tăng trưởng hcm
Channel logo
Interlock
Save
Copy link

TP.HCM và bài toán mô hình tăng trưởng mới

Mỗi khi nhắc đến TP.HCM, một trong những chủ đề thường được bàn luận là khoảng cách giữa thành phố với những trung tâm tài chính hàng đầu châu Á như Singapore hay Hong Kong.
Thùy Linh
Published 11 hours ago
15 min read

Không ít ý kiến cho rằng Sài Gòn từng được mệnh danh là "Hòn ngọc Viễn Đông", nhưng sau nhiều thập kỷ phát triển, thành phố đã bị các đô thị trên bỏ lại phía sau.

Tuy nhiên, cách nhìn này chưa phản ánh đầy đủ bối cảnh lịch sử.

Thực tế, "Hòn ngọc Viễn Đông" không phải là danh xưng dành riêng cho Sài Gòn. Trong nhiều tài liệu của phương Tây vào cuối thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX, cụm từ này cũng được sử dụng để mô tả nhiều đô thị cảng phát triển ở châu Á như Hong Kong, Singapore hay Manila. Đây là cách gọi mang tính biểu tượng dành cho những trung tâm thương mại quan trọng của khu vực, chứ không phải danh hiệu chính thức của một thành phố duy nhất.

Không có thành phố nào sinh ra đã là trung tâm tài chính

Ngày nay, khi nhắc đến Singapore hay Hong Kong, nhiều người thường nghĩ ngay đến những trung tâm tài chính hàng đầu thế giới. Tuy nhiên, ít ai nhớ rằng cách đây khoảng 60 năm, cả hai đều phải đối mặt với những bài toán rất cơ bản: tạo việc làm, duy trì tăng trưởng và tìm một mô hình phát triển đủ sức giúp nền kinh tế tồn tại.

Ngày 9/8/1965, Singapore chính thức tách khỏi Malaysia sau chưa đầy hai năm sáp nhập. Trong buổi họp báo công bố độc lập, Thủ tướng Lý Quang Diệu đã bật khóc trước truyền hình. Sau này, ông gọi đó là "một trong những khoảnh khắc đau đớn nhất trong cuộc đời chính trị của mình".

hồ chí minh tăng trưởng

Sự kiện này không chỉ mang ý nghĩa chính trị mà còn đặt Singapore trước một bài toán kinh tế vô cùng khó khăn.

Khi đó, quốc đảo gần như không có tài nguyên thiên nhiên, diện tích chỉ hơn 700 km², phụ thuộc lớn vào thương mại và vừa mất đi thị trường nội địa lớn nhất là Malaysia. Theo số liệu của Ngân hàng Thế giới, GDP bình quân đầu người của Singapore vào giữa thập niên 1960 chỉ ở mức khoảng 500 USD, tỷ lệ thất nghiệp ở mức hai chữ số và mỗi năm có thêm hàng chục nghìn lao động trẻ gia nhập thị trường việc làm.

Nguồn thu quan trọng nhất của Singapore lúc bấy giờ vẫn là cảng biển. Hàng hóa từ nhiều quốc gia được trung chuyển qua đây trước khi tiếp tục đến các thị trường khác. Mô hình này giúp thành phố duy trì hoạt động thương mại sôi động, nhưng phần lớn giá trị gia tăng vẫn nằm ở các quốc gia sản xuất hoặc tiêu thụ hàng hóa, chứ không phải tại Singapore.

Hong Kong cũng có điểm xuất phát khá tương đồng.

Trong phần lớn nửa đầu thế kỷ XX, thành phố này chủ yếu đóng vai trò là một cảng tự do và cửa ngõ thương mại của Anh tại Đông Á. Nền kinh tế phụ thuộc vào ba trụ cột chính gồm dịch vụ cảng biển, thương mại quốc tế và sản xuất hàng tiêu dùng để xuất khẩu như dệt may, đồ chơi, đồng hồ hay các sản phẩm điện tử đơn giản.

Đầu thập niên 1960, GDP bình quân đầu người của Hong Kong cũng chỉ ở mức vài trăm USD. Bên cạnh đó, thành phố còn chịu áp lực lớn từ làn sóng nhập cư sau nội chiến Trung Quốc, khiến nhu cầu về việc làm, nhà ở và hạ tầng đô thị tăng rất nhanh.

