tiết kiệm
Channel logo
Interlock
Save
Copy link

Mình đã sai khi chỉ biết gửi tiết kiệm

Gửi tiết kiệm từ lâu đã trở thành một trong những lựa chọn tài chính phổ biến nhất của người Việt. Nhưng liệu đây có thực sự là cách tối ưu để quản lý và gia tăng tài sản?
Thùy Linh
Published 13 hours ago
18 min read

Thói quen tiết kiệm không chỉ phổ biến tại Việt Nam mà còn là một đặc điểm tài chính quen thuộc ở nhiều quốc gia châu Á, đặc biệt là Trung Quốc và Nhật Bản. Trong đó, Trung Quốc là một trong những quốc gia có tỷ lệ tiết kiệm hộ gia đình cao trên thế giới.

Tại Việt Nam, tâm lý ưu tiên gửi tiền vào ngân hàng cũng ngày càng được thể hiện rõ qua quy mô tiền gửi của người dân. Theo số liệu tính đến tháng 5/2026, tiền gửi của khách hàng cá nhân tại các tổ chức tín dụng đạt hơn 10,826 triệu tỷ đồng, tăng hơn 108.000 tỷ đồng so với tháng trước.

Sự phổ biến của tiền gửi tiết kiệm không khó để lý giải. Đây là phương thức tương đối đơn giản, dễ tiếp cận, có mức độ rủi ro thấp và mang lại một khoản lợi nhuận tương đối ổn định. Đối với nhiều người, đặc biệt là những người ưu tiên bảo toàn vốn, gửi tiết kiệm gần như là lựa chọn mặc định khi có tiền nhàn rỗi.

Tuy nhiên, an toàn không đồng nghĩa với tối ưu.

Khi lãi suất tiền gửi, lạm phát và sức mua của đồng tiền thay đổi theo thời gian, việc chỉ tập trung vào tiết kiệm có thể khiến tài sản tăng trưởng chậm hơn so với mục tiêu tài chính dài hạn.

Vậy tại sao gửi tiết kiệm vẫn là lựa chọn phổ biến? Những giới hạn của phương thức này nằm ở đâu? Và bên cạnh tiền gửi ngân hàng, đâu là những lựa chọn phù hợp hơn cho từng mục tiêu tài chính?

Để trả lời những câu hỏi này, trước hết cần nhìn lại cách chúng ta đang sử dụng tiền tiết kiệm và mục tiêu thực sự phía sau việc tích lũy tài sản.

Vì sao gửi tiết kiệm từng là lựa chọn quen thuộc của tôi?

Theo chuyên gia tài chính Nguyễn Trí Hiếu, sức hấp dẫn của gửi tiết kiệm đến từ khả năng cân bằng ba yếu tố mà phần lớn người gửi tiền đều quan tâm: an toàn, sinh lời và thanh khoản.

Đây cũng là lý do tiết kiệm từ lâu đã trở thành một thói quen tài chính phổ biến tại nhiều quốc gia châu Á. Tư tưởng “tích tiểu thành đại” khiến việc dành dụm một phần thu nhập đều đặn trở thành một nguyên tắc tài chính quen thuộc đối với nhiều gia đình.

Theo một báo cáo của Prudential, 68% người châu Á duy trì thói quen tiết kiệm hàng tháng, tương đương khoảng 7 trên 10 người. Quy mô tiền gửi bình quân đầu người cũng cho thấy xu hướng tích lũy này. Theo Sohu, số liệu ngân hàng năm 2020 cho thấy tiền gửi bình quân đầu người tại Trung Quốc đạt hơn 234 triệu đồng, trong khi tại Việt Nam con số này vào khoảng 100 triệu đồng/người.

Nhưng điều gì khiến gửi tiết kiệm có sức hút lớn đến vậy?

tiết kiệm

1. Cảm giác an toàn

Yếu tố đầu tiên nằm ở khả năng bảo toàn vốn.

