làm con
Channel logo
Interlock
Save
Copy link

Thất nghiệp tăng cao, “làm con” trở thành một nghề

30 triệu đồng mỗi tháng dù không có việc làm, con số này nghe có vẻ khó tin, nhưng lại phản ánh một hiện tượng đang xuất hiện tại Trung Quốc khi thị trường việc làm ngày càng khó khăn.
Thùy Linh
Published 14 hours ago
19 min read

Một bộ phận người trẻ lựa chọn trở về sống cùng gia đình và đảm nhận vai trò “con cái toàn thời gian” thay vì tiếp tục tìm kiếm một công việc ổn định. Họ phụ giúp việc nhà, chăm sóc cha mẹ và thực hiện các công việc trong gia đình, trong khi cha mẹ cung cấp một khoản tiền sinh hoạt hàng tháng.

Đáng chú ý, “làm con toàn thời gian” đã phát triển thành một cộng đồng riêng với hàng chục nghìn thành viên, nơi những người trẻ chia sẻ kinh nghiệm về cách sống cùng gia đình, phân chia công việc và duy trì cuộc sống trong thời gian không có việc làm.

Hiện tượng này không tồn tại riêng tại Trung Quốc. Trên nhiều thị trường châu Á, những hình thức kiếm tiền và thay thế việc làm truyền thống cũng ngày càng đa dạng, từ xếp hàng thuê, kiểm tra đồ chơi phát âm thanh cho đến các trào lưu lựa chọn lối sống ít tham gia vào thị trường lao động.

Sự xuất hiện của những công việc và lựa chọn nghề nghiệp tưởng như kỳ lạ này phản ánh một thay đổi lớn hơn trong thị trường lao động: khi việc tìm kiếm một công việc ổn định trở nên khó khăn, người trẻ đang phải tìm những cách khác để duy trì thu nhập, giảm chi phí sinh hoạt và thích nghi với một môi trường việc làm nhiều bất định hơn.

Đằng sau những lựa chọn này là những vấn đề đáng chú ý về thất nghiệp của người trẻ, chi phí sinh hoạt, sự thay đổi trong quan niệm về sự nghiệp và khả năng thích ứng của lực lượng lao động tại châu Á.

Tốt nghiệp để thất nghiệp

Những lựa chọn nghề nghiệp khác thường nói trên không xuất hiện trong một khoảng trống. Chúng đang hình thành trong bối cảnh thị trường lao động toàn cầu ngày càng trở nên khó dự đoán, đặc biệt đối với người trẻ.

Theo số liệu được công bố, cứ 5 người trẻ trên thế giới thì có khoảng 1 người không có việc làm, không đi học và cũng không tham gia đào tạo nghề. Trong cùng giai đoạn, tỷ lệ thất nghiệp của nhóm 15–24 tuổi lên tới 12,4%, tương đương khoảng 67 triệu người trẻ trên toàn cầu không có việc làm.

làm con

Tại Mỹ, tâm lý bất an về công việc cũng đang gia tăng. Một khảo sát cho thấy 22% người được hỏi cho rằng họ có nguy cơ mất việc trong vòng 5 năm tới, mức cao hơn cả giai đoạn Khủng hoảng tài chính toàn cầu 2007–2009.

Đáng chú ý, những biến động này không chỉ ảnh hưởng đến lao động phổ thông. Ngay cả nhóm lao động có trình độ học vấn cao cũng đang đối mặt với thị trường việc làm khó khăn hơn. Theo dữ liệu từ Cục Dự trữ Liên bang St. Louis, tỷ lệ thất nghiệp của nhóm Gen Z tại Mỹ có bằng thạc sĩ đã tăng lên 5,8% trong nửa đầu năm 2025, gần gấp đôi cùng kỳ năm trước và cao hơn mức thất nghiệp trung bình toàn quốc 4,1%.

