thumbnail
Channel logo
Interlock
Save
Copy link

Giải mã thị trường vàng: giá vàng được tính thế nào?

Khác với dầu mỏ, vàng được khai thác và đưa đến tay người tiêu dùng một cách phức tạp hơn. Đặc biệt, mỗi quốc gia đôi khi còn có cách vận hành và định giá khác nhau. Vàng là một thị trường phức tạp và đóng vai trò quan trọng trong hệ thống tài chính.
trangtranthuyy
Published 13 hours ago
20 min read

Trong nhiều năm, giá vàng tại Việt Nam gần như luôn cao hơn giá vàng thế giới. Đây là một hiện tượng quen thuộc đến mức phần lớn người mua đã xem nó như điều hiển nhiên của thị trường. Có thời điểm mức chênh chỉ vài triệu đồng mỗi lượng, nhưng cũng từng lên tới 15–20 triệu đồng, tương đương khoảng 15–20% so với giá quốc tế quy đổi. Khoảng cách đó đủ lớn để Việt Nam nhiều lần nằm trong nhóm quốc gia có giá vàng cao nhất thế giới, nhưng lại không đủ lớn để đa số người mua thực sự dừng lại và tự hỏi vì sao điều này tồn tại.

Để hiểu vì sao khoảng chênh lệch đó tồn tại, và vì sao nó không tự thu hẹp dù thị trường vàng toàn cầu vận hành gần như liên tục và hiệu quả, cần bắt đầu từ một câu hỏi cơ bản hơn, thị trường vàng thế giới thực sự hoạt động như thế nào và Việt Nam đang đứng ở đâu trong hệ thống đó.

Những sự thật về vàng trước khi bàn về giá

Nhắc đến vàng thì chúng ta liên tưởng đến vàng miếng, vàng nhẫn, trang sức, vàng trắng, rất nhiều loại vàng. Vàng mà chúng ta thường thấy trong các bản tin tài chính là vàng tích sản, hay còn gọi là vàng 9999 (vàng 24k) thể hiện độ tinh khiết gần như tuyệt đối ở mức 99,99%. vàng trang sức như dây chuyền, lắc tay hay nhẫn kiểu thường chỉ ở mức 18k, tương đương khoảng 75% vàng nguyên chất. Lý do bởi vì vàng càng tinh khiết thì càng mềm, càng khó tạo hình và khó sử dụng cho các thiết kế phức tạp.

Trong suốt hơn 5.000 năm lịch sử, từ thời Ai Cập cổ đại, các đế chế La Mã cho tới kỷ nguyên khám phá Tân Thế giới và hiện tại, toàn bộ lượng vàng mà nhân loại từng khai thác được ước tính khoảng 216.000 tấn. Nghe có vẻ là một khối lượng lớn nhưng nếu gom tất cả số vàng đó lại và đúc thành một khối duy nhất, nó chỉ tạo ra một hình lập phương cao khoảng 22 mét, tương đương một tòa nhà 5 tầng. Đáng chú ý hơn, chưa tới 20% trong số đó thực sự lưu thông trên thị trường. Phần lớn vàng hiện nay nằm yên trong kho dự trữ của ngân hàng trung ương, các quỹ đầu tư, bảo tàng hoặc được cất giữ trong dạng trang sức và tài sản cá nhân.

image
Toàn bộ lượng vàng từng khai thác được ước tính khoảng 216.000 tấn

Mỗi năm, sản lượng vàng khai thác mới của toàn thế giới chỉ dao động quanh mức 3.600-3.700 tấn, tương đương khoảng 1,5-2% tổng lượng vàng đã tồn tại. Điều đó cũng có nghĩa phần lớn lượng vàng đang được mua bán hôm nay thực chất đã được đào lên từ nhiều thế kỷ trước.

Ít người để ý rằng vàng là một trong những kim loại có chi phí môi trường rất lớn. Để làm ra đủ vàng cho một chiếc nhẫn cưới nhỏ, người ta có thể phải đào và thải bỏ tới vài tấn quặng đá. Việc khai thác 1 kg vàng tiêu tốn khoảng 265.000 lít nước, trong khi hiệu suất thực tế cực kỳ thấp, nhiều mỏ phải xử lý cả tấn quặng mới thu được vài gram vàng. Chính vì vậy, trong những năm gần đây, vàng tái chế ngày càng được ưu tiên hơn so với vàng khai thác mới, không chỉ vì chi phí mà còn do áp lực môi trường ngày càng lớn.

Vàng đến tay người dùng như thế nào?

