
Ai rồi cũng sẽ là khách hàng của ngành này
Đây có lẽ cũng là một trong những ngành hiếm hoi mà người tiêu dùng không chủ động lựa chọn thời điểm phát sinh nhu cầu. Thế nhưng, nếu được hỏi liệu có bao giờ nghĩ đến chuyện làm việc trong ngành tang lễ hay không, phần lớn câu trả lời có lẽ vẫn là “Không đời nào”.
Thực tế, ngành tang lễ từng là một lựa chọn nghề nghiệp khá ít người quan tâm. Tại Trung Quốc, chỉ khoảng 10 năm trước, các chương trình đào tạo về lĩnh vực này gần như không phải lựa chọn phổ biến đối với sinh viên. Ngành học vốn gắn với cái chết, lại thường đi kèm nhiều quan niệm và định kiến khiến không ít người e ngại khi nhắc đến.
Tuy nhiên, điều này đang dần thay đổi. Ngày càng có nhiều sinh viên lựa chọn theo học các ngành liên quan đến dịch vụ tang lễ, thậm chí mức điểm đầu vào của một số chương trình còn tương đối cao. Có thời điểm, để trúng tuyển ngành này tại một số trường ở Trung Quốc, thí sinh phải đạt hơn 23 điểm trong hệ thống điểm tuyển sinh tương ứng.
Chính sự thay đổi trong nhu cầu đó đang khiến ngành tang lễ trở thành một thị trường có quy mô ngày càng đáng chú ý. Và cũng từ đây, một ngành nghề từng khiến nhiều người né tránh đang dần được nhìn nhận dưới một góc độ khác: không chỉ là công việc liên quan đến cái chết, mà còn là một ngành dịch vụ thiết yếu của xã hội.
Tại sao ngành tang lễ lại đáng chú ý?
Tang lễ thực ra không phải là một khái niệm mới. Rất lâu trước khi con người hình thành một “ngành tang lễ” với các dịch vụ chuyên nghiệp như ngày nay, việc tiễn đưa người đã khuất đã trở thành một phần trong đời sống xã hội.
Những bằng chứng khảo cổ học cho thấy con người đã thực hiện các nghi thức mai táng từ hàng chục nghìn năm trước. Một ngôi mộ có niên đại khoảng 78.000 năm được phát hiện tại Kenya được xem là một trong những bằng chứng lâu đời nhất cho thấy con người đã chủ động chôn cất người đã khuất.
Con số 78.000 năm có thể khó hình dung. Để so sánh, những kim tự tháp đầu tiên ở Ai Cập chỉ được xây dựng cách đây khoảng 4.500 năm, trong khi những thành phố đầu tiên của nhân loại cũng chỉ xuất hiện cách đây vài nghìn năm. Nói cách khác, nghi thức mai táng đã tồn tại từ rất lâu trước khi con người có những nền văn minh đô thị đầu tiên.

Điều này cho thấy tang lễ không đơn thuần là một dịch vụ được tạo ra để đáp ứng một nhu cầu thương mại. Việc xử lý thi thể, chôn cất người đã mất và thực hiện các nghi thức tiễn đưa đã xuất hiện xuyên suốt lịch sử loài người, dưới những hình thức rất khác nhau tùy từng nền văn hóa.
Một số nhà nghiên cứu thậm chí cho rằng hành vi mai táng có thể liên quan đến sự phát triển của ý thức và khả năng nhận thức về cái chết. Dù cách lý giải còn nhiều tranh luận, có một điều khá rõ ràng: cái chết là một trong những điều chắc chắn nhất của đời sống con người, và vì vậy nhu cầu về tang lễ cũng là một trong những nhu cầu khó biến mất nhất.
Thế nhưng nếu nhu cầu này đã tồn tại hàng chục nghìn năm, tại sao ngành tang lễ lại đặc biệt đáng chú ý ở thời điểm hiện tại?
Một trong những nguyên nhân quan trọng nhất nằm ở một thay đổi đang diễn ra trên quy mô toàn cầu: dân số ngày càng già hóa.