Bên cạnh những yếu tố kinh tế, sự phát triển nhanh chóng của trí tuệ nhân tạo cũng đang làm thay đổi cách thị trường lao động vận hành. Những người trực tiếp đứng sau làn sóng AI cũng đã nhiều lần cảnh báo về khả năng công nghệ tác động mạnh đến việc làm. Dario Amodei, CEO Anthropic, từng dự báo AI có thể khiến tỷ lệ thất nghiệp tăng lên 10–20%. Bill Gates cũng cho rằng sự phát triển của AI có thể khiến con người không còn cần thiết cho một phần lớn các công việc như hiện nay.

làm con

Những con số trên cho thấy vấn đề không còn đơn thuần nằm ở việc một sinh viên có tìm được công việc sau khi tốt nghiệp hay không. Ngay cả bằng cấp, kinh nghiệm và kỹ năng chuyên môn cũng không còn đảm bảo chắc chắn cho một vị trí ổn định trong thị trường lao động đang thay đổi nhanh.

Điều này cũng có thể được nhìn thấy qua những cuộc thảo luận ngày càng phổ biến trên mạng xã hội: hàng chục hồ sơ xin việc không nhận được phản hồi, các cuộc phỏng vấn kết thúc mà không có kết quả, hoặc những người mới tốt nghiệp mất nhiều tháng vẫn chưa tìm được công việc phù hợp.

Tuy nhiên, những dữ liệu này không chỉ nhằm mô tả một thị trường lao động ảm đạm. Chúng là điểm xuất phát để đặt ra một câu hỏi rộng hơn: khi một công việc “bình thường” ngày càng khó tìm, con người sẽ thích nghi như thế nào và những hình thức lao động mới sẽ xuất hiện ra sao?

Việc làm truyền thống không còn là lựa chọn duy nhất

Khi một công việc ổn định trở nên khó tìm, lựa chọn của người trẻ không còn chỉ xoay quanh việc sửa CV, học thêm một ngoại ngữ hay tiếp tục gửi hồ sơ đến các doanh nghiệp. Thị trường lao động thay đổi cũng khiến họ phải tìm kiếm những cách tạo thu nhập và tận dụng cơ hội việc làm nằm ngoài những con đường truyền thống.

Một ví dụ đáng chú ý xuất hiện tại Trung Quốc với khái niệm “full-time children” – con toàn thời gian. Từ khoảng năm 2023, thuật ngữ này bắt đầu được sử dụng trên mạng xã hội để mô tả những người trẻ không có công việc toàn thời gian bên ngoài, trở về sống cùng bố mẹ và nhận một khoản tiền hàng tháng để thực hiện các công việc trong gia đình.

làm con

Công việc của họ có thể bao gồm nấu ăn, mua sắm, dọn dẹp, đưa bố mẹ đi khám, đồng hành cùng bố mẹ hoặc hỗ trợ những công việc mà cha mẹ gặp khó khăn khi thực hiện, chẳng hạn như sử dụng các ứng dụng trên điện thoại. Một số trường hợp được báo cáo nhận từ khoảng 1.000 đến hơn 5.000 NDT mỗi tháng, tương đương khoảng 3,5 đến hơn 17,5 triệu đồng, tùy điều kiện của từng gia đình.

Tại Việt Nam, sự quan tâm đối với những công việc ngoài thị trường lao động truyền thống cũng thể hiện qua hàng loạt nội dung về các nghề nghiệp “độc lạ” thu hút hàng triệu lượt xem trên mạng xã hội. Một số công việc có yêu cầu rất đơn giản, chẳng hạn bôi kem thuê, nhưng vẫn có thể tạo ra thu nhập khoảng 4 triệu đồng mỗi tháng. Bên cạnh đó còn xuất hiện các dịch vụ như nhắn tin thử lòng người yêu, vợ hoặc chồng và nhiều hình thức cung cấp dịch vụ cá nhân khác.