Có thể thấy, ở giai đoạn đầu phát triển, cả Singapore và Hong Kong đều chưa phải là những trung tâm tài chính như ngày nay. Họ cũng từng là những nền kinh tế dựa vào thương mại, sản xuất và dịch vụ cảng biển trước khi từng bước chuyển dịch sang các ngành có giá trị gia tăng cao hơn.

Nếu đặt TP.HCM vào cùng một bối cảnh lịch sử, thành phố cũng trải qua một giai đoạn với nhiều thách thức tương tự.

Sau năm 1975, TP.HCM bước vào thời kỳ tái thiết sau chiến tranh. Ưu tiên lớn nhất khi đó không phải là xây dựng một trung tâm tài chính hay công nghệ, mà là khôi phục sản xuất, ổn định đời sống người dân và từng bước đưa nền kinh tế trở lại quỹ đạo tăng trưởng.

Theo nghiên cứu của TS. Tô Thị Thùy Trang (Viện Nghiên cứu Phát triển TP.HCM), giai đoạn 1975–1986 là một trong những thời kỳ khó khăn nhất của kinh tế thành phố. Nhiều lợi thế của nền kinh tế Sài Gòn trước năm 1975 không còn được phát huy, trong khi mô hình kế hoạch hóa tập trung cũng bộc lộ nhiều hạn chế trong phân bổ nguồn lực và tổ chức sản xuất.

hồ chí minh tăng trưởng

Ở cấp độ doanh nghiệp, tình trạng thiếu vốn, thiếu nguyên liệu và thiếu công nghệ diễn ra phổ biến. Nhiều nhà máy hoạt động cầm chừng, hàng hóa khan hiếm, còn người dân phải mua nhu yếu phẩm bằng tem phiếu. Theo các tài liệu về lịch sử kinh tế Việt Nam, lạm phát có thời điểm lên tới hơn 700%, trong khi tốc độ tăng trưởng của TP.HCM chỉ đạt khoảng 2,7%/năm.

Nhìn từ góc độ này, TP.HCM cũng giống như Singapore hay Hong Kong trước đây. Đều từng khởi đầu với rất nhiều hạn chế về nguồn lực và phải ưu tiên giải quyết những vấn đề căn bản của nền kinh tế trước khi nghĩ đến những mục tiêu lớn hơn như trung tâm tài chính hay trung tâm đổi mới sáng tạo.

TP.HCM có thực sự đang đi sau Singapore và Hong Kong?

Nhìn vào các con số hiện nay, rất dễ đi đến kết luận rằng TP.HCM đang bị bỏ lại phía sau.

Theo dữ liệu của Ngân hàng Thế giới, GDP của Singapore đã tăng từ khoảng 974 triệu USD năm 1965 lên hơn 547 tỷ USD năm 2024, tức tăng hơn 560 lần chỉ trong chưa đầy 60 năm. Hong Kong cũng duy trì vị thế là một trong những trung tâm tài chính lớn nhất châu Á, với thị trường vốn và hệ thống dịch vụ tài chính có sức ảnh hưởng trên toàn cầu.

Trong khi đó, TP.HCM vẫn là đầu tàu kinh tế của Việt Nam, đóng góp khoảng 23–24% GDP cả nước, gần 27% tổng thu ngân sách nhà nước và nhiều năm liên tiếp dẫn đầu về thu hút vốn FDI.

hcm tăng trưởng

Tuy nhiên, nếu đặt ba thành phố lên cùng một thước đo về năng suất lao động, giá trị gia tăng hay vai trò trong chuỗi giá trị toàn cầu, khoảng cách giữa TP.HCM với Singapore và Hong Kong vẫn còn rất lớn.

Vậy điều đó có đồng nghĩa với việc TP.HCM đang phát triển chậm hơn? Có lẽ chưa hẳn. Điểm quan trọng không nằm ở việc so sánh thành quả của hiện tại, mà là nhìn vào quá trình phát triển của từng thành phố.

Như đã đề cập ở phần trước, Singapore và Hong Kong đều khởi đầu bằng những lợi thế khá giống nhau: cảng biển, thương mại quốc tế, sản xuất và lực lượng lao động dồi dào. Mô hình này giúp hai nền kinh tế tăng trưởng rất nhanh trong nhiều thập kỷ, nhưng đến một thời điểm nhất định, những động lực cũ bắt đầu bộc lộ giới hạn.

Khi thu nhập bình quân đầu người tăng lên, chi phí lao động không còn rẻ. Giá đất leo thang, quỹ đất ngày càng hạn chế, trong khi các ngành sản xuất thâm dụng lao động dần mất lợi thế cạnh tranh. Nếu tiếp tục dựa vào mô hình cũ, tốc độ tăng trưởng sẽ chậm lại.

