nobel kinh tế
Channel logo
Interlock
Save
Copy link

Vì sao con người giàu lên nhanh chóng trong 200 năm qua?

Hãy thử tưởng tượng toàn bộ lịch sử của loài người được thu lại trong một ngày 24 giờ. Nếu làm như vậy, phần lớn thời gian của ngày hôm đó sẽ diễn ra trong một thế giới mà mức sống của con người thay đổi rất chậm.
Thùy Linh
Published 16 hours ago
16 min read

Từ thời Ai Cập cổ đại, La Mã cho đến tận thế kỷ 18, một người bình thường phần lớn chỉ kiếm đủ để duy trì cuộc sống. Những tiến bộ về kỹ thuật vẫn xuất hiện, năng suất vẫn có lúc được cải thiện, nhưng thành quả tạo ra thường không đủ để làm thay đổi đáng kể mức sống bình quân. Khi sản xuất được nhiều lương thực hơn, dân số tăng lên; khi một phương pháp canh tác hiệu quả hơn xuất hiện, phần lớn lợi ích lại bị hấp thụ bởi số người phải nuôi sống ngày càng nhiều.

Đó là logic thường được dùng để mô tả Bẫy Malthus: nền kinh tế có thể tiến bộ, nhưng mức sống của phần lớn dân số vẫn bị kéo trở lại gần mức sinh tồn.

nobel kinh tế

Rồi khoảng 200 năm gần đây, mọi thứ bắt đầu thay đổi với tốc độ chưa từng có.

Quy mô nền kinh tế tăng nhanh, thu nhập và tài sản của con người tăng lên, dân số thế giới mở rộng mạnh nhưng đồng thời tuổi thọ cũng kéo dài hơn, tỷ lệ trẻ em tử vong giảm xuống và giáo dục trở nên phổ biến hơn. Chỉ trong khoảng hai thế kỷ, xã hội loài người đã đi qua một quá trình chuyển đổi mà trước đó gần như không xuất hiện ở quy mô tương tự.

Vậy điều gì đã tạo ra bước ngoặt này?

Có một cách trả lời khá đơn giản: công nghệ.

Nhưng nói như vậy vẫn chưa đủ. Công nghệ đã tồn tại từ rất lâu trước cuộc Cách mạng Công nghiệp. Người Trung Hoa từng có thuốc súng, la bàn và kỹ thuật in ấn. Người La Mã xây dựng những hệ thống cầu dẫn nước và công trình bê tông đáng kinh ngạc. Những nền văn minh trước đó cũng từng tạo ra các loại máy móc, công cụ và phương pháp sản xuất rất tinh vi.

Nếu con người đã có khả năng phát minh từ hàng nghìn năm trước, tại sao sự giàu có lại chỉ thực sự tăng tốc trong khoảng 200 năm gần đây?

Đây cũng là câu hỏi nằm ở trung tâm của Nobel Kinh tế 2025, được trao cho Joel Mokyr, Philippe Aghion và Peter Howitt vì những nghiên cứu về cách đổi mới công nghệ thúc đẩy tăng trưởng kinh tế dài hạn.

200 năm đã thay đổi cuộc sống con người như thế nào?

Muốn hiểu sự thay đổi của 200 năm qua lớn đến đâu, có lẽ nên bắt đầu từ đời sống của một người bình thường vào khoảng năm 1800.

Khi đó, dân số thế giới chỉ khoảng 1 tỷ người. Khoảng 76% dân số được ước tính sống trong tình trạng nghèo cùng cực nếu xét theo khả năng đáp ứng các nhu cầu cơ bản. Với phần lớn gia đình, lương thực, quần áo và nơi ở đã chiếm gần như toàn bộ những gì họ có thể chi trả.

nobel kinh tế

Giáo dục cũng là một thứ rất xa lạ với phần lớn dân số.

Vào khoảng năm 1820, chưa đến 20% dân số thế giới biết đọc và viết. Nếu chỉ xét người trưởng thành, một số ước tính cho thấy chỉ khoảng 1 trên 10 người biết chữ. Cơ hội học tập tập trung chủ yếu ở Tây Âu và một số nhóm dân cư có điều kiện thuận lợi hơn.

Sức khỏe còn cho thấy rõ hơn những giới hạn của xã hội thời đó.