Những công việc này có điểm chung: chúng không nhất thiết đòi hỏi bằng cấp cao, kinh nghiệm chuyên môn hay một vị trí cố định trong doanh nghiệp. Thay vào đó, người lao động đang tách thu nhập khỏi khái niệm “một công việc chính thức” và tìm cách biến những kỹ năng, thời gian hoặc nhu cầu rất cụ thể của người khác thành nguồn thu nhập.

Thậm chí, nhu cầu tìm việc còn bắt đầu xuất hiện trên những nền tảng vốn không được thiết kế cho tuyển dụng. Tại Trung Quốc, khi tỷ lệ thất nghiệp của thanh niên duy trì ở mức cao, một số sinh viên mới tốt nghiệp được ghi nhận đã sử dụng các ứng dụng hẹn hò như Tinder để mở rộng cơ hội kết nối và tìm kiếm việc làm. Một thống kê năm 2022 cho thấy có tới 275 ứng dụng được sử dụng cho các mục đích liên quan đến tìm việc và kết nối việc làm, dù rất khó xác định chính xác bao nhiêu người thực sự sử dụng Tinder như một công cụ tìm việc.

Sự xuất hiện của những cách kiếm tiền và tìm việc này không đơn thuần phản ánh sự sáng tạo của người trẻ. Nó còn cho thấy khi các kênh việc làm truyền thống không còn đáp ứng đủ nhu cầu, ranh giới giữa “việc làm”, “dịch vụ” và “nguồn thu nhập” bắt đầu trở nên linh hoạt hơn.

Khi người trẻ phải tìm những cách khác để kiếm sống

Sự xuất hiện của những hình thức việc làm và kiếm tiền khác thường không phải hiện tượng ngẫu nhiên. Khi ngày càng nhiều người trẻ có bằng cấp cùng bước vào thị trường lao động, trong khi tốc độ tăng trưởng kinh tế chậm lại và cơ hội việc làm trở nên cạnh tranh hơn, con đường từ tốt nghiệp đến một công việc ổn định cũng trở nên khó khăn hơn.

Áp lực kinh tế là một trong những nguyên nhân đầu tiên thúc đẩy những lựa chọn này. Giáo sư Jeon Young-soo thuộc Đại học Hanyang nhận định rằng trong bối cảnh thất nghiệp thanh niên gia tăng, tăng trưởng chậm và lạm phát cao, xu hướng “full-time children” có thể được nhìn nhận như một chiến lược thích nghi hình thành từ khó khăn kinh tế của người trẻ và mong muốn hỗ trợ con cái của các gia đình.

Tuy nhiên, yếu tố kinh tế chỉ giải thích một phần của câu chuyện. Cách người trẻ nhìn nhận về sự nghiệp và một cuộc sống “thành công” cũng đang thay đổi.

Trong quan niệm truyền thống, tốt nghiệp đại học, tìm được việc làm, tự chủ tài chính và rời khỏi gia đình thường được xem là những dấu mốc của quá trình trưởng thành. Khi thị trường lao động không còn đảm bảo con đường này diễn ra thuận lợi với tất cả mọi người, những chuẩn mực đó cũng bắt đầu được nhìn nhận linh hoạt hơn.

“Full-time children” là một ví dụ. Khái niệm này có thể được nhìn nhận đơn giản như việc những người trẻ chưa thể tự lập tài chính phải trở về sống cùng bố mẹ. Nhưng với một bộ phận khác, đây lại là một giai đoạn chuyển tiếp: tạm thời ở cùng gia đình, chia sẻ công việc nhà, chăm sóc cha mẹ và dành thời gian chuẩn bị cho bước tiếp theo trong sự nghiệp.

làm con

Cách nhìn này tạo ra một sự thay đổi đáng chú ý. Thay vì xem khoảng thời gian không có việc làm hoàn toàn là một khoảng trống trong sự nghiệp, một số người lựa chọn nhìn nhận nó như một giai đoạn có mục đích khác: chăm sóc gia đình, học thêm, chuẩn bị cho kỳ thi hoặc đơn giản là dành thời gian xác định lại hướng đi.

