông qua hình thức cho thuê có thể giúp giảm khoảng 10% lượng phát thải carbon trong toàn bộ vòng đời của sản phẩm.

Tuy nhiên, Mauro Guillén cũng cho rằng kinh tế chia sẻ không phải là mô hình hoàn hảo. Khi ngày càng nhiều giao dịch diễn ra trực tiếp giữa các cá nhân thông qua nền tảng số, nhiều vấn đề mới cũng bắt đầu xuất hiện. Cơ quan quản lý phải đối mặt với những bài toán về thuế, quyền lợi của người lao động trên nền tảng, trách nhiệm của doanh nghiệp trung gian, bảo vệ người tiêu dùng và sự cạnh tranh với các mô hình kinh doanh truyền thống.

Vì vậy, theo tác giả, sự phát triển của kinh tế chia sẻ sẽ cần đi cùng với những khung pháp lý phù hợp. Chỉ khi cân bằng được giữa đổi mới và quản lý, mô hình này mới có thể phát huy hết những lợi ích về hiệu quả sử dụng tài sản, tiết kiệm nguồn lực và tạo ra giá trị bền vững cho nền kinh tế.

Bạn có thể "tự in tiền"?

Một trong những dự báo táo bạo nhất của Mauro Guillén trong Xu hướng thế giới 2030 là tương lai của tiền tệ sẽ thay đổi mạnh mẽ. Theo ông, đến năm 2030, thế giới có thể tồn tại nhiều loại tiền hơn số lượng quốc gia. Điều đó đồng nghĩa tiền tệ sẽ không còn là đặc quyền gần như tuyệt đối của các chính phủ như trong hàng trăm năm qua.

Thay vào đó, bên cạnh tiền pháp định do ngân hàng trung ương phát hành, ngày càng nhiều loại tiền kỹ thuật số do doanh nghiệp, cộng đồng hoặc các giao thức blockchain phát triển có thể cùng tồn tại và cạnh tranh trong nền kinh tế số. Nói cách khác, quyền phát hành và lưu thông giá trị có thể trở nên đa dạng hơn rất nhiều so với mô hình truyền thống.

Blockchain và tài sản mã hóa được chấp nhận

Bên cạnh sự thay đổi của tiền tệ, Mauro Guillén cũng dự báo blockchain sẽ thu hút sự quan tâm ngày càng lớn từ cả người dùng lẫn các nhà hoạch định chính sách. Theo ông, công nghệ này sẽ không chỉ được sử dụng trong lĩnh vực tài chính mà còn mở rộng sang nhiều lĩnh vực khác như dịch vụ công, quản lý hồ sơ chính phủ, bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ hay các hoạt động thương mại.

Khi cuốn sách được xuất bản vào năm 2020, nhận định này vẫn còn khá mới mẻ. Thời điểm đó, blockchain chủ yếu gắn liền với Bitcoin và thị trường tiền mã hóa, trong khi các ứng dụng ngoài lĩnh vực tài chính vẫn còn khá hạn chế.

Tuy nhiên, chỉ sau vài năm, blockchain đã bắt đầu được triển khai trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Từ truy xuất nguồn gốc hàng hóa, quản lý chuỗi cung ứng, định danh số, lưu trữ hồ sơ cho đến các dịch vụ công, công nghệ này đang dần được nhìn nhận như một hạ tầng số thay vì chỉ là nền tảng cho tiền mã hóa.

Song song với đó, tài sản mã hóa cũng ngày càng nhận được sự quan tâm từ các cơ quan quản lý trên thế giới. Tại Việt Nam, blockchain đã được đưa vào Chiến lược Chuyển đổi số quốc gia và được xác định là một trong những công nghệ trọng điểm cần nghiên cứu, phát triển và ứng dụng.

Đồng thời, tài sản mã hóa cũng đã lần đầu tiên được pháp luật chính thức ghi nhận và từng bước được đưa vào khuôn khổ pháp lý, đánh dấu một bước tiến quan trọng trong quá trình hoàn thiện chính sách đối với lĩnh vực này.

Công nghệ chỉ là điều kiện cần, người dùng mới quyết định thành công

Dù vậy, Mauro Guillén cũng nhấn mạnh rằng công nghệ tiên tiến không đồng nghĩa với việc một cuộc cách mạng chắc chắn sẽ xảy ra. Theo ông, yếu tố quyết định sự thành công của bất kỳ hình thức tiền tệ mới nào vẫn là hành vi của người dùng.

Để được chấp nhận rộng rãi, tiền kỹ thuật số phải mang lại những lợi ích rõ ràng so với hệ thống tài chính hiện tại. Đó có thể là tốc độ giao dịch nhanh hơn, chi phí thấp hơn, khả năng chuyển tiền xuyên biên giới thuận tiện hơn, lợi suất hấp dẫn hơn hoặc đơn giản là trải nghiệm sử dụng tốt hơn.

Lịch sử cho thấy người dùng hiếm khi thay đổi thói quen chỉ vì một công nghệ mới xuất hiện. Họ chỉ chuyển sang một giải pháp khác khi lợi ích nhận được đủ lớn để bù đắp chi phí học hỏi và thay đổi hành vi. Điều này cũng đúng với blockchain và tiền mã hóa.

Có thể đến năm 2030, thế giới sẽ chưa có nhiều loại tiền hơn số lượng quốc gia như dự báo của Mauro Guillén. Tuy nhiên, xu hướng đa dạng hóa các hình thức lưu trữ và trao đổi giá trị đang diễn ra rõ rệt. Cùng với sự phát triển của blockchain, stablecoin, tài sản mã hóa và tiền kỹ thuật số của ngân hàng trung ương (CBDC), khái niệm về tiền tệ nhiều khả năng sẽ khác đáng kể so với những gì chúng ta quen thuộc ngày nay.

RELEVANT SERIES