
Lạm phát chỉ là cái cớ để tăng giá?
Lạm phát chỉ là cái cớ để tăng giá?
Năm 2022, lạm phát tại Mỹ đạt 9,1%, mức cao nhất trong hơn 40 năm. Trong cùng giai đoạn, nhiều doanh nghiệp lại ghi nhận mức lợi nhuận cao nhất trong nhiều thập kỷ.
Điều này đặt ra một nghịch lý. Theo lý thuyết, lạm phát làm chi phí đầu vào tăng, buộc doanh nghiệp phải chịu nhiều áp lực hơn, trong khi người tiêu dùng có xu hướng cắt giảm chi tiêu. Vậy vì sao lợi nhuận của nhiều doanh nghiệp vẫn tăng mạnh trong giai đoạn lạm phát cao?
Đây cũng là một trong những nguyên nhân khiến khái niệm Greedflation (lạm phát tham lam) trở thành chủ đề được giới kinh tế học, nhà hoạch định chính sách và truyền thông đặc biệt quan tâm trong những năm gần đây.
Để hiểu cuộc tranh luận này, trước tiên cần trả lời hai câu hỏi: Vì sao lạm phát có thể giảm nhưng giá cả vẫn ở mức cao? Và liệu mọi đợt tăng giá đều đơn thuần phản ánh chi phí đầu vào, hay trong một số trường hợp, lạm phát chỉ trở thành cái cớ để doanh nghiệp mở rộng biên lợi nhuận?
Vì sao lạm phát giảm nhưng giá cả vẫn chưa giảm?
Lạm phát giảm không có nghĩa là giá giảm
Một trong những hiểu lầm phổ biến nhất về lạm phát là: "Nếu lạm phát giảm thì giá hàng hóa cũng phải giảm."
Thực tế, lạm phát không phản ánh mức giá của hàng hóa mà phản ánh tốc độ thay đổi của mức giá chung trong nền kinh tế.
Điều này cũng lý giải vì sao dù lạm phát đã hạ nhiệt, nhiều người vẫn cảm thấy chi phí sinh hoạt không hề giảm. Giá cả vẫn tiếp tục tăng, chỉ là tốc độ tăng đã chậm hơn trước.

Thú vị hơn, ngay cả khái niệm inflation cũng đã thay đổi theo thời gian. Khi mới xuất hiện vào thế kỷ XIX, thuật ngữ này chủ yếu dùng để chỉ sự mở rộng quá mức của lượng tiền lưu thông. Đến nay, trong kinh tế học hiện đại, lạm phát được hiểu là tốc độ thay đổi của mức giá chung theo thời gian.
Ví dụ, một tô phở có giá 100.000 đồng. Nếu năm đầu tiên lạm phát ở mức 10%, giá sẽ tăng lên 110.000 đồng. Sang năm tiếp theo, lạm phát giảm xuống còn 3%, giá tô phở không quay về 100.000 đồng mà tiếp tục tăng lên khoảng 113.300 đồng. Nói cách khác, lạm phát giảm chỉ cho thấy giá tăng chậm hơn, chứ không phải giá đang giảm.
Khi nào giá cả mới thực sự giảm?
Để mặt bằng giá chung đi xuống, nền kinh tế phải rơi vào giảm phát (deflation), tức chỉ số giá tiêu dùng (CPI) giảm trong một khoảng thời gian kéo dài.
Tuy nhiên, giảm phát lại là điều mà hầu hết các ngân hàng trung ương đều muốn tránh. Nếu người tiêu dùng tin rằng giá sẽ tiếp tục giảm trong tương lai, họ sẽ có xu hướng trì hoãn mua sắm.
Ví dụ, nếu một chiếc máy tính đang có giá 15 triệu đồng và bạn tin rằng năm sau nó chỉ còn 13 triệu đồng, bạn nhiều khả năng sẽ chờ thêm thay vì mua ngay. Khi nhiều người cùng đưa ra quyết định như vậy, doanh nghiệp sẽ bán được ít hàng hơn, buộc phải cắt giảm sản xuất, hoãn đầu tư hoặc sa thải nhân viên. Thu nhập giảm lại khiến sức mua tiếp tục suy yếu, tạo thành một vòng xoáy tiêu cực đối với nền kinh tế.