Vàng đến tay người mua trên thị trường hiện nay chủ yếu đến từ ba nguồn chính.

Khai thác mới

Trong năm 2025, sản lượng vàng khai thác toàn cầu đạt khoảng 3.672 tấn, chiếm phần lớn nguồn cung mới của thị trường. Trung Quốc tiếp tục là quốc gia khai thác vàng lớn nhất thế giới với khoảng 380 tấn, theo sau là Nga và Úc.

image

Sau khi được đưa lên khỏi lòng đất, vàng thô chưa thể giao dịch ngay trên thị trường quốc tế. Chúng phải trải qua quá trình tinh luyện tại các nhà máy lớn như MKS PAMP hay Valcambi để đạt độ tinh khiết chuẩn 99,99%, sau đó được đúc thành các thỏi vàng theo chuẩn Good Delivery quốc tế. Loại phổ biến nhất nặng khoảng 12,4 kg mỗi thanh. Từ đây, vàng bắt đầu đi vào hệ thống tài chính toàn cầu thông qua các ngân hàng và dealer kim loại quý lớn như JPMorgan Chase hay HSBC. Những tổ chức này đóng vai trò trung gian phân phối vàng tới ngân hàng trung ương, quỹ ETF, ngành trang sức và các lĩnh vực công nghiệp.

Tuy nhiên, không phải toàn bộ vàng khai thác đều lưu thông tự do trên thị trường quốc tế. Trung Quốc là ví dụ rõ nhất cho điều đó. Dù chiếm khoảng 10–12% sản lượng vàng toàn cầu, phần lớn lượng vàng nước này khai thác được sẽ ở lại trong nước, một phần đi vào kho dự trữ của People's Bank of China, phần còn lại phục vụ nhu cầu tích trữ nội địa.

Vàng tái chế

Khác với dầu mỏ hay nhiều loại nguyên liệu khác, vàng gần như không biến mất sau khi sử dụng. Phần lớn lượng vàng từng được khai thác trong lịch sử nhân loại vẫn còn tồn tại ở đâu đó dưới dạng trang sức, vàng miếng, đồng xu hay tài sản cất giữ.

Điều này khiến vàng tạo ra một nguồn cung thứ cấp rất lớn. Khi giá tăng mạnh, nhiều người bán lại vàng cũ để chốt lời. Những món trang sức không còn sử dụng cũng thường được mang đi thu mua và tinh luyện lại. Sau khi quay về trạng thái vàng nguyên chất, chúng tiếp tục trở lại thị trường như một phần nguồn cung mới. Trong năm 2025, vàng tái chế đạt khoảng 1.404 tấn, tương đương gần 30% tổng nguồn cung vàng toàn cầu.

Kho dự trữ

Những trung tâm tài chính lớn như London, New York, Zurich hay Singapore đều có các kho vàng khổng lồ. Đây là nơi lưu trữ vàng cho ngân hàng trung ương, quỹ đầu tư và các tổ chức tài chính toàn cầu. Dù không phải vàng mới khai thác, lượng vàng này vẫn có thể lập tức trở thành nguồn cung thực tế nếu được bán ra thị trường. Một ví dụ tiêu biểu là quỹ ETF vàng lớn nhất thế giới SPDR Gold Shares hiện nắm giữ hơn 1.000 tấn vàng vật chất. Khi nhà đầu tư rót tiền vào quỹ, SPDR buộc phải mua thêm vàng thật để bảo chứng cho lượng chứng chỉ phát hành. Ngược lại, khi dòng tiền bị rút ra, quỹ phải bán vàng để hoàn tiền cho nhà đầu tư. Điều này khiến dòng vốn tài chính có thể trực tiếp tạo ra cung hoặc cầu đối với vàng vật chất, biến các kho vàng ở phương Tây thành những “bể chứa thanh khoản” khổng lồ của thị trường toàn cầu. Khi tiền chảy vào, vàng bị hút khỏi thị trường và nằm lại trong kho. Khi tiền rút ra, lượng vàng đó lại được đưa trở lại lưu thông.

Giá vàng được tính như thế nào?

Đây mới là phần quan trọng nhất của câu chuyện, và cũng là nơi nhiều điều tưởng chừng hiển nhiên về thị trường vàng hóa ra lại không đơn giản như mọi người nghĩ. Hơn 90% giao dịch vàng toàn cầu hiện tập trung quanh ba trung tâm lớn, nhưng mỗi nơi lại vận hành theo một logic hoàn toàn khác nhau.