Khi tuổi thọ tăng lên, tỷ lệ người cao tuổi trong dân số ngày càng lớn, cấu trúc dân số cũng dần thay đổi. Và khi một xã hội bước vào giai đoạn già hóa, nhu cầu đối với các dịch vụ liên quan đến giai đoạn cuối của cuộc đời cũng tăng theo.
Điều đó biến ngành tang lễ từ một lĩnh vực vốn tồn tại ổn định trong xã hội thành một thị trường đang đứng trước một giai đoạn tăng trưởng đáng chú ý.
Con người ngày càng già đi
Xu hướng già hóa dân số có lẽ không còn xa lạ. Đây là chủ đề đã được nhắc đến nhiều trên truyền thông trong những năm gần đây, nhưng những con số thực tế vẫn cho thấy quy mô của thay đổi này đang lớn đến mức nào.
Theo Triển vọng Dân số Thế giới của Liên Hợp Quốc, bên cạnh châu Âu, nhiều quốc gia châu Á cũng đang bước vào quá trình già hóa với tốc độ nhanh. Hàn Quốc là một trong những ví dụ rõ rệt nhất. Cuối năm 2024, người từ 65 tuổi trở lên đã chiếm hơn 20% dân số, đưa quốc gia này chính thức bước vào nhóm xã hội “siêu già”.
Nhưng vì sao một xã hội ngày càng nhiều người cao tuổi lại tạo thêm dư địa cho ngành tang lễ?
Lý do nằm ở chính quy luật nhân khẩu học. Dân số già hóa không chỉ có nghĩa là con người sống lâu hơn, mà còn đồng nghĩa với việc một bộ phận dân số ngày càng lớn đang tiến gần đến giai đoạn cuối của vòng đời. Đặc biệt, khi một quốc gia từng có những thế hệ dân số rất đông, sự thay đổi này sẽ tạo ra tác động rõ rệt trong nhiều thập kỷ sau đó.

Có thể hình dung đơn giản: một thế hệ đông người cùng bước vào tuổi cao niên sẽ kéo theo số người qua đời tăng lên khi thế hệ này bước vào giai đoạn cuối của cuộc đời. Mỗi trường hợp qua đời lại tạo ra nhu cầu đối với một chuỗi dịch vụ liên quan, từ vận chuyển và bảo quản người đã khuất, mai táng hoặc hỏa táng, tổ chức tang lễ cho đến các dịch vụ tưởng niệm.
Vì vậy, khi cơ cấu dân số thay đổi, nhu cầu đối với các dịch vụ tang lễ cũng có thể tăng theo trong dài hạn. Đây không còn là một thị trường chỉ duy trì nhu cầu tương đối ổn định, mà đang đứng trước một lực đẩy nhân khẩu học ngày càng rõ rệt.
Sự thay đổi này cũng bắt đầu phản ánh trên thị trường lao động. Tại Hàn Quốc, số chứng chỉ chuyên viên tang lễ được cấp ở cấp quốc gia đã tăng từ 1.602 chứng chỉ vào năm 2020 lên 2.967 chứng chỉ vào năm 2024, tương đương mức tăng khoảng 85% chỉ trong vòng bốn năm, theo Bộ Y tế và Phúc lợi Hàn Quốc.
Những con số này cho thấy ngành tang lễ đang dần được nhìn nhận như một lĩnh vực dịch vụ chuyên nghiệp, với nhu cầu nhân lực tăng lên cùng với sự thay đổi của cơ cấu dân số.
Và đây mới chỉ là phần nổi của câu chuyện. Khi dân số già hóa không chỉ làm tăng số lượng khách hàng tiềm năng mà còn thay đổi cách con người tổ chức tang lễ, toàn bộ ngành công nghiệp này cũng đang đứng trước một quá trình chuyển mình đáng chú ý.
Sự chuyên nghiệp hóa của nghi lễ mai táng
Già hóa dân số là một trong những yếu tố đang thúc đẩy nhu cầu đối với ngành tang lễ, nhưng đó không phải thay đổi duy nhất. Một chuyển biến quan trọng khác đang diễn ra là quá trình chuyên nghiệp hóa các nghi lễ mai táng.
