
Giáo dục có phải là ngành kinh doanh siêu lợi nhuận?
Một trường đại học tại Việt Nam hiện ghi nhận doanh thu lên tới 4.376 tỷ đồng mỗi năm, một con số không thua kém nhiều doanh nghiệp lớn trong các ngành kinh tế khác.
Không chỉ một trường hợp cá biệt, hiện đã có ít nhất 12 trường đại học tại Việt Nam đạt mức doanh thu trên 1.000 tỷ đồng mỗi năm. Những con số này đặt ra một câu hỏi thú vị: Liệu giáo dục có thực sự là một trong những mô hình kinh doanh hấp dẫn nhất hiện nay?
Bởi khác với nhiều ngành kinh doanh khác, giáo dục không chỉ bán một sản phẩm hữu hình. Thứ mà các tổ chức giáo dục cung cấp là tri thức, kỹ năng và cơ hội phát triển trong tương lai, những giá trị có thể tạo ra nhu cầu ổn định trong dài hạn.
Vậy điều gì khiến mô hình kinh doanh giáo dục có thể đạt quy mô lớn như vậy? Biên lợi nhuận của ngành này đến từ đâu? Và liệu giáo dục có thực sự là một ngành "siêu lợi nhuận", hay phía sau những con số doanh thu lớn còn nhiều yếu tố khác cần xem xét?
Nhu cầu giáo dục lớn đến mức nào?
Nếu coi giáo dục như một ngành kinh tế độc lập, đây sẽ là một trong những "nền kinh tế" lớn nhất thế giới.
Theo UNESCO và Ngân hàng Thế giới, tổng chi tiêu cho giáo dục toàn cầu năm 2020 đạt khoảng 5.000 tỷ USD, tương đương 4,33% GDP thế giới. Con số này chỉ đứng sau y tế (khoảng 9.000 tỷ USD) và thậm chí còn lớn hơn rất nhiều so với chi tiêu quân sự toàn cầu (gần 2.000 tỷ USD).

Điều đó cho thấy giáo dục không phải là một thị trường ngách, mà là một trong những nhu cầu có quy mô lớn nhất của nền kinh tế. Nhưng điều gì khiến nhu cầu giáo dục luôn duy trì ở mức cao như vậy?
Theo GS.TSKH Vũ Ngọc Hải, nhu cầu của thị trường giáo dục được hình thành từ ba nhóm chủ thể: người học, doanh nghiệp và toàn xã hội.
Người học: Giáo dục không còn chỉ diễn ra trong những năm đầu đời
Nếu như thế hệ của ông bà hay cha mẹ chúng ta thường học một lần rồi đi làm trong nhiều năm, thì ngày nay, việc học gần như trở thành một quá trình kéo dài suốt cuộc đời.
Một người có thể học để tìm công việc đầu tiên, học để tăng thu nhập, học để chuyển nghề, học để thăng tiến hoặc đơn giản là cập nhật những công nghệ mới như AI hay dữ liệu. Khi vòng đời của kỹ năng ngày càng ngắn, nhu cầu học tập cũng xuất hiện thường xuyên hơn.
Sự thay đổi này thể hiện rất rõ qua số liệu. Đầu những năm 1990, Việt Nam chỉ có khoảng hơn 200 sinh viên trên mỗi 100.000 dân. Chỉ sau khoảng 20 năm, con số này đã tăng gấp 10 lần.
Theo GS.TSKH Vũ Ngọc Hải, đây là sự thay đổi mang tính bản chất khi nền kinh tế chuyển sang cơ chế thị trường. Giáo dục không còn là hoạt động diễn ra trong vài năm đầu đời, mà trở thành nhu cầu kéo dài suốt cuộc đời.

Xu hướng đó cũng phản ánh trong cách các gia đình chi tiêu. Theo Decision Lab, giáo dục hiện là một trong những khoản chi được ưu tiên hàng đầu và cũng là khoản rất khó cắt giảm. Ngay cả trong giai đoạn 2020–2021, khi thu nhập của nhiều hộ gia đình bị ảnh hưởng bởi đại dịch, chi tiêu cho giáo dục vẫn duy trì ở mức cao.
Đây không phải là hiện tượng riêng của Việt Nam. Tại Trung Quốc, một nghiên cứu của Đại học Bắc Kinh cho thấy trung bình một gia đình phải chi khoảng 233.000 Nhân dân tệ để nuôi một đứa trẻ từ 3 tuổi đến khi tốt nghiệp đại học. Trong khi đó, tại Hàn Quốc, chi tiêu cho các lớp học thêm và trung tâm luyện thi đã tăng hơn 60% chỉ trong vòng 10 năm.