LBMA London (London Bullion Market Association) chốt sổ giá thế giới

LBMA London (London Bullion Market Association) là trung tâm định giá vàng lớn nhất thế giới. Nơi tạo ra mức giá tham chiếu mà báo chí Việt Nam vẫn gọi là “giá vàng thế giới”. Mỗi ngày, vào khoảng 10:30 sáng và 3:00 chiều theo giờ London, hệ thống sẽ tổ chức một phiên đấu giá điện tử giữa các ngân hàng bullion lớn nhất thế giới như HSBC, JPMorgan, Goldman Sachs, UBS hay ICBC Standard Bank. Các bên đồng loạt đưa lệnh mua và bán vào hệ thống, sau đó thuật toán liên tục điều chỉnh mức giá qua từng vòng ngắn khoảng 30 giây. Khi chênh lệch giữa tổng lượng mua và tổng lượng bán giảm xuống dưới một ngưỡng nhất định, giá sẽ được “fix” và công bố toàn cầu dưới tên LBMA Gold Price AM và LBMA Gold Price PM.

Đây không đơn thuần là một mức giá tham khảo. Nó là chuẩn định giá cho gần như toàn bộ hệ thống vàng toàn cầu. Ngân hàng trung ương dùng nó để tính giá trị kho dự trữ. Các quỹ ETF dùng nó để tính NAV. Ngành trang sức và kim hoàn dùng nó để mua nguyên liệu. Hàng nghìn tỷ USD giao dịch vàng OTC trên thế giới mỗi năm đều tham chiếu vào mức giá này.

COMEX New York, thị trường "vàng giấy”

Điều thú vị nằm là phần lớn giao dịch vàng toàn cầu lại không diễn ra tại London mà ở thị trường hợp đồng tương lai vàng COMEX New York, hay còn gọi là thị trường “vàng giấy”.

image
COMEX New York, thị trường hợp đồng tương lai vàng

Tại COMEX, phần lớn nhà đầu tư không mua vàng để cất giữ. Họ chủ yếu đặt cược vào việc giá vàng sẽ tăng hay giảm trong tương lai. Mỗi hợp đồng futures đại diện cho 100 ounce vàng, và khối lượng giao dịch mỗi ngày thường lên tới hàng trăm nghìn hợp đồng. Mỗi ngày, chưa tới 1% hợp đồng tại COMEX thực sự kết thúc bằng giao vàng vật chất. Phần lớn còn lại chỉ được thanh toán bằng tiền mặt. Nói cách khác, đa số người tham gia thị trường này chưa bao giờ chạm tay vào vàng thật. Tỷ lệ giữa vàng giấy và vàng vật chất tại COMEX hiện ở mức cực kỳ lớn. Với mỗi ounce vàng thực sự nằm trong kho, thị trường đã phát hành lượng hợp đồng đại diện cho hàng chục tới hơn một trăm ounce vàng trên giấy. Quy mô danh nghĩa của thị trường vàng giấy toàn cầu hiện lớn hơn rất nhiều lần giá trị toàn bộ lượng vàng vật chất đang tồn tại trên mặt đất.

Điều này tạo ra một thực tế rất khác với suy nghĩ phổ biến. Giá vàng mà mọi người nhìn thấy mỗi ngày trên báo chí không hoàn toàn được quyết định bởi cung cầu vàng vật chất, mà phần lớn bị chi phối bởi dòng tiền đầu cơ, các hợp đồng futures và những tuyên bố sở hữu trên giấy. Một quỹ đầu cơ tại New York đặt cược hàng trăm triệu USD rằng vàng sẽ giảm giá hoàn toàn có thể kéo giá vàng thế giới đi xuống, ngay cả khi không có bất kỳ thỏi vàng vật chất nào thực sự được mua bán.

Cũng vì thị trường vận hành theo cách đó nên khả năng thao túng giá luôn tồn tại. Trường hợp nổi tiếng nhất là JPMorgan. Trong nhiều năm, các trader của ngân hàng này đã sử dụng kỹ thuật spoofing để đặt những lệnh mua hoặc bán khổng lồ nhằm tạo cảm giác giả về cung cầu, khiến thị trường phản ứng theo hướng có lợi cho họ, rồi hủy lệnh trước khi khớp. Năm 2020, JPMorgan bị Bộ Tư pháp Mỹ và CFTC (Commodity Futures Trading Commission) phạt gần 1 tỷ USD vì thao túng thị trường kim loại quý với mức phạt lớn nhất trong lịch sử của CFTC vào thời điểm đó.

Sàn Vàng Thượng Hải (SGE) thách thức trật tự cũ

Trong khi London và New York đại diện cho hệ thống vàng tài chính của phương Tây, Trung Quốc lại đang cố xây dựng một trật tự khác thông qua Sàn Vàng Thượng Hải, hay Shanghai Gold Exchange.

