
Ước gì tiền có thể được tạo ra vô hạn
Nhưng trước khi đặt câu hỏi tại sao chính phủ không làm điều đó, hãy nhìn lại một câu hỏi cơ bản hơn: tiền thực sự là gì?
Ngày nay, tiền thường xuất hiện dưới dạng những tờ tiền polymer nhiều màu sắc hoặc những con số trên tài khoản ngân hàng. Nhưng trong lịch sử, tiền từng mang những hình thức rất khác. Muối, gia súc, vỏ sò, kim loại quý, thậm chí ở một số nơi còn có cả răng cá voi hay răng cá heo từng được sử dụng như phương tiện trao đổi.
Điểm chung của những thứ này không nằm ở bản thân vật liệu, mà ở việc con người cùng chấp nhận chúng như một thứ có thể dùng để trao đổi và lưu giữ giá trị.
Vậy thì tiền ngày nay có gì khác?
Một tờ tiền polymer có thể được sản xuất với chi phí thấp hơn rất nhiều so với mệnh giá mà nó mang trên đó. Về mặt vật chất, chính phủ hoàn toàn có khả năng phát hành thêm tiền. Ngân hàng trung ương thậm chí còn có những công cụ để làm tăng lượng tiền trong nền kinh tế mà không cần trực tiếp in thêm từng tờ tiền.
Và chính điều này dẫn đến một nghịch lý khá thú vị: nếu tiền có thể được tạo ra, tại sao tiền lại có giá trị?
Nếu chính phủ có thể tạo thêm tiền, tại sao không tạo thật nhiều rồi phát cho mỗi người một khoản đủ lớn để không còn ai phải đi làm? Nếu một người có 1 tỷ đồng thay vì 10 triệu đồng, rõ ràng họ sẽ giàu hơn. Nhưng nếu tất cả mọi người cùng lúc có thêm số tiền đó, chuyện gì sẽ xảy ra?
Để trả lời, chúng ta cần đi ngược lại một bước và hiểu tiền được tạo ra như thế nào, điều gì quyết định giá trị của nó và tại sao in thêm tiền không đồng nghĩa với việc tạo thêm của cải.
Vì sao chúng ta tạo ra tiền?
Khi nói về nguồn gốc của tiền, có một câu chuyện quen thuộc mà hầu như ai cũng từng nghe: tiền ra đời để giải quyết những bất tiện của hình thức hàng đổi hàng.
Hãy thử hình dung một nền kinh tế chưa có tiền. Bạn có gạo, tôi có thịt và tôi muốn đổi gạo lấy thịt. Mọi chuyện khá đơn giản nếu cả hai cùng có thứ mà người kia cần. Nhưng nếu bạn không cần gạo thì sao? Tôi có thể phải tìm một người khác đang có thứ bạn muốn, rồi tìm cách thực hiện một chuỗi trao đổi đủ phức tạp để cuối cùng có được phần thịt mình cần.

Đó chính là vấn đề mà tiền được cho là đã giải quyết. Thay vì phải tìm một người vừa có thứ mình muốn, vừa muốn thứ mình đang có, con người có thể sử dụng một vật trung gian mà nhiều người cùng chấp nhận. Từ những vật phẩm như gia súc, muối, vỏ sò cho đến vàng và bạc, các phương tiện trao đổi dần phát triển thành tiền xu, tiền giấy và cuối cùng là hệ thống tiền tệ hiện đại.
Cách giải thích này khá trực quan và hợp lý, bởi nó trả lời được một vấn đề rất cơ bản: làm thế nào để con người trao đổi hàng hóa dễ dàng hơn?
Nhưng khi tìm hiểu sâu hơn, câu chuyện lại không đơn giản như vậy.
Nguồn gốc của tiền vẫn là một chủ đề gây tranh luận trong giới nghiên cứu. Chúng ta có rất nhiều bằng chứng cho thấy con người đã trao đổi hàng hóa từ thời cổ đại, nhưng lại chưa có bằng chứng rõ ràng cho thấy từng tồn tại một nền kinh tế hàng đổi hàng thuần túy theo đúng cách mà chúng ta thường hình dung.
