Steve Jobs và elon musk
Channel logo
Interlock
Save
Copy link

Làm cách nào trở thành Steve Jobs và Elon Musk?

Steve Jobs bỏ học đại học và từng bị chính công ty mình lập ra sa thải. Elon Musk khi còn nhỏ lại thường bị giáo viên nhận xét là chậm phát triển, khó tập trung và gặp nhiều khó khăn trong giao tiếp xã hội.
Thùy Linh
Published 10 hours ago
24 min read

Thế nhưng nhiều thập kỷ sau, một người tạo ra chiếc iPhone làm thay đổi ngành công nghệ tiêu dùng, còn người kia xây dựng SpaceX, Tesla và theo đuổi tham vọng đưa con người lên sao Hỏa.

Sự đối lập giữa xuất phát điểm và thành tựu khiến nhiều người đặt câu hỏi. Điều gì đã tạo nên Steve Jobs và Elon Musk? Liệu thành công của họ đơn thuần đến từ tài năng bẩm sinh hay còn được định hình bởi những yếu tố khác?

Tuổi thơ nhiều biến cố không tự tạo ra thiên tài

Điểm chung đầu tiên giữa Steve Jobs và Elon Musk là cả hai đều trải qua một tuổi thơ nhiều bất ổn.

Steve Jobs sinh năm 1955 tại San Francisco. Cha mẹ ruột của ông khi đó còn rất trẻ và không đủ điều kiện nuôi con nên quyết định cho làm con nuôi. Ban đầu, họ yêu cầu gia đình nhận nuôi phải có học vấn và điều kiện kinh tế tốt. Gia đình đầu tiên đáp ứng các tiêu chí này lại đổi ý vào phút cuối vì muốn nhận một bé gái.

Steve jobs

Cuối cùng, Jobs được Paul và Clara Jobs nhận nuôi. Họ không có bằng đại học như mong muốn ban đầu của mẹ ruột Jobs, nhưng có cuộc sống ổn định và đặc biệt yêu thương ông. Sau khi nhận được lời hứa rằng Steve Jobs sẽ được học đại học trong tương lai, mẹ ruột ông mới đồng ý.

Ngay từ khi mới chào đời, cuộc sống của Steve Jobs đã bị chi phối bởi hàng loạt quyết định do người khác đưa ra.

Elon Musk cũng trải qua một tuổi thơ đầy khó khăn, nhưng theo cách khác.

Ngay từ nhỏ, Musk đã được mẹ đánh giá là rất thông minh và muốn cho đi học sớm. Tuy nhiên, nhiều giáo viên lại cho rằng ông chậm phát triển, khó tập trung và gặp vấn đề trong giao tiếp xã hội. Với tính cách hướng nội và thường xuyên chìm trong sách vở, Musk nhanh chóng trở thành mục tiêu của các vụ bắt nạt ở trường.

elon musk

Có thời điểm ông bị một nhóm bạn đánh nghiêm trọng đến mức phải nhập viện trong một tuần. Những chấn thương ở vùng mũi còn khiến ông phải phẫu thuật nhiều năm sau đó.

Khó khăn của Musk không chỉ đến từ bạn bè đồng trang lứa. Sau mỗi lần bị bắt nạt, thay vì được an ủi, ông thường phải nghe cha mình trách mắng. Sau này, cha của Musk từng thừa nhận ông áp dụng cách nuôi dạy rất nghiêm khắc và coi bạo lực là một phần của quá trình trưởng thành.

Nếu tuổi thơ khó khăn là nguyên nhân trực tiếp tạo nên thành công, tại sao phần lớn những người trải qua hoàn cảnh tương tự lại không trở thành Steve Jobs hay Elon Musk?

Thực tế, nhiều nghiên cứu trong lĩnh vực tâm lý học phát triển cho thấy điều ngược lại. Trẻ em lớn lên trong môi trường nhiều bất ổn thường có nguy cơ cao hơn gặp các vấn đề về sức khỏe tinh thần, khả năng học tập và cơ hội nghề nghiệp khi trưởng thành. Nghịch cảnh có thể rèn luyện khả năng thích nghi ở một số cá nhân, nhưng bản thân nó không tự động tạo ra tư duy sáng tạo hay năng lực lãnh đạo.

Điều đó có nghĩa, tuổi thơ nhiều biến cố chỉ là bối cảnh, chứ không phải nguyên nhân.

Muốn hiểu vì sao Steve Jobs và Elon Musk trở thành những cá nhân đặc biệt, cần nhìn sang yếu tố khác quan trọng hơn: môi trường đã nuôi dưỡng họ sau những biến cố ấy.

Môi trường trưởng thành mới là lợi thế lớn nhất

Môi trường định hình Steve Jobs

Steve Jobs lớn lên tại Thung lũng Silicon vào đầu những năm 1960, đúng thời điểm khu vực này bắt đầu trở thành trung tâm của cuộc cách mạng bán dẫn tại Mỹ.

Đây không chỉ là nơi tập trung các công ty công nghệ mới nổi mà còn là một hệ sinh thái nơi kỹ sư, nhà nghiên cứu và doanh nhân sống ngay cạnh nhau. Công nghệ không bị giới hạn trong phòng thí nghiệm hay nhà máy mà xuất hiện ngay trong các khu dân cư.

Hàng xóm của Jobs là những kỹ sư đang làm việc cho HP, Intel và nhiều doanh nghiệp công nghệ khác. Những gara trong khu phố không đơn thuần là nơi để ô tô mà còn là không gian để lắp ráp mạch điện, thử nghiệm linh kiện và trao đổi về những ý tưởng kỹ thuật mới.