Khác với COMEX, SGE yêu cầu giao vàng vật chất thật và thanh toán bằng nhân dân tệ. Đây là điểm khác biệt rất quan trọng. Trung Quốc muốn xây dựng một cơ chế định giá dựa trên nhu cầu vàng vật chất thực tế thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào hệ thống vàng giấy của London và New York. Trong vài năm gần đây, giá vàng tại Thượng Hải thường xuyên cao hơn giá tại London vài chục USD mỗi ounce. Khoảng chênh này phản ánh nhu cầu vàng vật chất cực lớn tại châu Á, đồng thời cho thấy hệ thống định giá truyền thống của phương Tây đang ngày càng chịu áp lực từ dòng cầu thực tế ngoài thị trường vật chất.

image

Tại Việt Nam, thị trường vàng vận hành theo một cơ chế rất khác so với phần lớn thế giới. Nguồn vàng lưu hành trong nước hiện nay chủ yếu đến từ vàng tái chế, tức vàng được mua lại từ người dân rồi tinh luyện hoặc chế tác lại. Trong suốt nhiều năm, hoạt động nhập khẩu vàng nguyên liệu và sản xuất vàng miếng gần như nằm dưới sự kiểm soát độc quyền của Nhà nước, với quyền nhập khẩu chủ yếu thuộc về Ngân hàng Nhà nước và cũng được cấp rất hạn chế. Điều đó khiến thị trường vàng Việt Nam phần nào tách biệt với hệ thống lưu thông vàng quốc tế.

Khác với Trung Quốc sở hữu chuỗi khai thác, tinh luyện và sản xuất vàng hoàn chỉnh, Việt Nam có rất ít mỏ vàng quy mô lớn. Phần lớn chỉ là các mỏ nhỏ với sản lượng thấp, công nghệ khai thác và tinh luyện cũng không quá tối ưu. Nhiều mỏ công nghiệp trước đây hiện đã đóng cửa hoặc hoạt động cầm chừng, khiến nguồn cung vàng từ khai thác trong nước gần như không đáng kể so với nhu cầu thực tế.

Trong những giai đoạn giá vàng tăng mạnh, thị trường thường xuất hiện tình trạng khan hiếm vàng bán ra. Khi nhu cầu mua tăng đột biến nhưng lượng vàng người dân bán lại không đủ để bổ sung nguồn cung tái chế, trong khi nhập khẩu vàng từ bên ngoài bị kiểm soát chặt, các tiệm vàng dễ rơi vào trạng thái thiếu hàng. Đây không phải vì thế giới hết vàng, mà vì nguồn cung vàng tại Việt Nam bị giới hạn bởi cơ chế quản lý riêng của thị trường trong nước. Việc này đẩy giá vàng Việt Nam thường cao hơn đáng kể so với giá quốc tế quy đổi. Giai đoạn 2025-2026, chênh lệch có thời điểm lên tới 15-20%, đưa Việt Nam vào nhóm quốc gia có giá vàng cao nhất thế giới.

Tuy nhiên, “thiếu vàng” ở Việt Nam đôi khi không hẳn là thiếu vàng vật chất thực sự, mà còn là kết quả của quá trình điều tiết thị trường. Một trong những mục tiêu lớn của Nhà nước là hạn chế tình trạng “vàng hóa nền kinh tế”. Nói đơn giản, nếu dòng tiền trong xã hội đổ quá nhiều vào vàng để tích trữ thay vì đi vào sản xuất, kinh doanh hay đầu tư, nền kinh tế sẽ bị ảnh hưởng. Tiền bị giữ trong tài sản trú ẩn thay vì lưu thông để tạo tăng trưởng, trong khi giá vàng có thể bị đẩy lên quá mức do đầu cơ và tâm lý tích trữ.

image
Nguồn: VnExpress

Ngoài yếu tố đó, việc hạn chế nhập khẩu vàng còn liên quan trực tiếp đến ổn định tiền tệ và tỷ giá. Để nhập vàng từ nước ngoài, doanh nghiệp phải dùng USD để thanh toán. Điều này đồng nghĩa với việc cần bán VND để mua USD trước, từ đó tạo thêm áp lực lên tỷ giá nếu lượng nhập khẩu quá lớn. Với một nền kinh tế vẫn cần duy trì ổn định tỷ giá và dự trữ ngoại hối, vàng vì thế không đơn thuần là một loại hàng hóa, mà còn là một yếu tố liên quan đến chính sách tiền tệ. Việc kiểm soát nguồn cung cũng giúp hạn chế các đợt đầu cơ và biến động giá cực đoan. Những quốc gia như Trung Quốc dù cũng có văn hóa tích trữ vàng rất mạnh nhưng lại sở hữu nguồn cung nội địa lớn nhờ hệ thống khai thác và tinh luyện quy mô lớn. Điều đó giúp họ ít phụ thuộc vào nhập khẩu hơn và giá vàng trong nước thường bám sát giá quốc tế hơn so với Việt Nam.