Khoảng năm 1830, tuổi thọ khi sinh ở Tây Âu chỉ khoảng 33 năm. Đến năm 1880, con số này mới tăng lên khoảng 40 năm. Trên phạm vi toàn cầu, tuổi thọ vào cuối thế kỷ 19 vẫn dưới 30 năm. Một phần nguyên nhân đến từ tỷ lệ tử vong ở trẻ em rất cao. Khoảng năm 1800, ước tính 43% trẻ em không sống được đến tuổi 5.

Những con số này giúp chúng ta hình dung rõ hơn về một nền kinh tế mà ngày nay rất khó tưởng tượng. Người dân không có nhiều lựa chọn để dành tiền cho giáo dục, giải trí, du lịch hay những nhu cầu được xem là bình thường trong xã hội hiện đại. Phần lớn nguồn lực phải dành cho việc ăn uống, nơi ở và duy trì sự sống.

Hai thế kỷ sau, bức tranh đã khác hẳn.

Tỷ lệ biết chữ tăng từ dưới 20% dân số thế giới vào khoảng năm 1820 lên khoảng 80% vào năm 2000. Tuổi thọ toàn cầu từ mức dưới 30 năm vào cuối thế kỷ 19 tăng lên gần 70 năm vào năm 2000. Tỷ lệ trẻ em không sống qua tuổi 5 giảm từ khoảng 43% năm 1800 xuống còn 4,3% vào năm 2015.

Trong cùng khoảng thời gian, dân số thế giới tăng từ khoảng 1 tỷ lên hơn 7 tỷ người.

Đây là một thay đổi rất đáng chú ý. Thế giới vừa có thêm hàng tỷ người, vừa có khả năng cung cấp cho họ một mức sống cao hơn rất nhiều so với trước đây.

Nếu năng suất của nền kinh tế chỉ tăng rất chậm, dân số tăng nhanh sẽ khiến nguồn lực bình quân cho mỗi người trở nên khan hiếm hơn. Nhưng điều xảy ra trong 200 năm qua lại theo hướng ngược lại. Năng lực sản xuất tăng nhanh đến mức xã hội có thể nuôi sống nhiều người hơn trong khi vẫn cải thiện chất lượng cuộc sống.

Muốn hiểu tại sao điều này xảy ra, chúng ta phải nhìn vào cách con người bắt đầu tạo ra và sử dụng tri thức.

Khi tri thức bắt đầu biến thành công nghệ

Trước năm 1800, con người đã tạo ra rất nhiều phát minh đáng nể. Người Trung Hoa phát triển thuốc súng, la bàn và kỹ thuật in ấn. Người La Mã xây dựng cầu dẫn nước và những công trình sử dụng vòm bê tông. Các nghệ nhân châu Âu cũng tạo ra những hệ thống cối xay gió và bánh xe nước ngày càng phức tạp.

Vì vậy, vấn đề không nằm ở việc con người thời đó thiếu khả năng sáng tạo.

Một giới hạn quan trọng nằm ở chỗ họ thường biết cách tạo ra một thứ hoạt động nhưng chưa hiểu đầy đủ nguyên lý khiến nó hoạt động.

Một người thợ có thể biết rằng đặt cánh cối xay gió ở một góc nhất định sẽ khiến nó quay nhanh hơn. Ông biết điều đó nhờ quan sát và thử nghiệm, sau đó truyền kinh nghiệm cho người học việc.

nobel kinh tế

Nhưng nếu gặp một dòng sông có tốc độ nước khác hẳn, một thiết kế khác hoặc một điều kiện hoàn toàn mới, người thợ có thể phải thử nghiệm lại từ đầu.

Kinh nghiệm giúp con người cải tiến, nhưng nó khó mở rộng thành một nguyên lý có thể áp dụng trong nhiều hoàn cảnh khác nhau.

Joel Mokyr sử dụng hai dạng tri thức để giải thích sự khác biệt này. Một dạng liên quan đến việc biết một điều gì đó là đúng hoặc có thể xảy ra; dạng còn lại liên quan đến cách thực hiện và những nguyên lý đứng phía sau.

Sự thay đổi lớn xuất hiện khi hai loại tri thức này bắt đầu kết nối chặt chẽ hơn.