Doanh nghiệp: Giáo dục là cách để giải quyết bài toán nhân lực
Nhưng người học không phải là bên duy nhất tạo ra nhu cầu.
Khi nền kinh tế phát triển nhanh, doanh nghiệp cần nhiều lao động có chuyên môn và có thể làm việc ngay. Tuy nhiên, việc đào tạo một nhân sự từ đầu thường rất tốn kém và mất nhiều thời gian.
Chính vì vậy, thay vì đào tạo toàn bộ, nhiều doanh nghiệp lựa chọn đầu tư vào các chương trình đào tạo ngắn hạn, đào tạo kỹ năng, chứng chỉ chuyên môn hoặc các khóa học nâng cao dành cho nhân viên.
Điều này tạo ra một thị trường rất lớn cho các đơn vị giáo dục và đào tạo.
Xu hướng này được dự báo sẽ còn mạnh hơn trong những năm tới. Theo Future of Jobs Report 2025 của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF), đến năm 2030, khoảng 39% kỹ năng cốt lõi của người lao động sẽ thay đổi, đồng thời 59% lực lượng lao động toàn cầu sẽ cần được đào tạo lại hoặc nâng cao kỹ năng.

Xã hội: Giáo dục là nền tảng cho tăng trưởng dài hạn
Nguồn cầu thứ ba đến từ chính xã hội.
Nhìn lại lịch sử, mỗi giai đoạn phát triển của nền kinh tế đều kéo theo một làn sóng đào tạo mới. Khi đất nước cần công nhân, hệ thống dạy nghề được mở rộng. Khi Việt Nam hội nhập, nhu cầu đại học và ngoại ngữ tăng mạnh. Còn hiện nay, AI, bán dẫn và chuyển đổi số đang tạo ra nhu cầu về một thế hệ nhân lực hoàn toàn mới.
Theo GS.TSKH Vũ Ngọc Hải, Nhà nước đầu tư cho giáo dục không đơn thuần để đào tạo thêm học sinh hay sinh viên, mà nhằm xây dựng nguồn nhân lực phục vụ cho sự phát triển lâu dài của đất nước.

Đó cũng là lý do ở hầu hết các quốc gia, giáo dục luôn được xem là một khoản đầu tư thay vì chỉ là một khoản chi ngân sách. UNESCO và Ngân hàng Thế giới cho biết nhiều quốc gia dành khoảng 4–6% GDP hoặc 15–20% tổng chi ngân sách cho giáo dục.
Tại Việt Nam, trong giai đoạn 2011–2020, chi ngân sách cho giáo dục và đào tạo luôn duy trì quanh mức 17–18% tổng chi ngân sách, tương đương gần 5% GDP mỗi năm. Gần đây, Nghị quyết 71 cũng tiếp tục đặt mục tiêu nâng tỷ trọng chi cho giáo dục lên tối thiểu 20% tổng chi ngân sách nhà nước.
Chính bởi nhu cầu đến từ cả người học, doanh nghiệp và Nhà nước, giáo dục trở thành một trong số ít lĩnh vực có quy mô lớn và khả năng duy trì tăng trưởng trong thời gian dài.
Có lẽ đó cũng là lý do nhiều tập đoàn lớn đều lựa chọn đầu tư vào giáo dục. Vingroup phát triển Vinschool và VinUni, FPT xây dựng FPT Education. Bên cạnh sứ mệnh phát triển con người, họ cũng nhìn thấy một thị trường có nhu cầu bền vững và đóng vai trò quan trọng đối với sự phát triển của nền kinh tế.
Như Chủ tịch FPT Trương Gia Bình từng chia sẻ:
"Muốn phát triển bền vững thì phải đầu tư vào con người."
Và giáo dục chính là cách trực tiếp nhất để tạo ra nguồn nhân lực đó.
Mô hình kinh doanh của một doanh nghiệp giáo dục
Nếu ngành F&B có nhiều mô hình như nhà hàng, buffet hay giao đồ ăn, thì giáo dục cũng có rất nhiều cách tiếp cận khác nhau. Có trường học truyền thống, trung tâm ngoại ngữ, trường nghề, doanh nghiệp đào tạo nội bộ, nền tảng học trực tuyến hay các khóa học ngắn hạn cấp chứng chỉ.