Khi gửi tiền vào ngân hàng, người gửi tiền không chỉ đơn thuần cất giữ tài sản trong một “chiếc két sắt” mà còn nhận được một khoản lãi theo thỏa thuận. Hoạt động ngân hàng chịu sự quản lý của cơ quan quản lý nhà nước và người gửi tiền cũng được hưởng những cơ chế bảo vệ nhất định theo quy định pháp luật.

Chính cảm giác an toàn này đóng vai trò quan trọng trong quyết định tài chính của mỗi người.

gửi tiết kiệm

Trong lĩnh vực tài chính hành vi, Prospect Theory của Daniel Kahneman và Amos Tversky cho thấy con người thường cảm nhận sự mất mát mạnh hơn so với niềm vui từ một khoản lợi ích có giá trị tương đương. Nói cách khác, chúng ta có xu hướng ưu tiên bảo toàn những gì mình đang có hơn là chấp nhận rủi ro để tìm kiếm một mức sinh lời cao hơn.

Gửi tiết kiệm đáp ứng khá tốt tâm lý này: giá trị khoản tiền tương đối ổn định, ít biến động trong ngắn hạn và vẫn tạo ra một khoản lãi theo thời gian.

2. Khả năng tiếp cận và thanh khoản

Yếu tố thứ hai là tính linh hoạt.

Trong thực tế, rất khó để dự đoán chính xác những nhu cầu tài chính có thể phát sinh trong tương lai. Một khoản chi phí y tế đột xuất, học phí, nhu cầu mua sắm lớn hay một cơ hội kinh doanh bất ngờ đều có thể khiến chúng ta cần sử dụng tiền ngay lập tức.

Với tiền gửi tiết kiệm, người gửi vẫn có thể rút tiền trước hạn khi phát sinh nhu cầu, dù trong nhiều trường hợp sẽ phải chấp nhận mức lãi suất thấp hơn so với kỳ hạn ban đầu.

Điều này khiến tiết kiệm trở thành một lựa chọn tương đối phù hợp với những khoản tiền mà người gửi vừa muốn sinh lời, vừa muốn duy trì khả năng tiếp cận khi cần thiết.

3. Tư duy tích lũy dài hạn

Cuối cùng là tính ổn định và tư duy tích lũy.

Gửi tiết kiệm không phải phương pháp giúp tài sản tăng trưởng nhanh. Giá trị của nó nằm ở khả năng biến những khoản tiền nhỏ được tích lũy đều đặn thành một khoản tài sản lớn hơn theo thời gian.

Đây cũng là tư duy đã xuất hiện từ rất lâu trong văn hóa Á Đông: thay vì tiêu dùng toàn bộ thu nhập hiện tại, chúng ta dành lại một phần cho tương lai.

Những bài học về tiết kiệm thậm chí xuất hiện từ rất sớm trong các câu chuyện và ngụ ngôn quen thuộc. Câu chuyện Kiến và Châu Chấu là một ví dụ điển hình. Trong khi đàn kiến chuẩn bị lương thực cho mùa đông, châu chấu dành phần lớn thời gian cho hiện tại và chỉ nhận ra giá trị của việc tích lũy khi mùa đông đến.

gửi tiết kiệm

Dù chỉ là một câu chuyện ngụ ngôn, thông điệp phía sau lại rất rõ ràng: chuẩn bị cho tương lai luôn quan trọng hơn việc tận hưởng toàn bộ nguồn lực ở hiện tại.

Có lẽ chính những tư duy như vậy đã góp phần hình thành một niềm tin phổ biến: có tiền thì nên tiết kiệm. Và nếu xét trên ba khía cạnh an toàn, thanh khoản và khả năng tích lũy, gửi tiết kiệm rõ ràng là một lựa chọn hợp lý.

Nhưng vấn đề nằm ở chỗ: một lựa chọn hợp lý không nhất thiết là lựa chọn tối ưu cho mọi mục tiêu tài chính.

4 cách để tiền sinh lời: Gửi tiết kiệm, trái phiếu, cổ phiếu và quỹ đầu tư

Gửi tiết kiệm là một lựa chọn hợp lý, nhưng không nhất thiết phải là lựa chọn duy nhất.