Nhà nhân học Caroline Humphrey từng lập luận rằng không có bằng chứng lịch sử nào cho thấy tiền tệ thực sự xuất phát từ một nền kinh tế hàng đổi hàng như câu chuyện phổ biến. Thay vào đó, một trong những lời giải thích đáng chú ý khác lại đưa chúng ta đến một thứ rất quen thuộc trong đời sống hiện đại: thuế.
Để hiểu cách giải thích này, chúng ta cần quay ngược thời gian hơn 5.000 năm, về vùng Lưỡng Hà - một trong những nơi con người để lại những bằng chứng sớm nhất về việc sử dụng các đơn vị để ghi chép, tính toán và quy đổi giá trị.

Và tại đây, câu chuyện về tiền bắt đầu theo một cách rất khác với những gì chúng ta thường được kể.
Khi các thành bang ở Lưỡng Hà phát triển, dân số tăng lên và hoạt động kinh tế cũng trở nên phức tạp hơn. Xã hội lúc này có rất nhiều nhóm người cùng tham gia sản xuất và phân phối hàng hóa: người trồng lúa, người chăn nuôi, thợ thủ công, người làm việc cho đền thờ hay chính quyền.
Cùng với đó xuất hiện một bài toán không hề đơn giản: làm thế nào để ghi nhận ai đang nợ gì, phải đóng bao nhiêu và được nhận lại bao nhiêu?
Nếu một người nộp 10 bao lúa, trong khi người khác nộp một con vật, chính quyền sẽ rất khó xác định hai khoản này có giá trị tương đương nhau hay không nếu không có một tiêu chuẩn chung để so sánh.
Vì vậy, các xã hội cổ đại bắt đầu sử dụng những đơn vị chung để tính toán giá trị. Thay vì yêu cầu một người phải nộp chính xác 10 bao lúa, nghĩa vụ của họ có thể được quy đổi thành một số lượng đơn vị nhất định. Những đơn vị này giúp chính quyền ghi chép các khoản nợ, thuế và nghĩa vụ một cách dễ dàng hơn, đồng thời cho phép so sánh những loại hàng hóa vốn rất khác nhau.
Một ví dụ điển hình là shekel. Ngày nay, chúng ta thường biết shekel như tên của đồng tiền Israel, nhưng trong lịch sử, shekel ban đầu không phải là một đồng xu. Nó trước hết là một đơn vị trọng lượng, được sử dụng để đo lường và ghi nhận giá trị. Có thể hình dung nó tương tự như cách chúng ta sử dụng kilogram để đo khối lượng hay mét để đo chiều dài ngày nay.

Khi một đơn vị đo lường được sử dụng rộng rãi để ghi nhận nghĩa vụ, khoản nợ và giá trị của hàng hóa, nó bắt đầu thực hiện một số chức năng mà chúng ta ngày nay gắn với tiền.
Theo nghĩa đơn giản nhất, tiền là một tài sản được xã hội chấp nhận rộng rãi làm phương tiện trung gian để trao đổi hàng hóa, dịch vụ và tài sản. Thay vì phải tìm một người vừa có thứ mình muốn, vừa muốn thứ mình đang có, chúng ta có thể bán thứ mình sở hữu để nhận tiền, sau đó dùng tiền để mua thứ khác.
Nói cách khác, tiền tạo ra một thước đo chung cho giá trị.
Người trồng lúa không cần tìm một người đang có thịt và đồng thời muốn mua lúa. Họ có thể bán lúa lấy tiền, sau đó dùng số tiền đó để mua thịt hoặc bất kỳ thứ gì khác. Tiền vì thế trở thành cầu nối giữa những giao dịch vốn không thể thực hiện trực tiếp.
Và đây cũng là điểm quan trọng để hiểu bản chất của tiền: tiền không nhất thiết phải có giá trị lớn vì bản thân vật liệu làm ra nó có giá trị. Điều quan trọng là xã hội cùng chấp nhận nó như một cách để đo lường và trao đổi giá trị.