Dù vậy, cấu trúc thị trường vàng Việt Nam hiện cũng đang bắt đầu thay đổi. Theo Nghị định 232/2025/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 10/10/2025, Việt Nam đã chấm dứt cơ chế độc quyền sản xuất vàng miếng. Tuy nhiên, đây mới chỉ là giai đoạn mở cửa ban đầu. Thị trường vẫn đang trong quá trình chuẩn bị khung vận hành mới và cho tới hiện tại, chưa có nhiều doanh nghiệp tư nhân thực sự tham gia sâu vào hoạt động sản xuất vàng miếng quy mô lớn.

1 phút suy nghĩ

Văn hóa mua vàng để tích trữ và giữ an toàn tài sản đã tồn tại qua nhiều thế hệ, gần như trở thành một phản xạ tự nhiên của rất nhiều người Việt. Từ thời ông bà cha mẹ cho tới hiện tại, vàng luôn được xem là thứ tài sản “cầm được”, dễ cất giữ và ít khiến người ta cảm thấy bất an hơn so với nhiều loại tài sản khác.

Thực tế cũng cho thấy vàng có hiệu suất khá tốt trong dài hạn mà mức độ rủi ro lại tương đối thấp, nên việc người dân ưu tiên vàng là điều hoàn toàn dễ hiểu. Nếu muốn dòng tiền không bị “nằm chết” trong vàng thì về bản chất phải tồn tại những kênh đầu tư và lưu trữ tài sản hấp dẫn hơn vàng. Muốn người dân mang tiền đi sản xuất, kinh doanh hay đầu tư vào các lĩnh vực tạo ra tăng trưởng thì môi trường kinh doanh cũng phải đủ tốt, lợi nhuận kỳ vọng phải đủ hấp dẫn để người ta chấp nhận rủi ro thay vì tiếp tục chọn giữ vàng như một nơi trú ẩn an toàn.

Vì vậy, dù là siết nguồn cung như giai đoạn trước hay mở cửa dần cho khu vực tư nhân như hiện tại thì theo mình, đó vẫn chưa phải lời giải cho vấn đề cốt lõi. Thực tế là nhu cầu mua vàng trong dân vẫn rất lớn. Người ta vẫn sẵn sàng xếp hàng hàng giờ chỉ để mua vài chỉ vàng, đặc biệt mỗi khi thị trường biến động mạnh. Khi nhu cầu không thay đổi, cạnh tranh trên thị trường cũng ngày càng gay gắt hơn, thậm chí xuất hiện nhiều hành vi đầu cơ và tâm lý FOMO rõ rệt hơn trước.

image

Đặc biệt, về bản chất của vàng như một loại tài sản. Vàng không tạo ra dòng tiền. Nó không giống cổ phiếu có thể trả cổ tức, không giống bất động sản có thể cho thuê, cũng không giống gửi tiết kiệm có lãi suất định kỳ. Vàng chỉ đơn giản nằm đó, còn giá tăng hay giảm phụ thuộc chủ yếu vào kỳ vọng của thị trường và mức độ lo ngại của con người đối với tương lai. Đó cũng là lý do nhiều quốc gia vẫn liên tục gom vàng để củng cố vị thế tài chính và địa chính trị, trong khi rất nhiều tỷ phú cá nhân trên thế giới lại không đặt phần lớn tài sản của họ vào vàng. Thứ giúp họ giàu lên thường không phải là giữ một tài sản đứng yên, mà là khả năng nhìn ra những cơ hội mà số đông chưa nhìn thấy, hiểu những xu hướng mà thị trường chưa kịp phản ánh và đặt cược vào sự phát triển của những thứ có thể tạo ra giá trị mới trong tương lai.

Theo mình, vàng vẫn là một công cụ tài chính hữu ích, nhưng nó phù hợp hơn với phần tiền mà bạn chưa có nhu cầu sử dụång trong thời gian dài, hoặc như một phần trong danh mục tài sản để cân bằng rủi ro với các khoản đầu tư khác.

RELEVANT SERIES