Mỗi mô hình phục vụ một nhóm khách hàng khác nhau, nhưng về bản chất, tất cả đều đang bán cùng một thứ: sự chuyển đổi của người học.
Theo tài liệu Phát triển chương trình nhà trường của Đại học Sư phạm Hà Nội, mọi chương trình giáo dục đều bắt đầu từ hai câu hỏi cốt lõi: người học sẽ đạt được điều gì sau khóa học, và làm thế nào để giúp họ đạt được mục tiêu đó?
Nếu nhìn dưới góc độ kinh doanh, đây cũng chính là cách một doanh nghiệp giáo dục tạo ra giá trị.
Đầu tiên là đầu vào (Input). Khác với một nhà máy lấy thép hay linh kiện làm nguyên liệu, "nguyên liệu" của ngành giáo dục là con người. Đó có thể là học sinh, sinh viên, người đi làm muốn nâng cao kỹ năng hay doanh nghiệp cần đào tạo nhân viên.
Tiếp theo là quá trình tạo giá trị (Process). Đây là giai đoạn quan trọng nhất, bởi cũng một người học nhưng mỗi tổ chức sẽ có cách "chế biến" hoàn toàn khác nhau.

Chẳng hạn, Harvard Business School nổi tiếng với phương pháp Case Method. Thay vì học lý thuyết một chiều, sinh viên liên tục phân tích các tình huống kinh doanh thực tế, tranh luận và đưa ra quyết định như một nhà quản lý. Đến nay, trường đã xây dựng hơn 80.000 case study và mỗi năm tiếp tục phát triển khoảng 350 tình huống mới, tạo nên một lợi thế cạnh tranh rất khó sao chép.
Trong khi đó, hệ thống Dual Vocational Training của Đức lại lựa chọn một cách tiếp cận khác. Học viên dành phần lớn thời gian làm việc trực tiếp tại doanh nghiệp và chỉ học lý thuyết vài ngày mỗi tuần. Nhờ gắn chặt với nhu cầu tuyển dụng thực tế, mỗi năm mô hình này thu hút khoảng 1,2 triệu học viên cùng hơn 420.000 doanh nghiệp tham gia đào tạo.
Sau quá trình đó là đầu ra (Output). Đây là những gì người học trực tiếp nhận được như bằng cấp, chứng chỉ, kiến thức hoặc kỹ năng chuyên môn.
Tuy nhiên, với một doanh nghiệp giáo dục, đầu ra vẫn chưa phải đích đến cuối cùng. Điều người học thực sự bỏ tiền để mua không phải là một tấm bằng, mà là kết quả sau tấm bằng đó.
Đó là cơ hội tìm được việc làm tốt hơn, mức thu nhập cao hơn, khả năng thăng tiến nhanh hơn hoặc chuyển sang một ngành nghề mới. Ở góc độ doanh nghiệp, đó là tuyển được nhân sự đáp ứng yêu cầu công việc. Còn ở quy mô nền kinh tế, đó là một lực lượng lao động có năng suất cao hơn để thúc đẩy tăng trưởng.
Trong kinh doanh, kết quả này thường được gọi là Outcome. Và đây cũng là thước đo quan trọng nhất của một doanh nghiệp giáo dục.
Một trường học có thể sở hữu cơ sở vật chất hiện đại hay đội ngũ giảng viên nổi tiếng, nhưng nếu người học không tạo ra được sự thay đổi sau khi tốt nghiệp, giá trị mà doanh nghiệp tạo ra cũng sẽ bị đặt dấu hỏi.
Vì sao giáo dục có khả năng sinh lời cao?
Theo Cục Đầu tư nước ngoài (Bộ Tài chính), tính đến cuối tháng 2/2025, Việt Nam có 707 dự án FDI trong lĩnh vực giáo dục với tổng vốn đăng ký gần 4,64 tỷ USD.
Một dòng vốn lớn như vậy chắc chắn không chỉ xuất phát từ ý nghĩa xã hội của giáo dục. Xét cho cùng, nhà đầu tư luôn tìm kiếm những ngành có khả năng tạo ra lợi nhuận.
PGS.TS Đỗ Văn Dũng, nguyên Hiệu trưởng Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM, cũng từng nhận định rằng giáo dục đại học là một lĩnh vực có khả năng sinh lời rất cao. Vậy điều gì tạo nên sức hấp dẫn đó?

Giá trị vòng đời khách hàng cao
Một trong những lợi thế lớn nhất của ngành giáo dục là giá trị vòng đời khách hàng (Customer Lifetime Value - CLV) rất cao.