Trên thực tế, không phải tất cả những người lựa chọn trở thành “full-time children” đều từ bỏ sự nghiệp. Có người sử dụng khoảng thời gian này để học cao học, ôn thi công chức hoặc chuẩn bị cho một công việc mới. Một trường hợp được nhắc đến trong các câu chuyện về xu hướng này đã dành khoảng ba năm làm việc cho gia đình trước khi thi đỗ vào vị trí giáo viên trường công.

Những trải nghiệm như vậy cũng cho thấy một vấn đề rộng hơn về cách con người đánh giá giá trị của bản thân. Khi công việc và thu nhập thường được sử dụng như những thước đo phổ biến của thành công, việc tạm thời không có việc làm rất dễ bị đồng nhất với thất bại. Nhưng một khoảng dừng trong sự nghiệp không nhất thiết đồng nghĩa với việc một người đang đứng yên.

Đôi khi, khoảng thời gian đó được dùng để học một kỹ năng mới, chăm sóc gia đình, phục hồi sau một giai đoạn làm việc quá sức hoặc đơn giản là tìm hiểu xem bản thân thực sự muốn đi đâu tiếp theo. Với một số người, đây có thể là khoảng thời gian cần thiết trước khi quay trở lại thị trường lao động với một lựa chọn phù hợp hơn.

Điều này không có nghĩa “làm con toàn thời gian” hay theo đuổi những công việc khác thường là lựa chọn phù hợp với tất cả mọi người. Những hình thức này vẫn đi kèm với sự phụ thuộc tài chính, bất ổn về thu nhập và nhiều áp lực khác. Điều đáng chú ý hơn nằm ở việc thị trường lao động khó khăn đang buộc người trẻ mở rộng cách họ định nghĩa về công việc, thu nhập và sự nghiệp.

Một người có thể bước ra khỏi guồng quay công việc trong vài tháng, một người khác có thể mất vài năm để tìm lại hướng đi. Khoảng thời gian nghỉ ngơi có thể được xem là một bước lùi, nhưng cũng có thể là một khoảng dừng cần thiết để nhìn lại nguyên nhân, điều chỉnh hướng đi và chuẩn bị cho chặng đường tiếp theo.

làm con

Bởi vậy, điều quan trọng không nhất thiết là phải đứng dậy nhanh đến mức nào sau một lần mất việc hay một giai đoạn chệch hướng. Quan trọng hơn là sau khoảng dừng đó, mỗi người có thể tìm được cách tiếp tục bước về phía trước.

Chúng ta nên làm gì?

Khi ngay cả những công việc tưởng như bình thường cũng trở nên khó tìm hơn, câu hỏi đặt ra không chỉ là nên tìm một công việc mới hay tiếp tục chờ đợi cơ hội phù hợp. Trong một thị trường lao động thay đổi nhanh, khả năng duy trì và cập nhật năng lực của mỗi người ngày càng trở nên quan trọng.

PGS.TS. Trần Thành Nam cho rằng “tuổi thọ tri thức” đang rút ngắn nhanh chóng. Nếu trước đây một phần kiến thức chuyên môn có thể được sử dụng trong 10–15 năm, thì ở những lĩnh vực thay đổi nhanh như công nghệ và AI, khoảng thời gian này có thể chỉ còn vài năm.

làm con

Báo cáo Nghề nghiệp tương lai 2025 của Diễn đàn Kinh tế Thế giới cũng cho thấy quy mô của sự thay đổi: trong 100 người lao động, có tới 59 người được dự báo sẽ cần đào tạo lại hoặc nâng cấp kỹ năng trong giai đoạn tới. Điều đó cho thấy con đường sự nghiệp ngày nay khó có thể chỉ đơn giản là học xong, tìm được một công việc và duy trì công việc đó cho đến khi nghỉ hưu.