Từ hàng nghìn năm trước, con người đã dành nhiều sự quan tâm cho việc tiễn đưa người đã khuất. Những công trình như lăng mộ Tần Thủy Hoàng hay các kim tự tháp Ai Cập cho thấy cái chết từng gắn liền với những nghi lễ và công trình có quy mô rất lớn. Tuy nhiên, những hình thức mai táng đặc biệt này thường đòi hỏi lượng lớn tiền bạc, nhân lực và nguồn lực, vì vậy chủ yếu dành cho vua chúa, quý tộc hoặc những người có địa vị cao trong xã hội.

Với phần lớn dân chúng, tang lễ trong quá khứ thường được tổ chức ở quy mô nhỏ hơn và chủ yếu dựa vào gia đình hoặc cộng đồng. Tại Mỹ vào thế kỷ 19, chẳng hạn, việc chăm sóc người đã khuất thường vẫn do chính người thân đảm nhiệm. Gia đình có thể tự tắm rửa, thay quần áo, chuẩn bị thi thể và tổ chức tang lễ theo các nghi thức tôn giáo trước khi đưa người đã mất đi mai táng.
Nói cách khác, rất nhiều công việc mà ngày nay chúng ta thuê các đơn vị chuyên nghiệp thực hiện từng là trách nhiệm của chính gia đình.
Nhưng khi xã hội hiện đại phát triển, mô hình này dần trở nên khó duy trì. Các gia đình ngày càng có ít thành viên hơn, con cái có thể sinh sống và làm việc ở những thành phố hoặc quốc gia khác, trong khi một tang lễ lại đòi hỏi nhiều công việc phải được hoàn tất trong thời gian tương đối ngắn.
Từ đó, những công việc vốn thuộc về gia đình và cộng đồng dần được chuyển giao cho các đơn vị chuyên nghiệp. Người thân không còn phải tự mình đảm nhiệm toàn bộ quá trình, mà có thể thuê dịch vụ từ khâu chuẩn bị thi thể, vận chuyển, mai táng cho đến tổ chức nghi lễ và các hoạt động tưởng niệm.
Quá trình này cũng tạo ra một thị trường lao động hoàn toàn mới. Tại Mỹ, số người làm việc trong lĩnh vực dịch vụ mai táng đã tăng từ 9.891 người vào năm 1890 lên 16.189 người vào năm 1900, tương đương mức tăng khoảng 64% chỉ trong một thập kỷ.

Ngày nay, quy mô của ngành dịch vụ tang lễ tại Mỹ đã lớn hơn rất nhiều. Thị trường này được ước tính tạo ra khoảng 20 tỷ USD doanh thu mỗi năm, cho thấy việc tổ chức tang lễ đã vượt xa phạm vi của một công việc gia đình để trở thành một ngành dịch vụ chuyên nghiệp với hệ sinh thái ngày càng hoàn chỉnh.
Điều đáng chú ý là sự chuyên nghiệp hóa không chỉ khiến ngành tang lễ lớn hơn, mà còn thay đổi cách con người nhìn nhận về chính trải nghiệm cuối đời. Khi ngày càng nhiều công đoạn được giao cho các doanh nghiệp chuyên nghiệp, tang lễ cũng dần trở thành một dịch vụ mà khách hàng có thể lựa chọn, thiết kế và cá nhân hóa theo nhu cầu của mình.
Cá nhân hóa cách con người được tưởng nhớ
Nếu sự già hóa dân số tạo thêm nhu cầu cho ngành tang lễ và quá trình chuyên nghiệp hóa biến tang lễ thành một ngành dịch vụ, thì một thay đổi khác đang tiếp tục định hình thị trường này: con người ngày càng muốn chủ động lựa chọn cách mình được tưởng nhớ sau khi qua đời.
Tang lễ vì thế không còn chỉ là việc thực hiện một nghi thức chung theo những khuôn mẫu có sẵn. Khi xã hội có nhiều lựa chọn hơn, gia đình và chính người đã khuất cũng có thể cân nhắc cách mai táng, tưởng niệm và lưu giữ ký ức phù hợp với mong muốn của mình.