Chính sự chấp nhận chung đó mới là nền tảng khiến một mảnh kim loại, một tờ giấy hay ngày nay là một con số trên tài khoản ngân hàng có thể trở thành “tiền”.
Giá trị của tiền đến từ đâu?
Nếu nhìn lại lịch sử của tiền, có một điều khá rõ ràng: một tờ 100.000 đồng không có giá trị vì miếng polymer tạo ra nó đáng giá 100.000 đồng. Giá trị của nó đến từ việc những người khác sẵn sàng chấp nhận tờ tiền đó để đổi lấy hàng hóa, dịch vụ hoặc thanh toán các khoản nợ.
Nhưng câu hỏi tiếp theo mới thực sự thú vị: tại sao chúng ta lại chấp nhận nó?
Đây là một vấn đề mà các nhà kinh tế đã tranh luận trong hơn một thế kỷ. Một trong những cách tiếp cận nổi tiếng là Chartalism, gắn với nhà kinh tế người Đức Georg Friedrich Knapp. Trong cuốn The State Theory of Money xuất bản năm 1905, Knapp cho rằng tiền không nhất thiết phải có giá trị vì bản thân nó được làm từ vàng, bạc hay một loại hàng hóa có giá trị. Một thứ có thể trở thành tiền khi nó được đặt trong một hệ thống pháp lý và được nhà nước xác định, sử dụng và chấp nhận. Theo cách diễn đạt nổi tiếng của Knapp, tiền là một “creature of law”, tức một sản phẩm của pháp luật.

Một hướng giải thích khác đến từ A. Mitchell Innes, nhà ngoại giao và lý luận kinh tế người Anh, người có ảnh hưởng lớn đến các nghiên cứu về bản chất của tiền và tín dụng đầu thế kỷ 20. Innes đặc biệt nhấn mạnh vai trò của tín dụng và nghĩa vụ thanh toán. Theo cách nhìn này, tiền không đơn thuần là một vật được mang đi trao đổi, mà còn phản ánh mối quan hệ kinh tế giữa người có quyền đòi thanh toán và người có nghĩa vụ thanh toán.
Nói cách khác, đằng sau một khoản tiền luôn có thể tồn tại một câu hỏi rất cơ bản: ai đang nợ ai, và khoản nợ đó được ghi nhận bằng đơn vị nào?
Tất nhiên, đây không phải cách giải thích duy nhất về nguồn gốc và giá trị của tiền. Các trường phái kinh tế khác nhau vẫn tiếp tục tranh luận về việc điều gì thực sự khiến một loại tiền được chấp nhận và duy trì giá trị.
Tuy nhiên, những cách tiếp cận này giúp chúng ta nhìn thấy một điểm quan trọng: giá trị của tiền không nhất thiết nằm ở vật chất tạo ra nó, mà nằm ở khả năng nó được xã hội chấp nhận để thanh toán, định giá và thực hiện các nghĩa vụ kinh tế.
Hãy lấy VND làm ví dụ. Nếu nhà nước quy định các khoản thuế phải được nộp bằng đồng Việt Nam, người dân và doanh nghiệp sẽ có một nhu cầu thực tế đối với VND. Họ cần kiếm VND thông qua việc đi làm, bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ, vay tiền hoặc thực hiện các giao dịch khác để có thể hoàn thành nghĩa vụ của mình.
Khi VND tiếp tục được sử dụng để trả thuế, trả lương, mua bán hàng hóa, niêm yết giá và thanh toán các khoản nợ, nó trở thành đơn vị chung để nền kinh tế đo lường và thực hiện các giao dịch.
Vì vậy, một tờ 100.000 đồng có thể chỉ là một mảnh polymer có chi phí sản xuất rất nhỏ, nhưng giá trị kinh tế của nó lại lớn hơn rất nhiều. Không phải vì vật liệu làm ra nó quý giá, mà vì phía sau tờ tiền đó là cả một hệ thống pháp lý, kinh tế và niềm tin khiến mọi người cùng chấp nhận nó.