Đó cũng là lý do phần lớn các ngân hàng trung ương hiện nay đều đặt mục tiêu duy trì lạm phát ở mức thấp nhưng dương, thường quanh 2%, thay vì để nền kinh tế rơi vào giảm phát.
Nhật Bản là một trong những ví dụ điển hình nhất. Sau khi bong bóng bất động sản và chứng khoán vỡ vào đầu những năm 1990, nền kinh tế nước này trải qua nhiều năm giá cả gần như không tăng, thậm chí còn giảm. Theo IMF, chỉ số điều chỉnh giá GDP của Nhật Bản giảm trung bình khoảng 0,3% mỗi năm kể từ năm 1990.
Phải đến năm 2024, Chính phủ Nhật Bản mới tuyên bố nền kinh tế không còn ở trong trạng thái giảm phát. Tuy nhiên, đến năm 2026, quá trình đưa lạm phát và tăng trưởng trở lại quỹ đạo ổn định vẫn chưa hoàn tất.
Trường hợp của Nhật Bản cho thấy giảm phát không đơn giản là hàng hóa rẻ hơn. Một khi nền kinh tế đã rơi vào vòng xoáy giảm phát, việc khôi phục tiêu dùng, đầu tư và tăng trưởng có thể mất nhiều năm, thậm chí nhiều thập kỷ.
Greedflation: Khi lạm phát trở thành cái cớ để tăng giá
Greedflation là gì?
Như đã đề cập, trong một nền kinh tế vận hành bình thường, việc giá cả tăng theo thời gian không phải là điều bất thường, ngay cả khi lạm phát đang giảm.
Tuy nhiên, điều này cũng đặt ra một câu hỏi khác. Nếu giá cả tăng chủ yếu vì chi phí đầu vào tăng theo lạm phát, tại sao trong giai đoạn lạm phát cao, nhiều doanh nghiệp lại đồng thời ghi nhận mức lợi nhuận kỷ lục?
Về nguyên tắc, nếu doanh nghiệp chỉ tăng giá đủ để bù đắp phần chi phí tăng thêm, biên lợi nhuận sẽ không thay đổi đáng kể, thậm chí còn có thể thu hẹp khi sức mua suy yếu. Vì vậy, việc lợi nhuận tăng nhanh hơn chi phí đã khiến nhiều nhà kinh tế đặt ra một giả thuyết khác.
Theo giả thuyết này, khi người tiêu dùng đã quen với việc giá cả liên tục leo thang, một số doanh nghiệp có thể tận dụng kỳ vọng đó để tăng giá bán cao hơn mức cần thiết nhằm cải thiện lợi nhuận.
Hiện tượng này được gọi là Greedflation, thuật ngữ kết hợp giữa greed (lòng tham) và inflation (lạm phát).
Greedflation diễn ra như thế nào?
Greedflation thường được nhắc đến trong bối cảnh nền kinh tế trải qua những cú sốc lớn như đứt gãy chuỗi cung ứng sau đại dịch, giá năng lượng tăng mạnh hoặc chi phí vận chuyển leo thang.

Trong những giai đoạn này, việc doanh nghiệp điều chỉnh giá bán để bù đắp chi phí đầu vào là điều hoàn toàn bình thường. Tuy nhiên, tranh luận bắt đầu xuất hiện khi mức tăng giá vượt xa mức tăng của chi phí thực tế.
Trong môi trường mà người tiêu dùng đều tin rằng "mọi thứ đang đắt lên", họ rất khó xác định đâu là mức tăng giá hợp lý và đâu là mức tăng chủ yếu nhằm mở rộng lợi nhuận.
Có thể hình dung qua một ví dụ đơn giản. Giả sử một ly cà phê có giá 50.000 đồng, trong đó chi phí là 40.000 đồng và lợi nhuận là 10.000 đồng. Sau một đợt lạm phát, chi phí tăng 10%, tức từ 40.000 lên 44.000 đồng.
Nếu quán điều chỉnh giá lên khoảng 54.000–55.000 đồng, phần tăng thêm chủ yếu dùng để bù đắp chi phí. Tuy nhiên, nếu giá được nâng lên 65.000 hoặc 70.000 đồng trong khi chi phí chỉ tăng thêm 4.000 đồng, phần chênh lệch còn lại sẽ làm biên lợi nhuận mở rộng đáng kể. Đây chính là kiểu tình huống thường được dùng để minh họa cho khái niệm Greedflation.
Vì sao Greedflation trở thành chủ đề gây tranh luận?
Sau đại dịch COVID-19, Greedflation trở thành một trong những chủ đề được thảo luận nhiều trong giới kinh tế học.
Tại châu Âu, khi giá tiêu dùng liên tục tăng trong giai đoạn 2022–2023, nhiều doanh nghiệp cho rằng việc tăng giá là cần thiết để bù đắp chi phí năng lượng, nguyên liệu và vận chuyển. Tuy nhiên, một số nghiên cứu cũng ghi nhận lợi nhuận doanh nghiệp tăng đáng kể trong cùng thời kỳ.
Theo một phân tích của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), lợi nhuận doanh nghiệp chiếm khoảng 45% mức tăng lạm phát tại châu Âu trong năm 2022, cao hơn tỷ trọng đến từ chi phí nhập khẩu. Kết quả này khiến cuộc tranh luận về vai trò của lợi nhuận doanh nghiệp trong các đợt lạm phát gần đây trở nên sôi động hơn.
Tuy nhiên, điều đó không đồng nghĩa với việc mọi đợt tăng giá đều là Greedflation. Đây vẫn là một giả thuyết kinh tế còn nhiều tranh luận và phụ thuộc vào từng ngành, từng doanh nghiệp cũng như từng giai đoạn của nền kinh tế.