Từ những hình thức quen thuộc như địa táng và hỏa táng, cho đến những phương thức đặc thù hơn như thiền táng hay thủy táng, mỗi nền văn hóa đã hình thành những cách khác nhau để xử lý người đã khuất. Sự phát triển của khoa học và công nghệ ngày nay tiếp tục mở rộng danh sách những lựa chọn này.

Một ví dụ là các dịch vụ biến tro cốt sau hỏa táng thành những tinh thể có hình dạng tương tự đá quý. Thay vì chỉ được lưu giữ trong một chiếc bình, một phần tro cốt có thể được chuyển hóa thành một vật kỷ niệm để người thân mang theo hoặc lưu giữ trong thời gian dài. Cách tưởng niệm vì thế không còn chỉ nằm ở một địa điểm cụ thể, mà có thể trở thành một vật thể gắn liền với ký ức về người đã mất.
Sự cá nhân hóa cũng thể hiện ngay trong những vật phẩm tưởng như quen thuộc nhất của một tang lễ, chẳng hạn như quan tài. Tại Thái Lan, ông Viroj Suriyasenee, giám đốc một doanh nghiệp tang lễ gia đình, cho biết nhu cầu đối với dịch vụ hậu sự đang tăng lên không chỉ về số lượng mà còn về yêu cầu đối với chất lượng và thiết kế.
Doanh nghiệp của ông cung cấp những mẫu quan tài có mức giá từ vài chục đến hàng chục nghìn USD, với thiết kế trải dài từ những sản phẩm đơn giản cho đến các phiên bản cao cấp. Sự chênh lệch này cho thấy tang lễ đang dần xuất hiện những phân khúc dịch vụ rất khác nhau, tương tự nhiều ngành tiêu dùng khác, khi khách hàng có thể lựa chọn dựa trên ngân sách, sở thích và mong muốn cá nhân.
Theo ông Viroj, thay đổi đáng chú ý nhất nằm ở việc người dân ngày càng muốn chủ động quyết định cách mình sẽ “ra đi”, thay vì để mọi thứ được mặc định theo những nghi thức truyền thống.
Khi đó, tang lễ không chỉ còn là câu chuyện về việc xử lý một cái chết. Nó trở thành cách một người lựa chọn để lại dấu ấn, lưu giữ ký ức và được những người ở lại nhớ đến như thế nào.
Và chính nhu cầu cá nhân hóa này đang mở ra thêm nhiều phân khúc mới cho ngành tang lễ, từ hình thức mai táng, nghi thức tổ chức cho đến những sản phẩm và dịch vụ tưởng niệm được thiết kế riêng cho từng người.
Một đám tang tốn bao nhiêu tiền?
Nhắc đến ngành tang lễ, một câu hỏi khá thực tế được đặt ra là: một đám tang thực sự tốn bao nhiêu tiền?
Không có một mức giá cố định cho một tang lễ, bởi tổng chi phí phụ thuộc vào hình thức mai táng, địa phương, quy mô tổ chức cũng như những dịch vụ mà gia đình lựa chọn. Tuy nhiên, nếu chỉ xét hai hình thức phổ biến tại Việt Nam là địa táng và hỏa táng, có thể thấy chi phí cho một tang lễ không hề nhỏ.
Với địa táng, chiếc quan tài chỉ là một phần trong tổng chi phí. Gia đình còn phải chi trả cho nhà tang lễ, vận chuyển và bảo quản thi hài, các nghi thức trong tang lễ, hoa, đội ngũ phục vụ, huyệt mộ, bia mộ và những khoản phí liên quan đến nghĩa trang.
Khi cộng các khoản này lại, một tang lễ truyền thống tại Việt Nam có thể tiêu tốn từ vài chục đến hàng trăm triệu đồng, tùy vào địa phương và quy mô tổ chức. Một số bảng giá được công bố bởi các đơn vị cung cấp dịch vụ tang lễ cho thấy tổng chi phí có thể dao động khoảng 45–230 triệu đồng.