Con người không còn chỉ ghi nhớ rằng “làm như thế này thì máy chạy”. Họ bắt đầu tìm hiểu tại sao máy lại chạy như vậy.

Góc của cánh quạt ảnh hưởng đến lực như thế nào? Áp suất thay đổi ra sao? Dòng không khí tác động lên chuyển động của máy như thế nào?

Khi hiểu được nguyên lý, một phát hiện không còn bị giới hạn trong đúng hoàn cảnh mà nó được tìm ra. Người ta có thể sử dụng nguyên lý đó để thiết kế một thiết bị khác, giải quyết một vấn đề khác và tiếp tục cải tiến.

Đây là lúc đổi mới bắt đầu có tính tích lũy.

Một phát minh có thể trở thành nền móng cho phát minh tiếp theo. Một kiến thức mới giúp giải quyết vấn đề hôm nay lại tạo điều kiện để con người giải quyết một vấn đề khác vào ngày mai.

Mokyr gọi giai đoạn mà tri thức khoa học ngày càng được đưa vào những vấn đề thực tế là Industrial Enlightenment. Từ đây hình thành một mối quan hệ ngày càng chặt giữa khoa học và công nghệ: công nghệ tạo ra những vấn đề mới, khoa học giúp con người hiểu chúng, còn hiểu biết mới lại quay trở lại làm nền tảng cho những công nghệ tiếp theo.

Khi tri thức có thể được tích lũy và áp dụng lại, tốc độ đổi mới cũng có cơ hội tăng lên. Nhưng vẫn còn một mảnh ghép khác: động lực khiến con người sẵn sàng bỏ tiền và chấp nhận rủi ro để đổi mới.

Vì sao doanh nghiệp liên tục muốn tạo ra công nghệ mới?

Giả sử một doanh nghiệp có khả năng phát triển công nghệ mới. Họ vẫn phải bỏ tiền cho nghiên cứu, thuê nhân sự, thử nghiệm sản phẩm và chấp nhận khả năng thất bại.

Tại sao họ vẫn làm?

Một lý do rất thực tế là lợi nhuận.

Nếu công nghệ mới thành công, doanh nghiệp có thể giảm chi phí, tạo ra sản phẩm tốt hơn hoặc giành được thị phần từ đối thủ. Khoản lợi nhuận kỳ vọng đó tạo động lực để doanh nghiệp chấp nhận rủi ro và đầu tư vào đổi mới.

Đây là phần quan trọng trong lý thuyết “hủy diệt sáng tạo” (Creative Destruction) của Philippe Aghion và Peter Howitt.

Nhưng lợi thế công nghệ không tồn tại mãi.

Một doanh nghiệp kiếm được nhiều tiền nhờ một công nghệ tốt sẽ nhanh chóng trở thành mục tiêu của các đối thủ. Họ nhìn thấy khoản lợi nhuận đó và có động lực tìm ra một cách làm tốt hơn. Nếu thành công, công nghệ mới sẽ lấy đi một phần thị trường của công nghệ cũ.

nobel kinh tế

Doanh nghiệp từng dẫn đầu có thể mất thị phần và lợi nhuận. Vì vậy, ngay cả một doanh nghiệp đang thành công cũng phải tiếp tục đổi mới để bảo vệ vị thế của mình.

Cạnh tranh từ đó tạo ra một vòng lặp:

Đổi mới → tạo lợi thế → có lợi nhuận → đối thủ tìm cách vượt qua → công nghệ mới xuất hiện → công nghệ cũ mất dần giá trị.

Thị trường điện thoại là một ví dụ khá rõ.

Nokia từng góp phần đưa điện thoại di động trở thành sản phẩm phổ biến. Điện thoại với bàn phím vật lý từng là một hình ảnh rất quen thuộc trên thị trường.

Đến năm 2007, Apple giới thiệu iPhone với một cách tiếp cận khác. Màn hình cảm ứng thay thế bàn phím vật lý, đồng thời điện thoại được tích hợp nhiều chức năng vốn gắn với máy tính.

Điều thay đổi sau đó không đơn thuần là người tiêu dùng có thêm một lựa chọn.

Smartphone bắt đầu định hình lại kỳ vọng về một chiếc điện thoại. Khi tiêu chuẩn mới trở nên phổ biến, những thiết kế từng rất thành công mất dần vị trí. Một phần giá trị của công nghệ cũ bị phá hủy để nhường chỗ cho công nghệ mới.