Vì sao Greedflation có thể xảy ra?
Quyền định giá là điều kiện để Greedflation xuất hiện
Nếu Greedflation thực sự xảy ra, điều đó không có nghĩa doanh nghiệp có thể tùy ý tăng giá bất cứ khi nào muốn. Khả năng này phụ thuộc vào một yếu tố quan trọng trong kinh tế học: quyền định giá (pricing power).
Trong một thị trường cạnh tranh, nếu một doanh nghiệp tăng giá quá cao, người tiêu dùng hoàn toàn có thể chuyển sang sản phẩm hoặc thương hiệu khác. Điều này khiến việc tăng giá vượt quá chi phí thực tế trở nên rất khó duy trì.
Ngược lại, những doanh nghiệp sở hữu thương hiệu mạnh, sản phẩm khó thay thế hoặc có lượng khách hàng trung thành cao thường có quyền định giá lớn hơn. Họ có nhiều khả năng điều chỉnh giá mà không làm nhu cầu sụt giảm đáng kể.
Đây cũng là lý do các ngành như thực phẩm, năng lượng, vận tải, dược phẩm hay hàng tiêu dùng nhanh thường xuất hiện trong các cuộc tranh luận về Greedflation. Đây đều là những lĩnh vực cung cấp các sản phẩm và dịch vụ thiết yếu, khiến người tiêu dùng khó có thể ngừng sử dụng hoàn toàn ngay cả khi giá tăng.
Một khảo sát của công ty nghiên cứu thị trường Attest thực hiện với 2.000 người tiêu dùng Mỹ trong độ tuổi lao động cho thấy khoảng 80% người tham gia cho rằng các công ty thực phẩm đã sử dụng lạm phát như một lý do để tăng giá sản phẩm. Với những người ủng hộ giả thuyết Greedflation, đây là một trong những yếu tố tạo điều kiện để một số doanh nghiệp mở rộng biên lợi nhuận trong giai đoạn lạm phát cao.
PepsiCo và cuộc tranh luận về Greedflation
Một trong những ví dụ thường được nhắc đến là PepsiCo.
Trong giai đoạn lạm phát 2021–2023, công ty nhiều lần điều chỉnh giá các sản phẩm đồ ăn nhẹ và nước giải khát với lý do chi phí nguyên liệu, vận chuyển và sản xuất đều tăng mạnh. Tuy nhiên, việc tăng giá diễn ra đồng thời với sự tăng trưởng về doanh thu và lợi nhuận đã khiến PepsiCo trở thành tâm điểm của nhiều cuộc tranh luận.
Chẳng hạn, giá một túi snack Doritos 14,5 ounce tại một số nhà bán lẻ lớn ở Mỹ được ghi nhận tăng từ khoảng 3,98 USD vào năm 2021 lên 5,94 USD vào năm 2025, tương đương mức tăng gần 50%.
Dù chưa có kết luận chính thức cho rằng PepsiCo đã tăng giá vượt quá mức cần thiết, trường hợp này phản ánh đúng bản chất của cuộc tranh luận về Greedflation: rất khó xác định đâu là mức tăng giá hợp lý để bù đắp chi phí và đâu là mức tăng chủ yếu nhằm mở rộng lợi nhuận.
Greedflation có thật hay không?
Đến nay, Greedflation vẫn là một giả thuyết gây nhiều tranh luận trong giới kinh tế học.
Những người ủng hộ cho rằng trong bối cảnh người tiêu dùng đã quen với việc giá cả liên tục tăng, một số doanh nghiệp có thể tận dụng kỳ vọng đó để mở rộng biên lợi nhuận nhiều hơn mức cần thiết.
Ở chiều ngược lại, nhiều nhà kinh tế cho rằng việc quy toàn bộ trách nhiệm cho "lòng tham" của doanh nghiệp đã đơn giản hóa một vấn đề vốn phức tạp hơn.
Neil Shearing, chuyên gia kinh tế tại Capital Economics, nhận định rằng lập luận về Greedflation đang "làm lẫn lộn biểu hiện của lạm phát với nguyên nhân của nó". Theo quan điểm này, lợi nhuận doanh nghiệp tăng trong giai đoạn lạm phát có thể đơn giản là kết quả của việc giá bán tăng trong bối cảnh nhu cầu vẫn ở mức cao, chứ chưa đủ để chứng minh doanh nghiệp đã cố tình đẩy giá vượt quá chi phí.

Bên cạnh đó, các nhà kinh tế theo trường phái thị trường cạnh tranh cũng lập luận rằng nếu doanh nghiệp thực sự có quyền tăng giá một cách tùy ý mà không chịu áp lực từ thị trường, họ sẽ có thể duy trì mức giá đó ngay cả khi chi phí đầu vào giảm. Trong thực tế, điều này không phải lúc nào cũng xảy ra.
Vì vậy, đến nay vẫn chưa có sự đồng thuận rằng Greedflation là nguyên nhân chính của các đợt lạm phát gần đây. Thay vào đó, đây được xem là một giả thuyết giúp giải thích một phần hiện tượng giá cả tăng mạnh trong những giai đoạn nền kinh tế chịu các cú sốc lớn, thay vì là lời giải thích cho mọi trường hợp tăng giá.