Trong tài chính, gần như không tồn tại một kênh vừa an toàn tuyệt đối, vừa mang lại lợi nhuận cao, vừa đảm bảo tính thanh khoản trong mọi hoàn cảnh. Mỗi lựa chọn đều đi kèm với những đánh đổi nhất định giữa mức độ rủi ro, lợi nhuận kỳ vọng và khả năng sử dụng vốn.

Khi gửi tiền vào ngân hàng, chúng ta chấp nhận một mức sinh lời tương đối thấp hơn để đổi lấy sự ổn định và cảm giác an tâm. Tuy nhiên, an toàn không đồng nghĩa với không có rủi ro.

Vì vậy, bên cạnh gửi tiết kiệm, nhà đầu tư có thể cân nhắc thêm nhiều nhóm tài sản khác.

Bốn lựa chọn phổ biến gồm: gửi tiết kiệm, trái phiếu, cổ phiếu và quỹ đầu tư.

Để thấy rõ sự khác biệt giữa bốn kênh phổ biến này, hãy giả định bạn đang có 1 tỷ đồng và cần lựa chọn nơi để phân bổ khoản tiền đó.

Cả bốn hình thức đều hướng đến một mục tiêu chung: giúp tài sản tạo ra lợi nhuận theo thời gian. Tuy nhiên, cách thức tạo ra lợi nhuận, mức độ biến động và rủi ro mà nhà đầu tư phải chấp nhận lại hoàn toàn khác nhau.

Để so sánh, có thể đặt cả bốn kênh trên cùng hai tiêu chí cơ bản: mức độ an toàn của vốn và khả năng sinh lời.

1. Gửi tiết kiệm: Ưu tiên sự ổn định

Gửi tiết kiệm là hình thức đơn giản nhất trong bốn lựa chọn.

Bạn gửi một khoản tiền vào ngân hàng trong một khoảng thời gian nhất định và nhận lãi theo mức lãi suất đã thỏa thuận. Tùy sản phẩm và kỳ hạn, tiền lãi có thể được trả định kỳ hoặc nhận vào cuối kỳ.

Giả sử mức lãi suất là 6–7%/năm, khoản tiền 1 tỷ đồng có thể tạo ra khoảng 60–70 triệu đồng tiền lãi mỗi năm, trước khi tính đến các yếu tố liên quan.

Điểm hấp dẫn nhất của gửi tiết kiệm nằm ở tính đơn giản và khả năng dự đoán tương đối cao.

gửi tiết kiệm

Người gửi không cần theo dõi tình hình kinh doanh của ngân hàng, phân tích giá cổ phiếu hay đánh giá biến động của thị trường trái phiếu. Về cơ bản, bạn gửi tiền, nhận lãi theo thỏa thuận và nhận lại tiền gốc khi đến hạn.

Chính sự đơn giản này khiến tiền gửi trở thành lựa chọn phù hợp với những người ưu tiên bảo toàn vốn và hạn chế biến động.

Tuy nhiên, mức độ an toàn cao cũng đi kèm với một sự đánh đổi: khả năng sinh lời thường thấp hơn các kênh đầu tư có mức độ rủi ro cao hơn.

Nếu đặt bốn kênh lên cùng một thước đo giữa an toàn và lợi nhuận, gửi tiết kiệm thường nằm ở phía an toàn cao – lợi nhuận kỳ vọng thấp hơn.

Điều đó không có nghĩa tiền gửi hoàn toàn không có rủi ro. Ngoài những rủi ro liên quan đến tổ chức tín dụng, người gửi còn có thể đối mặt với các rủi ro trong quá trình giao dịch như lừa đảo, chuyển nhầm tiền hoặc lựa chọn sản phẩm không phù hợp.

Nhưng xét trên bản chất của sản phẩm, gửi tiết kiệm vẫn là một trong những lựa chọn có mức độ biến động thấp nhất đối với khoản tiền nhàn rỗi.