Khác với nhiều ngành tiêu dùng, nơi khách hàng mua một sản phẩm rồi kết thúc giao dịch, một người học có thể sử dụng dịch vụ của cùng một tổ chức giáo dục trong nhiều năm, thậm chí hàng chục năm.
Chẳng hạn, một học sinh có thể bắt đầu từ mầm non, tiếp tục học tiểu học, THCS, THPT trong cùng một hệ thống trường. Sau đó, họ có thể học đại học, các chương trình ngoại ngữ, chứng chỉ nghề nghiệp hay những khóa đào tạo nâng cao khi đã đi làm.
Đây cũng là lý do nhiều tổ chức giáo dục không chỉ cung cấp một khóa học đơn lẻ mà xây dựng cả một hệ sinh thái học tập. Tại Việt Nam, FPT Education là một ví dụ khi phát triển từ giáo dục phổ thông, cao đẳng, đại học cho đến đào tạo doanh nghiệp.
Mô hình này mang lại hai lợi ích cùng lúc. Doanh nghiệp vừa gia tăng doanh thu trên mỗi khách hàng, vừa giảm đáng kể chi phí tìm kiếm khách hàng mới. Trong marketing, việc giữ chân một khách hàng hiện hữu thường có chi phí thấp hơn rất nhiều so với việc thu hút một khách hàng mới.
Lợi thế này cũng được chứng minh ở quy mô toàn cầu. Theo báo cáo tài chính năm 2026 của McGraw Hill, khoảng 73% doanh thu của tập đoàn đến từ các nguồn thu định kỳ như nền tảng học tập số và các chương trình thuê bao nhiều năm, thay vì bán sản phẩm một lần.
Hệ sinh thái giáo dục
Khi nhắc đến giáo dục, nhiều người thường nghĩ nguồn thu chủ yếu đến từ học phí. Trên thực tế, đây chỉ là một phần của bức tranh.
Mỗi học viên còn tạo ra nhiều khoản chi tiêu khác trong suốt quá trình học tập như sách giáo trình, tài liệu, thực hành, ký túc xá, ăn uống, gửi xe hay các dịch vụ hỗ trợ khác. Với các trường đại học, nguồn thu còn đến từ nghiên cứu khoa học, chuyển giao công nghệ, hợp tác doanh nghiệp và đào tạo theo đặt hàng.
PGS.TS Đỗ Văn Dũng từng đưa ra một ví dụ khá thú vị. Hãy tưởng tượng một trường đại học có khoảng 30.000 sinh viên. Mỗi ngày sẽ có hàng chục nghìn người sử dụng các dịch vụ trong khuôn viên trường. Mỗi khoản chi riêng lẻ có thể không lớn, nhưng khi cộng lại sẽ tạo thành một dòng tiền rất đáng kể.
Theo ước tính của ông, riêng các khoản chi tiêu xoay quanh hoạt động học tập đã có thể đạt khoảng 2.000 tỷ đồng mỗi năm. Nếu cộng thêm doanh thu từ nghiên cứu khoa học, hợp tác với doanh nghiệp và các hoạt động khác, tổng doanh thu của một trường đại học quy mô này có thể đạt gần 2.900 tỷ đồng mỗi năm, chưa bao gồm học phí.
Điều đó cho thấy giá trị kinh tế của giáo dục không chỉ nằm ở việc bán một chương trình đào tạo, mà còn ở khả năng hình thành cả một hệ sinh thái dịch vụ xoay quanh người học.
Hiệu quả kinh doanh lớn
Lợi thế cuối cùng nằm ở quy mô.
Chi phí để xây dựng chương trình đào tạo, phát triển đội ngũ giảng viên hay đầu tư cơ sở vật chất thường khá lớn ở giai đoạn đầu. Tuy nhiên, khi số lượng học viên tăng lên, nhiều khoản chi phí có thể được phân bổ cho nhiều người học hơn, giúp hiệu quả kinh doanh được cải thiện.
Thực tế, nhiều doanh nghiệp giáo dục tại Việt Nam đã cho thấy tiềm năng này.
Theo báo cáo tài chính soát xét bán niên 2025, mảng giáo dục của Vingroup với các thương hiệu như Vinschool, VinUniversity và Brighton College Vietnam ghi nhận 3.204 tỷ đồng doanh thu thuần chỉ trong 6 tháng đầu năm 2025, tăng gần 14% so với cùng kỳ năm trước. Đây thậm chí còn là mảng có doanh thu cao hơn cả lĩnh vực y tế của tập đoàn.