Và chính từ đây, chúng ta mới quay lại được câu hỏi ban đầu: nếu tiền có thể được tạo ra bằng cách phát hành thêm, tại sao không cứ tạo thật nhiều tiền để tất cả mọi người đều trở nên giàu có?
Tại sao chúng ta không tự in tiền?
Hãy thử tưởng tượng một ngày Nhà nước quyết định phát cho mỗi người dân 100 triệu đồng. Chỉ sau một đêm, số dư trong tài khoản của hàng triệu người cùng tăng lên. Ai cũng có thêm tiền để mua nhà, mua xe, đi du lịch hay đơn giản là chi tiêu thoải mái hơn.
Nghe có vẻ như một nền kinh tế vừa trở nên giàu có hơn rất nhiều. Nhưng có một vấn đề: tiền tăng lên không có nghĩa là hàng hóa và dịch vụ cũng tăng lên.
Để thấy rõ điều này, hãy thu nhỏ cả nền kinh tế xuống chỉ còn 100 ổ bánh mì được sản xuất trong một ngày. Nếu Nhà nước đưa thêm một lượng tiền rất lớn vào lưu thông nhưng nền kinh tế vẫn chỉ sản xuất được 100 ổ bánh mì, thì cuối ngày chúng ta vẫn chỉ có đúng 100 ổ bánh.
Thứ chúng ta cần để ăn no là bánh mì, chứ không phải những con số lớn hơn trong tài khoản ngân hàng.
Bây giờ hãy tưởng tượng tất cả mọi người đều được nhận thêm tiền và cùng muốn mua bánh mì. Khi có nhiều người cùng tranh nhau một lượng hàng hóa không đổi, họ có thể sẵn sàng trả mức giá cao hơn để mua được sản phẩm. Người bán cũng không có nhiều lý do để giữ nguyên mức giá cũ khi nhu cầu tăng lên.
Một ổ bánh trước đây có giá 10.000 đồng có thể tăng lên 15.000 đồng, rồi 20.000 đồng. Bạn vẫn thấy số tiền trong tài khoản của mình tăng lên, nhưng số bánh mì thực sự có thể mua lại không tăng tương ứng.
Đây là một trong những cơ chế cơ bản dẫn đến lạm phát: khi lượng tiền và nhu cầu chi tiêu tăng nhanh hơn khả năng nền kinh tế cung cấp hàng hóa và dịch vụ, mặt bằng giá có thể tăng lên, khiến sức mua của đồng tiền giảm xuống.
Nói cách khác, in thêm tiền không tạo ra thêm của cải nếu nền kinh tế không đồng thời tạo ra thêm hàng hóa và dịch vụ. Nếu số lượng tiền tăng nhưng số lượng sản phẩm vẫn như cũ, nhiều tiền hơn sẽ cùng cạnh tranh để mua một lượng hàng hóa không đổi.
Và khi khoảng cách này trở nên quá lớn, hậu quả có thể nghiêm trọng hơn rất nhiều.
Venezuela là một ví dụ điển hình. Quốc gia này từng trải qua giai đoạn siêu lạm phát, khi giá cả tăng với tốc độ cực kỳ nhanh và đồng tiền mất giá mạnh. Tuy nhiên, sẽ không chính xác nếu quy toàn bộ câu chuyện Venezuela chỉ cho một nguyên nhân là “in quá nhiều tiền”. Khủng hoảng còn liên quan đến nhiều yếu tố khác như sản lượng suy giảm, nguồn thu từ dầu mỏ sụt giảm, thâm hụt tài khóa, các cú sốc kinh tế và sự mất niềm tin vào đồng tiền.
Điều quan trọng nhất ở đây là: tiền chỉ là một phần của nền kinh tế. Một quốc gia có thể tạo ra thêm tiền, nhưng không thể chỉ bằng cách đó tạo ra thêm nhà cửa, thực phẩm, năng lượng, dịch vụ hay sức lao động.
Vì vậy, nếu một ngày Nhà nước phát cho mỗi người 100 triệu đồng, chúng ta có thể giàu hơn về mặt số tiền trên giấy. Nhưng nếu lượng hàng hóa và dịch vụ mà số tiền đó có thể mua không tăng lên, thì cả nền kinh tế chưa chắc đã giàu hơn.