Singapore là một trong những quốc gia nhận ra điều này từ rất sớm.

Trong cuốn From Third World to First, cố Thủ tướng Lý Quang Diệu kể lại rằng vào năm 1968, sau cuộc trao đổi với chuyên gia ngân hàng người Hà Lan Van Oenen, Singapore nhận thấy hệ thống tài chính toàn cầu tồn tại một "khoảng trống thời gian". Sau khi thị trường tài chính tại San Francisco đóng cửa, phải nhiều giờ sau thị trường châu Âu mới mở cửa, khiến dòng vốn quốc tế bị gián đoạn.

tăng trưởng hcm

Nhận ra cơ hội đó, Singapore quyết định xây dựng thành trung tâm tài chính kết nối các múi giờ, giúp thị trường vận hành gần như liên tục 24 giờ mỗi ngày. Thay vì chỉ là nơi trung chuyển hàng hóa, quốc đảo này từng bước phát triển hệ sinh thái ngân hàng, ngoại hối, quản lý tài sản và các dịch vụ tài chính quốc tế có giá trị gia tăng cao hơn.

Nhìn từ góc độ này, câu hỏi dành cho TP.HCM có lẽ không phải là "đã đi chậm bao nhiêu năm", mà là "đã đến thời điểm phải chuyển đổi mô hình tăng trưởng hay chưa?"

TP.HCM đang chuyển sang mô hình tăng trưởng nào?

Nếu như trong nhiều thập kỷ trước, tăng trưởng của TP.HCM chủ yếu dựa trên công nghiệp chế biến, bất động sản, đầu tư hạ tầng và lực lượng lao động dồi dào, thì giai đoạn hiện nay thành phố đang đứng trước yêu cầu phải tìm những động lực tăng trưởng mới.

Định hướng này được thể hiện khá rõ trong các chiến lược phát triển của Chính phủ và TP.HCM từ năm 2025. Thay vì tiếp tục cạnh tranh bằng chi phí hay quy mô sản xuất, thành phố hướng đến những ngành có giá trị gia tăng cao hơn như tài chính quốc tế, công nghệ cao, đổi mới sáng tạo và kinh tế số.

Đây cũng chính là con đường mà nhiều trung tâm kinh tế lớn trên thế giới từng lựa chọn khi bước sang một giai đoạn phát triển mới.

Một trong những dự án quan trọng nhất là Trung tâm Tài chính Quốc tế TP.HCM (Vietnam International Financial Centre – VIFC).

Mục tiêu của dự án không chỉ là xây dựng một khu tài chính, mà là hình thành một hệ sinh thái hoàn chỉnh gồm thị trường vốn, quản lý tài sản, fintech, ngân hàng đầu tư và các dịch vụ tài chính chuyên sâu. Theo Bộ Tài chính, khung pháp lý cho trung tâm tài chính quốc tế đang từng bước được hoàn thiện. Đến giữa năm 2026, tổng vốn đăng ký và cam kết đầu tư bước đầu đã đạt khoảng 19,1 tỷ USD, cho thấy sự quan tâm đáng kể của các nhà đầu tư ngay từ giai đoạn chuẩn bị.

Song song với đó, TP.HCM cũng đang phát triển hệ sinh thái fintech. Việc đưa Fintech Hub vào hoạt động được kỳ vọng sẽ tạo không gian thử nghiệm các mô hình kinh doanh mới, đồng thời kết nối doanh nghiệp công nghệ, tổ chức tài chính và cơ quan quản lý để thúc đẩy đổi mới trong lĩnh vực tài chính.

PGS.TS Nguyễn Hữu Huân nhận định rằng đây là một bước đi quan trọng để hoàn thiện hệ sinh thái tài chính – công nghệ, tạo điều kiện cho các startup fintech phát triển và thúc đẩy quá trình chuyển đổi số của ngành tài chính.

image
Nguồn Ảnh: Bloomberg Businessweek Vietnam

Ở chiều còn lại, TP.HCM cũng đang đẩy mạnh thu hút đầu tư vào các ngành công nghệ cao như bán dẫn, trung tâm dữ liệu, công nghệ sinh học và điện tử. Thành phố triển khai nhiều cơ chế đặc thù nhằm rút ngắn thủ tục đầu tư và tăng sức hấp dẫn đối với các doanh nghiệp công nghệ. Theo số liệu của Cục Đầu tư nước ngoài, chỉ trong quý I/2026, TP.HCM tiếp tục dẫn đầu cả nước về thu hút FDI với khoảng 2,9 tỷ USD, trong đó phần lớn dòng vốn tập trung vào lĩnh vực công nghệ và sản xuất có hàm lượng kỹ thuật cao.