Ở lĩnh vực xuất bản giáo dục, Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam cũng ghi nhận kết quả tích cực. Theo báo cáo tài chính năm 2024, doanh nghiệp đạt khoảng 3.190 tỷ đồng doanh thu, hơn 384 tỷ đồng lợi nhuận trước thuế, mức cao nhất từ trước đến nay.
Những con số này cho thấy giá trị kinh tế của giáo dục không chỉ đến từ học phí. Một người học có thể tạo ra nhiều dòng doanh thu khác nhau trong suốt hành trình học tập của mình.
Thách thức của ngành giáo dục hiện nay
Vậy có phải giáo dục là một "mỏ vàng" mà bất kỳ nhà đầu tư nào cũng nên nhảy vào khai thác?
Câu trả lời là đúng, nhưng cũng không hoàn toàn đúng.
Đúng, bởi giáo dục sở hữu nhiều đặc điểm mà rất nhiều ngành kinh doanh mong muốn: nhu cầu lớn, khách hàng gắn bó trong thời gian dài và khả năng xây dựng hệ sinh thái dịch vụ.
Nhưng điều đó không đồng nghĩa với việc chỉ cần có vốn là có thể thành công.
Khác với nhiều lĩnh vực khác, giáo dục là ngành mà chất lượng luôn quyết định khả năng sinh lời trong dài hạn. Một trường học không thể mở rộng chỉ bằng cách xây thêm cơ sở hay tăng ngân sách marketing. Điều quyết định sự phát triển của họ lại nằm ở những yếu tố khó nhân rộng hơn rất nhiều như chất lượng đội ngũ giảng viên, chương trình đào tạo, phương pháp giảng dạy và khả năng kiểm soát chất lượng.
Đặc biệt, giáo dục là ngành kinh doanh dựa trên niềm tin.
Khi mua một chiếc điện thoại hay một món đồ gia dụng, khách hàng có thể đánh giá chất lượng gần như ngay lập tức. Nhưng với giáo dục, kết quả của một khóa học hay một chương trình đào tạo đôi khi phải mất nhiều năm mới có thể kiểm chứng. Chính vì vậy, phụ huynh và người học luôn đặt nặng yếu tố uy tín và tính minh bạch.
Thực tế cho thấy chỉ cần một sự cố về chất lượng cũng có thể làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến niềm tin của xã hội. Tại Việt Nam, những vụ gian lận điểm thi THPT quốc gia năm 2018 ở Hà Giang và Sơn La hay các sai phạm trong đấu thầu thiết bị giáo dục tại một số địa phương đều cho thấy niềm tin là tài sản quan trọng nhất của ngành giáo dục.
Đây cũng không phải là câu chuyện riêng của Việt Nam. Tại Hàn Quốc, từng xuất hiện các vụ việc giáo viên bán đề thi thử cho các trung tâm luyện thi tư nhân, cho thấy ngay cả những hệ thống giáo dục phát triển cũng phải liên tục giải quyết bài toán về đạo đức nghề nghiệp và quản trị chất lượng.
Bên cạnh đó, giáo dục còn là ngành có chu kỳ đầu tư rất dài. Để xây dựng một hệ thống giáo dục có uy tín, doanh nghiệp phải đầu tư nhiều năm vào cơ sở vật chất, đội ngũ nhân sự, công nghệ quản lý và quan trọng nhất là xây dựng thương hiệu trong lòng phụ huynh và người học. Đây là những tài sản không thể mua được chỉ bằng tiền.
Ngoài những thách thức nội tại, ngành giáo dục còn chịu tác động mạnh từ những thay đổi của nhân khẩu học. Chẳng hạn, tại Trung Quốc, do tỷ lệ sinh giảm liên tục, chỉ riêng năm 2025 đã có gần 30.000 trường mầm non và tiểu học phải đóng cửa hoặc sáp nhập vì thiếu học sinh. Điều đó cho thấy ngay cả khi nhu cầu học tập vẫn tồn tại, cơ cấu dân số thay đổi cũng có thể làm thay đổi toàn bộ thị trường.
Cuối cùng, điều tạo nên giá trị của một doanh nghiệp giáo dục không phải là số lượng cơ sở hay doanh thu, mà là chất lượng đào tạo và niềm tin mà họ xây dựng được với người học. Đó cũng là lý do giáo dục có thể trở thành một lĩnh vực kinh doanh hấp dẫn, nhưng chỉ những đơn vị thực sự tạo ra giá trị mới có thể phát triển bền vững trong dài hạn.