Đáng chú ý, mức này vẫn chưa bao gồm chi phí cho đất mai táng. Tại TP.HCM, giá đất dành cho việc mai táng có thể dao động khoảng 20–50 triệu đồng, thậm chí lên đến hàng trăm triệu đồng tùy vị trí và khu vực. Điều đó có nghĩa là với những gia đình lựa chọn địa táng, riêng phần chi phí dành cho nơi an nghỉ cuối cùng cũng có thể chiếm một khoản đáng kể trong tổng ngân sách.
Nếu nhìn sang Mỹ, mức chi phí còn cao hơn. Theo dữ liệu của Hiệp hội Giám đốc Tang lễ Quốc gia Mỹ, chi phí trung vị cho một tang lễ truyền thống bao gồm lễ viếng và chôn cất vào khoảng 8.300 USD, tương đương khoảng 210–215 triệu đồng. Và đây mới là mức trung vị, chưa phản ánh những lựa chọn cao cấp hơn trong một thị trường có rất nhiều phân khúc dịch vụ.
Trong khi đó, hỏa táng thường có mức chi phí thấp hơn đáng kể, dù tổng số tiền gia đình phải bỏ ra vẫn phụ thuộc vào các dịch vụ đi kèm.
Riêng phí hỏa táng tại các đài hóa thân ở Việt Nam có thể dao động khoảng 2–5 triệu đồng, tùy cơ sở và dịch vụ lựa chọn. Tuy nhiên, nếu tính thêm các khoản như quan tài, xe tang, vận chuyển, nghi lễ và hũ đựng tro cốt, một gói hỏa táng cơ bản đến tiêu chuẩn có thể có giá khoảng 10–35 triệu đồng. Với những gói dịch vụ trang trọng hơn, tổng chi phí có thể lên tới 45–75 triệu đồng.

Như vậy, ngay cả với hình thức có chi phí thấp hơn như hỏa táng, một tang lễ vẫn bao gồm rất nhiều khoản chi khác nhau. Và khi nhu cầu ngày càng đa dạng, gia đình không chỉ trả tiền cho việc mai táng, mà còn đang chi trả cho cả một hệ thống dịch vụ xoay quanh những ngày cuối cùng của một người.
Đó cũng chính là lý do ngành tang lễ ngày càng có nhiều phân khúc, từ những dịch vụ cơ bản phục vụ nhu cầu thiết yếu cho đến những lựa chọn cao cấp và được cá nhân hóa theo mong muốn của mỗi gia đình.
Khi cái chết trở thành một ngành kinh doanh hàng chục tỷ USD
Nếu chỉ nhìn vào một đám tang, có lẽ rất khó hình dung ngành tang lễ thực sự lớn đến đâu. Nhưng khi hàng triệu trường hợp được cộng lại mỗi năm, cái chết đã trở thành một thị trường trị giá hàng chục tỷ USD trên toàn cầu.
Theo các báo cáo thị trường, quy mô thị trường dịch vụ tang lễ và hỏa táng toàn cầu đạt khoảng 70,61 tỷ USD vào năm 2024 và được dự báo sẽ tăng lên 98,57 tỷ USD vào năm 2030, tương đương tốc độ tăng trưởng kép khoảng 5,8% mỗi năm trong giai đoạn 2025–2030. Đáng chú ý, châu Á – Thái Bình Dương hiện là khu vực có quy mô thị trường lớn nhất.
Nhưng để hiểu vì sao ngành này có thể tạo ra doanh thu lớn như vậy, cần nhìn rộng hơn khái niệm “một đám tang”. Một đám tang thực chất kéo theo cả một chuỗi sản phẩm và dịch vụ, từ lập kế hoạch, vận chuyển, bảo quản thi thể, tổ chức nghi lễ, mai táng, hỏa táng cho đến các sản phẩm tưởng niệm.
Năm 2023, riêng dịch vụ lập kế hoạch tang lễ đã chiếm khoảng 33,19% doanh thu của thị trường, trong khi nhóm dịch vụ trực tiếp điều phối và tổ chức tang lễ chiếm khoảng 21,2%. Nếu xét theo thời điểm phát sinh nhu cầu, các dịch vụ phục vụ ngay sau khi một người qua đời chiếm tới 45,48% doanh thu.