Thay vào đó, một sự nghiệp có thể bao gồm nhiều lần học lại, bổ sung kỹ năng, chuyển đổi công việc hoặc thậm chí thay đổi hoàn toàn lĩnh vực chuyên môn. Đây chính là bối cảnh khiến học tập suốt đời (lifelong learning) ngày càng trở thành một phần của quá trình đi làm.

Điều đáng chú ý là việc học thêm thực sự có thể tạo ra khác biệt về khả năng việc làm, nhưng hiệu quả không xuất hiện ngay lập tức. Theo dữ liệu nghiên cứu được đề cập, sau hai năm, những người tham gia các chương trình đào tạo có khả năng có việc làm cao hơn khoảng 4-4,5 điểm phần trăm. Sau ba năm, dữ liệu từ Understanding Society tiếp tục ghi nhận mức tăng khoảng 4,2 điểm phần trăm.

làm con

Đổi lại, quá trình này có thể tạo ra một khoảng đánh đổi trong ngắn hạn. Trong hai năm đầu sau khi bắt đầu đào tạo, tổng thu nhập chịu thuế từ việc làm của nhóm tham gia đào tạo thấp hơn khoảng 1.600 bảng mỗi năm so với nhóm đối chứng. Một phần nguyên nhân là người học có thể phải giảm giờ làm để dành thời gian cho việc đào tạo; với những người chuyển sang một ngành mới, quá trình này thậm chí có thể bắt đầu lại từ một vị trí thấp hơn để tích lũy kinh nghiệm.

Những lợi ích về thu nhập vì vậy thường cần thời gian dài hơn để xuất hiện. Nghiên cứu cho thấy tác động tích cực có thể cần 4–6 năm mới thể hiện rõ. Xét theo cách này, học tập có phần giống một khoản đầu tư dài hạn: chấp nhận bỏ ra thời gian, công sức và một phần thu nhập hiện tại để đổi lấy cơ hội việc làm và mức thu nhập tốt hơn trong tương lai.

Tuy nhiên, học tập suốt đời không đồng nghĩa với việc liên tục tích lũy bằng cấp. Dữ liệu nghiên cứu cho thấy những người bắt đầu với nền tảng thấp hơn lại có mức cải thiện khả năng việc làm lớn hơn sau đào tạo. Nhóm không có bằng cấp ghi nhận mức tăng tới 8 điểm phần trăm, trong khi các nhóm Level 1, Level 2 và Level 3 lần lượt tăng 6,2; 4,3 và 2,1 điểm phần trăm. Với nhóm có trình độ Level 4 trở lên, nghiên cứu không tìm thấy tác động đáng kể lên khả năng có việc làm trong khoảng thời gian được theo dõi.

Điều này gợi ra một điểm quan trọng: giá trị của việc học không nằm đơn giản ở việc học thêm một cấp độ, mà nằm ở việc bổ sung đúng năng lực còn thiếu. Một người chưa có kỹ năng nền tảng có thể tạo ra bước tiến đáng kể chỉ từ một chương trình đào tạo phù hợp. Trong khi đó, với một người đã có trình độ cao, việc tiếp tục tích lũy thêm bằng cấp chưa chắc tạo ra lợi thế tương ứng.

Nhìn từ góc độ này, một khoảng thời gian không đi làm cũng không nhất thiết đồng nghĩa với việc ngừng phát triển. Trở về sống cùng gia đình, nghỉ việc để học thêm, chuẩn bị cho một kỳ thi hay dành thời gian xác định lại hướng đi đều có thể trở thành những giai đoạn chuyển tiếp trong sự nghiệp. Giá trị của khoảng thời gian đó phụ thuộc vào việc nó được sử dụng như thế nào.

Vì vậy, trước một thị trường lao động liên tục thay đổi, điều quan trọng không phải là cố gắng dự đoán chính xác công việc nào sẽ tồn tại trong 10 năm tới. Điều quan trọng hơn là xây dựng khả năng học một công việc mới khi công việc hiện tại thay đổi.

RELEVANT SERIES