Và đây cũng chính là điểm khác biệt quan trọng khi chúng ta chuyển sang ba kênh còn lại: muốn tìm kiếm mức sinh lời cao hơn, nhà đầu tư thường phải chấp nhận nhiều biến động và rủi ro hơn.

2. Trái phiếu: Cho vay để nhận lãi

Nếu gửi tiết kiệm về bản chất cũng là việc bạn cung cấp vốn cho ngân hàng và nhận lãi, thì với trái phiếu, mối quan hệ cho vay được thể hiện rõ ràng hơn.

Quay lại với ví dụ 1 tỷ đồng. Giả sử một người bạn cần 1 tỷ đồng để mở rộng quán cà phê và đề nghị vay trong 5 năm. Hai bên thỏa thuận mức lãi suất 8%/năm và sau 5 năm, người bạn sẽ hoàn trả toàn bộ 1 tỷ đồng tiền gốc.

Trong trường hợp này, bạn là người cho vay. Bạn nhận khoản lãi theo thỏa thuận và chờ đến ngày đáo hạn để nhận lại khoản tiền gốc.

gửi tiết kiệm

Đó cũng chính là nguyên lý cơ bản của trái phiếu.

Trong thực tế, bên đi vay thường là Chính phủ hoặc doanh nghiệp. Khi phát hành trái phiếu, tổ chức phát hành huy động vốn từ các nhà đầu tư và cam kết thanh toán lãi theo điều khoản của trái phiếu, đồng thời hoàn trả tiền gốc khi đến hạn.

Tại Việt Nam, thị trường trái phiếu doanh nghiệp tập trung đáng kể ở một số nhóm ngành lớn. Theo báo cáo tổng quan thị trường trái phiếu doanh nghiệp năm 2025 của FiinRatings, ngân hàng và bất động sản lần lượt chiếm khoảng 66% và 23% trong cơ cấu phát hành được báo cáo.

Điều này có nghĩa là khi đầu tư vào trái phiếu doanh nghiệp, nhà đầu tư cần đặc biệt quan tâm đến ai là bên phát hành và khả năng thực hiện nghĩa vụ trả nợ của họ.

3. Cổ phiếu: Trở thành người sở hữu doanh nghiệp

Nếu người mua trái phiếu đóng vai trò chủ nợ, thì người sở hữu cổ phiếu lại có một vị thế hoàn toàn khác: trở thành cổ đông của doanh nghiệp.

Vẫn với ví dụ quán cà phê. Thay vì cho người bạn vay 1 tỷ đồng và nhận lãi cố định, bạn quyết định góp vốn để cùng sở hữu và phát triển quán.

Từ thời điểm đó, khoản lợi nhuận bạn nhận được không còn được xác định trước. Giá trị khoản đầu tư phụ thuộc vào kết quả kinh doanh và triển vọng của doanh nghiệp, cũng như cách thị trường định giá doanh nghiệp đó.

Nếu quán cà phê kinh doanh tốt, doanh thu và lợi nhuận tăng trưởng, giá trị phần vốn góp của bạn có thể tăng lên. Bạn cũng có thể nhận được cổ tức nếu doanh nghiệp quyết định phân phối lợi nhuận cho cổ đông.

Ngược lại, nếu hoạt động kinh doanh suy giảm, giá trị cổ phiếu có thể giảm theo. Trong trường hợp doanh nghiệp gặp khó khăn nghiêm trọng, nhà đầu tư thậm chí có thể mất một phần hoặc toàn bộ số vốn đã đầu tư.

Chính vì vậy, cổ phiếu mang lại tiềm năng tăng trưởng cao hơn, nhưng đồng thời cũng chịu mức biến động lớn hơn.

Lịch sử thị trường chứng khoán Việt Nam cho thấy cả hai mặt này. Những doanh nghiệp có nền tảng kinh doanh tốt và tăng trưởng trong dài hạn có thể tạo ra mức tăng giá đáng kể cho cổ đông. Ngược lại, những doanh nghiệp gặp vấn đề về quản trị hoặc hoạt động kinh doanh có thể khiến giá cổ phiếu giảm rất sâu.