Thậm chí, nếu ai cũng có nhiều tiền hơn nhưng mọi thứ vẫn chỉ có từng ấy, rất có thể thứ thay đổi đầu tiên sẽ không phải là số lượng hàng hóa, mà là giá của chúng.
Tại sao Nhà nước vẫn phải liên tục tạo thêm tiền?
Nếu tạo thêm tiền có thể khiến sức mua của đồng tiền giảm xuống, vậy có phải cách ngược lại là Nhà nước cứ ngừng tạo thêm tiền, để nền kinh tế tự sản xuất thêm hàng hóa, rồi tiền sẽ ngày càng có giá trị hơn?

Câu trả lời cũng không đơn giản như vậy.
Bởi tiền không chỉ được dùng để mua hàng hóa. Nó còn là phương tiện giúp nền kinh tế thực hiện các giao dịch, thanh toán, trả lương, vay và cho vay. Vì vậy, lượng tiền trong nền kinh tế cũng cần vận động tương đối phù hợp với quy mô của hoạt động kinh tế.
Hãy thử hình dung một nền kinh tế ban đầu có 1 triệu đồng và 1.000 sản phẩm. Sau 10 năm, nền kinh tế phát triển lên thành 2.000 sản phẩm, nhưng lượng tiền vẫn bị cố định ở đúng 1 triệu đồng.
Về lý thuyết, các giao dịch vẫn có thể diễn ra. Nhưng khi nền kinh tế lớn lên, cùng một lượng tiền phải phục vụ cho nhiều hoạt động kinh tế hơn. Nếu nhu cầu nắm giữ tiền tăng lên trong khi nguồn cung tiền không thay đổi, người dân và doanh nghiệp có thể có xu hướng giữ tiền nhiều hơn thay vì chi tiêu.
Khi đó, doanh nghiệp có thể khó bán hàng hơn, doanh thu giảm và hoạt động sản xuất, đầu tư có thể chậm lại. Đây là lý do việc duy trì một lượng tiền cố định tuyệt đối cũng không phải lúc nào là lựa chọn tốt.
Quan trọng hơn, nền kinh tế không bao giờ đứng yên.
Dân số thay đổi, sản lượng thay đổi, thu nhập thay đổi, số lượng giao dịch thay đổi và nhu cầu nắm giữ tiền của người dân cũng thay đổi theo thời gian. Khi nền kinh tế mở rộng, một lượng tiền phù hợp ở thời điểm này chưa chắc còn phù hợp sau 10 hay 20 năm.
Vì vậy, bài toán của chính sách tiền tệ không đơn giản là “càng nhiều tiền càng tốt” hay “càng ít tiền càng tốt”. Điều quan trọng nằm ở mối quan hệ giữa lượng tiền, tín dụng, sản lượng hàng hóa và dịch vụ, mức giá và nhu cầu chi tiêu trong toàn bộ nền kinh tế.

Nếu tiền tăng quá nhanh so với khả năng sản xuất, sức mua của đồng tiền có thể suy giảm và lạm phát xuất hiện. Nhưng nếu tiền và tín dụng trở nên quá khan hiếm so với nhu cầu của nền kinh tế, hoạt động kinh tế cũng có thể bị ảnh hưởng.
Vậy nên, giấc mơ “Nhà nước cho mỗi người 1 tỷ đồng” có vẻ vẫn chưa khả thi đến vậy.
Bởi cuối cùng, thứ quyết định chúng ta giàu đến đâu không phải là con số nằm trong tài khoản ngân hàng, mà là con số đó có thể mua được bao nhiêu hàng hóa và dịch vụ.
Có thêm nhiều tiền chưa chắc đã có thêm nhiều của cải. Muốn một xã hội thực sự giàu lên, thứ cần tăng không chỉ là lượng tiền, mà còn phải là năng lực sản xuất và những giá trị mà nền kinh tế tạo ra.
Còn nếu được chọn, bạn có vẫn muốn Nhà nước phát cho mình 1 tỷ đồng không?