Việc thành lập Quỹ đầu tư mạo hiểm TP.HCM với quy mô ban đầu 500 tỷ đồng, dự kiến nâng lên 5.000 tỷ đồng vào năm 2035, cho thấy định hướng không chỉ thu hút vốn từ bên ngoài mà còn xây dựng hệ sinh thái hỗ trợ startup và doanh nghiệp công nghệ trong nước.

Theo ông Lâm Đình Thắng, nguyên Giám đốc Sở Khoa học và Công nghệ TP.HCM, đặc thù của khởi nghiệp đổi mới sáng tạo là chấp nhận rủi ro để tạo ra những giá trị đột phá. Vì vậy, nếu vẫn áp dụng tư duy "bảo toàn vốn" như với các khoản đầu tư công truyền thống thì rất khó hình thành những doanh nghiệp công nghệ có khả năng cạnh tranh quốc tế.

Nhìn tổng thể, có thể thấy TP.HCM đang thực hiện cùng một bước chuyển mà Singapore và Hong Kong từng trải qua: dịch chuyển từ mô hình tăng trưởng dựa trên lao động và sản xuất sang mô hình dựa trên tài chính, công nghệ, đổi mới sáng tạo và kinh tế số. Mục tiêu đến năm 2030, kinh tế số được kỳ vọng sẽ đóng góp khoảng 40% GRDP của thành phố.

Tuy nhiên, nếu tài chính và công nghệ là những động lực mới, thì theo TS. Hồ Quốc Tuấn, yếu tố quyết định nhất vẫn là con người.

Trong bài phân tích "TP.HCM và bài toán mô hình tăng trưởng mới", ông cho rằng lợi thế đặc biệt của TP.HCM không chỉ nằm ở quy mô kinh tế hay vị trí địa lý, mà còn ở khả năng tiếp cận tri thức quốc tế từ rất sớm.

Ông kể lại rằng vào những năm 2000–2001, khi Internet tại Việt Nam còn chưa phổ biến, ông đã có cơ hội tiếp cận các báo cáo của World Bank, IMF và nhiều tài liệu quản trị của các tập đoàn quốc tế thông qua Chương trình Giảng dạy Kinh tế Fulbright, các hội thảo của các tổ chức tài chính, cũng như trong quá trình thực tập tại Eximbank.

Theo TS. Hồ Quốc Tuấn, chính quá trình "nhập khẩu tri thức" đó đã góp phần hình thành nhiều thế hệ nhân lực có khả năng làm việc trong môi trường quốc tế và trở thành một trong những lợi thế lớn nhất của TP.HCM.

Nhưng ông cũng nhấn mạnh rằng, tiếp cận tri thức mới chỉ là điều kiện cần.

Ông kể lại một cuộc trao đổi với một giáo sư hàng đầu của Anh khi Việt Nam mời tham gia xây dựng một ngành công nghệ mũi nhọn. Câu hỏi đầu tiên vị giáo sư đặt ra không phải là ngân sách hay cơ sở vật chất, mà là: "Các anh hiện có bao nhiêu nhà nghiên cứu và họ đang làm gì?"

Sau khi biết quy mô đội ngũ nghiên cứu còn rất nhỏ, vị giáo sư đã thẳng thắn nhận định rằng sẽ rất khó để xây dựng một trung tâm nghiên cứu có sức cạnh tranh quốc tế nếu thiếu đủ nguồn nhân lực chất lượng cao.

Đó cũng là lý do TS. Hồ Quốc Tuấn cho rằng cuộc cạnh tranh giữa các trung tâm tài chính và công nghệ ngày nay thực chất là cuộc cạnh tranh về nhân tài. Hạ tầng, vốn đầu tư hay chính sách đều rất quan trọng, nhưng yếu tố quyết định cuối cùng vẫn là khả năng thu hút, đào tạo và giữ chân những con người có thể tạo ra tri thức và đổi mới sáng tạo. Đây cũng là điều mà Singapore, Hong Kong hay nhiều trung tâm kinh tế lớn trên thế giới đã theo đuổi trong nhiều thập kỷ qua.

RELEVANT SERIES