Ví dụ, một khoản đầu tư vào cổ phiếu Vinamilk từ năm 2010 đến năm 2026 có thể đạt mức tăng trưởng đáng kể nếu tính cả biến động giá và cổ tức, nhưng kết quả thực tế còn phụ thuộc rất lớn vào thời điểm mua, thời điểm bán và cách nhà đầu tư tái đầu tư cổ tức.

Ở chiều ngược lại, những trường hợp như FLC cũng cho thấy rủi ro của việc đầu tư vào một doanh nghiệp mà nhà đầu tư không hiểu rõ về hoạt động kinh doanh, quản trị và các yếu tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu. Khi doanh nghiệp gặp biến cố, những người mua ở vùng giá cao có thể phải chịu mức thua lỗ rất lớn.

gửi tiết kiệm

Nếu đặt lên cùng một thước đo, cổ phiếu thường có mức lợi nhuận kỳ vọng cao hơn tiền gửi và trái phiếu, nhưng đi kèm với mức độ biến động và rủi ro cao hơn.

4. Chứng chỉ quỹ: Đầu tư thông qua một danh mục được quản lý

Đến đây, một vấn đề khác xuất hiện: không phải ai cũng có đủ thời gian, kiến thức hoặc kinh nghiệm để tự phân tích doanh nghiệp và lựa chọn từng cổ phiếu hay trái phiếu.

Đó là lúc quỹ đầu tư trở thành một lựa chọn đáng cân nhắc.

Quay lại với khoản tiền 1 tỷ đồng. Thay vì tự quyết định mua cổ phiếu nào hoặc trái phiếu của doanh nghiệp nào, bạn có thể đầu tư vào một quỹ. Quỹ tập hợp vốn từ nhiều nhà đầu tư và giao cho đội ngũ quản lý chuyên nghiệp thực hiện việc nghiên cứu, lựa chọn và phân bổ tài sản.

Tùy theo chiến lược, một quỹ có thể đầu tư vào cổ phiếu, trái phiếu, tiền gửi hoặc các công cụ tài chính khác.

Khi sở hữu chứng chỉ quỹ, nhà đầu tư không cần trực tiếp đưa ra từng quyết định mua bán. Thay vào đó, kết quả đầu tư phụ thuộc vào hiệu quả của toàn bộ danh mục mà quỹ đang quản lý.

Một ưu điểm quan trọng của mô hình này là đa dạng hóa.

Thay vì đặt toàn bộ 1 tỷ đồng vào một hoặc một vài doanh nghiệp, vốn có thể được phân bổ vào nhiều tài sản khác nhau. Nếu một doanh nghiệp trong danh mục gặp vấn đề, tác động lên toàn bộ khoản đầu tư có thể được hạn chế nhờ các tài sản khác trong danh mục.

Tuy nhiên, đa dạng hóa không đồng nghĩa với loại bỏ hoàn toàn rủi ro. Giá trị chứng chỉ quỹ vẫn có thể tăng hoặc giảm tùy thuộc vào loại tài sản mà quỹ đầu tư và diễn biến của thị trường.

Nếu đặt trên thước đo giữa an toàn và khả năng sinh lời, quỹ đầu tư thường nằm ở một vị trí trung gian. Với các quỹ cổ phiếu, mức lợi nhuận kỳ vọng có thể cao hơn tiền gửi và các quỹ trái phiếu trong dài hạn, nhưng vẫn thấp hơn trường hợp nhà đầu tư lựa chọn đúng một cổ phiếu tăng trưởng mạnh. Đổi lại, việc phân bổ vốn vào nhiều tài sản giúp giảm rủi ro tập trung so với việc chỉ nắm giữ một vài cổ phiếu riêng lẻ.

Vì vậy, thay vì xem quỹ đầu tư là một kênh “an toàn hơn cổ phiếu” theo nghĩa tuyệt đối, có thể hiểu đây là một phương thức ủy thác việc lựa chọn và quản lý danh mục cho một đội ngũ chuyên nghiệp, đồng thời tận dụng lợi ích của đa dạng hóa.

RELEVANT SERIES