Đó là “hủy diệt sáng tạo”: một công nghệ tạo ra giá trị mới đồng thời làm cho một phần giá trị của công nghệ cũ biến mất.

Điều gì thực sự khiến con người giàu lên?

Nhìn lại 200 năm qua, có thể thấy sự gia tăng mức sống không đến từ một phát minh đơn lẻ.

Một công nghệ mới chỉ tạo ra tác động lớn khi nó nằm trong một hệ thống có khả năng tiếp tục sản sinh ra đổi mới.

Tri thức giúp con người hiểu sâu hơn về thế giới. Hiểu biết khoa học được đưa vào sản xuất tạo ra công nghệ mới. Công nghệ giúp doanh nghiệp tăng năng suất và tạo lợi nhuận. Lợi nhuận tạo động lực để doanh nghiệp tiếp tục đầu tư. Cạnh tranh khiến lợi thế của công nghệ cũ không kéo dài mãi và buộc doanh nghiệp phải tìm kiếm những cách làm mới.

Rồi công nghệ mới lại tạo ra những vấn đề mới, những cơ hội mới và một vòng đổi mới khác.

Đó là lý do câu chuyện về sự giàu lên của con người trong 200 năm qua không thể giải thích chỉ bằng một phát minh như máy hơi nước, điện hay Internet. Điều tạo nên khác biệt lớn hơn là khả năng của xã hội trong việc tạo ra, tích lũy và liên tục ứng dụng những đổi mới mới.

nobel kinh tế

Trong xã hội tiền công nghiệp, một người thợ giỏi có thể tạo ra một cải tiến đáng giá. Nhưng nếu kiến thức đó không được giải thích, ghi chép và mở rộng, nó có thể chỉ dừng lại ở một kinh nghiệm riêng lẻ.

Trong nền kinh tế hiện đại, một phát hiện có thể được nghiên cứu, kiểm nghiệm, thương mại hóa và tiếp tục được cải tiến bởi hàng nghìn doanh nghiệp và nhà khoa học khác.

Khi tri thức có khả năng tích lũy, công nghệ cũng có khả năng tích lũy. Khi công nghệ liên tục được cải tiến, năng suất tăng lên. Và khi năng suất tăng nhanh hơn dân số, nền kinh tế có khả năng tạo ra nhiều của cải hơn cho mỗi người.

Có lẽ đây là điểm quan trọng nhất để hiểu về 200 năm tăng trưởng vừa qua.

Con người không bỗng nhiên trở nên thông minh hơn sau năm 1800. Thứ thay đổi là môi trường khiến tri thức, công nghệ, cạnh tranh và động lực kiếm lợi nhuận kết nối với nhau hiệu quả hơn.

Ngày nay, vòng lặp đó vẫn đang tiếp tục. AI, robot, công nghệ sinh học, điện toán đám mây hay những công nghệ mới khác đều đang tham gia vào cùng một quá trình: một phát minh tạo ra khả năng mới, khả năng đó tạo ra lợi thế kinh tế, lợi thế thúc đẩy cạnh tranh và cạnh tranh lại tạo động lực cho phát minh tiếp theo.

Điểm khác biệt lớn nhất so với quá khứ có lẽ nằm ở tốc độ. Một công nghệ mới ngày nay có thể được nghiên cứu, thương mại hóa và lan rộng nhanh hơn rất nhiều so với trước đây.

Và đó cũng là lý do câu chuyện 200 năm qua vẫn còn nguyên giá trị để nhìn về tương lai.

Chúng ta đã từng chứng kiến một thế giới mà phần lớn con người chỉ có đủ nguồn lực để tồn tại chuyển thành một thế giới có giáo dục phổ cập hơn, sống lâu hơn và có mức sống cao hơn rất nhiều. Quá trình đó không xảy ra nhờ một phép màu, mà nhờ một hệ thống ngày càng có khả năng biến tri thức thành công nghệ, biến công nghệ thành năng suất và dùng cạnh tranh để thúc đẩy những đổi mới tiếp theo.

Câu hỏi còn lại là: vòng lặp đổi mới này sẽ đưa mức sống của con người đi xa đến đâu trong 20 hay 30 năm tới?

RELEVANT SERIES