Một ví dụ tại Việt Nam cũng cho thấy quy mô của hệ sinh thái này. Công ty Cổ phần Phục vụ Mai táng Hải Phòng (CPH) ghi nhận 151,6 tỷ đồng doanh thu, tăng gần 16% so với năm trước. Trong đó, hơn 85 tỷ đồng đến từ việc bán các sản phẩm như bình, quách và mộ đá, còn doanh thu từ các dịch vụ tang lễ, cải táng và hỏa táng đạt hơn 64,8 tỷ đồng.
Nói cách khác, tiền không chỉ nằm ở việc tổ chức một tang lễ. Nó được phân bổ trên cả một hệ sinh thái phục vụ nhu cầu trước, trong và sau tang lễ.
Quy mô thị trường tăng lên cũng kéo theo nhu cầu về nhân lực. Tại Trung Quốc, một số nhân sự trong ngành cho biết sinh viên mới tốt nghiệp có thể kiếm khoảng 750 USD mỗi tháng, trong khi nhóm sinh viên có thành tích xuất sắc có thể đạt khoảng 1.300 USD. Một số vị trí còn được trả thêm theo từng ca xử lý thi thể, với mức khoảng 120 USD mỗi ca và có thể lên tới 150 USD đối với ca đêm.
Với những người có kinh nghiệm lâu năm, thu nhập còn cao hơn. Yang Yucheng, người từng làm việc tại một nhà xác ở Quý Châu trong 12 năm, cho biết nhân viên nhà xác và hỏa táng thường có thu nhập khoảng 900–1.500 USD mỗi tháng. Tại các thành phố hạng nhất và hạng hai của Trung Quốc, mức thu nhập có thể lên tới khoảng 3.000 USD mỗi tháng, tùy thuộc vào lương cố định, hiệu suất và số lượng ca xử lý.
Và khi ngành tang lễ ngày càng được thương mại hóa và chuyên nghiệp hóa, công nghệ cũng bắt đầu bước vào một lĩnh vực vốn được xem là rất truyền thống.
Tại Trung Quốc, một số doanh nghiệp tang lễ đã sử dụng AI để tạo ra hình đại diện kỹ thuật số của người đã khuất. Theo The Straits Times, hình ảnh, video, giọng nói và những dữ liệu mà người đã mất để lại có thể được kết hợp với các công cụ AI như ChatGPT và Midjourney để tạo ra một phiên bản mô phỏng có khả năng tương tác. Shanghai Fushouyun, một công ty cung cấp dịch vụ tang lễ kỹ thuật số, thậm chí đã bắt đầu tổ chức các đám tang ứng dụng AI từ năm 2022.
Công nghệ này mở ra một cách hoàn toàn mới để lưu giữ ký ức. Thay vì chỉ giữ lại một bức ảnh, đoạn video hay món đồ kỷ niệm, người thân có thể tương tác với một phiên bản kỹ thuật số được xây dựng dựa trên dữ liệu của người đã mất.
Tất nhiên, điều này cũng đặt ra những câu hỏi không dễ trả lời. Nếu AI có thể tái hiện giọng nói, hình ảnh và cách giao tiếp của một người đã qua đời, thì chúng ta đang thực sự lưu giữ ký ức về họ, hay đang tạo ra một phiên bản mới của họ?
Dù câu trả lời vẫn còn gây tranh luận, sự thay đổi đã bắt đầu. Cùng với dân số già hóa, sự chuyên nghiệp hóa và nhu cầu cá nhân hóa, công nghệ đang tiếp tục mở rộng những gì mà ngành tang lễ có thể cung cấp.
Và đó cũng là lý do một ngành vốn thường được nhắc đến với sự im lặng và dè dặt lại đang trở thành một thị trường đáng chú ý: cái chết có thể là điểm kết thúc của một đời người, nhưng với ngành tang lễ, đó lại là nơi một nhu cầu kinh tế chắc chắn bắt đầu.