Điều này tạo ra một khác biệt rất lớn. Đối với nhiều đứa trẻ, công nghệ là một khái niệm xa lạ chỉ xuất hiện trong sách giáo khoa. Nhưng với Steve Jobs, công nghệ là thứ ông nhìn thấy mỗi ngày. Những người làm kỹ thuật không phải các nhà khoa học trên truyền hình mà là hàng xóm sống ngay bên cạnh.

Môi trường ấy khiến sự tò mò của Jobs có điều kiện để phát triển thành hành động. Năm 12 tuổi, khi đang tự lắp ráp một bộ đếm điện tử, Jobs phát hiện mình thiếu linh kiện. Thay vì bỏ cuộc, ông tra danh bạ điện thoại rồi gọi trực tiếp cho Bill Hewlett – đồng sáng lập HP để xin linh kiện.

Steve jobs
Steve Jobs và chiếc máy tính đầu tiên của ông.

Điều đáng chú ý không phải là Bill Hewlett đồng ý giúp đỡ, mà là một cậu bé 12 tuổi lại tin rằng mình hoàn toàn có thể gọi điện cho chủ tịch của một trong những công ty công nghệ lớn nhất nước Mỹ. Niềm tin ấy phản ánh một đặc điểm quan trọng trong văn hóa của Thung lũng Silicon thời điểm đó.

Các nhà xã hội học gọi đây là "khoảng cách quyền lực thấp" (low power distance),  môi trường mà khoảng cách giữa người có địa vị cao và người bình thường được thu hẹp, giao tiếp mang tính trực tiếp hơn và việc chủ động tiếp cận những người có nhiều kinh nghiệm không bị xem là hành động vượt quá giới hạn.

Trong những xã hội có khoảng cách quyền lực cao, trẻ em thường được dạy phải tôn trọng tuyệt đối vai vế và thứ bậc. Việc gọi điện trực tiếp cho CEO của một tập đoàn lớn hay chủ động tranh luận với giáo viên có thể bị coi là thiếu lễ phép. Ngược lại, môi trường mà Jobs lớn lên lại truyền đi một thông điệp hoàn toàn khác: nếu đủ tò mò, bạn có quyền gõ cửa bất kỳ ai.

Hành trình phát triển của Elon Musk

Elon Musk cũng có hành trình lớn lên tương tự. Cha của ông là kỹ sư cơ điện, đồng thời là phi công và thủy thủ. Ông ngoại cũng là một người có tinh thần khám phá mạnh mẽ. Điều đó không đồng nghĩa Musk được định sẵn sẽ trở thành doanh nhân công nghệ, nhưng nó giúp công nghệ xuất hiện trong cuộc sống của ông từ rất sớm, giống như cách sách hay âm nhạc xuất hiện trong nhiều gia đình khác.

Năm 1981, khi mới 10 tuổi, Musk bắt đầu tự học lập trình trên chiếc Commodore VIC-20. Nhìn từ hiện tại, việc một đứa trẻ học lập trình ở tuổi 10 có thể không còn quá đặc biệt. Nhưng đặt vào bối cảnh đầu thập niên 1980, đây là một lợi thế rất hiếm có. Máy tính cá nhân khi ấy vẫn là một sản phẩm đắt đỏ, phần lớn trẻ em trên thế giới chưa từng được sử dụng, thậm chí nhiều người trưởng thành còn chưa có khái niệm rõ ràng về máy tính cá nhân.

Điều đó có nghĩa, Musk không chỉ tiếp cận công nghệ sớm hơn bạn bè cùng trang lứa vài năm, mà sớm hơn cả một thế hệ.

elon musk
Elon Musk và chiếc máy tính Commodore VIC-20

Hai năm sau, ở tuổi 12, ông hoàn thành trò chơi điện tử đầu tiên mang tên Blastar và bán mã nguồn cho một tạp chí công nghệ với giá 500 USD. Quy đổi theo lạm phát hiện nay, khoản tiền này tương đương khoảng 1.500 USD, tức hơn 40 triệu đồng.

Không chỉ tiếp cận máy tính sớm, Elon Musk còn dành phần lớn thời gian cho việc đọc sách. Trong nhiều cuộc phỏng vấn, Musk từng chia sẻ rằng ông gần như đọc mọi thứ có thể tìm thấy, từ bách khoa toàn thư, sách khoa học, triết học cho tới tiểu thuyết khoa học viễn tưởng.

Một trong những tác phẩm ảnh hưởng sâu sắc nhất đến ông là bộ tiểu thuyết Foundation của Isaac Asimov. Trong thời đại Internet chưa thật sự phát triển, đối với một cậu bé sống tại Nam Phi, sách gần như là cánh cửa duy nhất để tiếp cận những ý tưởng lớn của thế giới.

Qua những trang sách ấy, Musk không chỉ học kiến thức khoa học. Ông còn hấp thụ một cách nhìn rất khác về vai trò của công nghệ. Trong Foundation, sự tồn tại của nền văn minh phụ thuộc vào khả năng lưu giữ và mở rộng tri thức của nhân loại. Chính tư duy đó sau này được phản ánh khá rõ trong các mục tiêu mà Musk theo đuổi, từ xe điện, năng lượng tái tạo cho tới tham vọng xây dựng sự sống trên Sao Hỏa.

Chuyên gia hay người biết kết nối kiến thức, ai có lợi thế hơn?

Một trong những cuộc tranh luận kéo dài nhất trong giáo dục là: chúng ta nên trở thành chuyên gia trong một lĩnh vực hay dành thời gian khám phá nhiều lĩnh vực khác nhau?

Trong một thế giới mà tri thức ngày càng đồ sộ, câu trả lời có vẻ khá rõ ràng. Chuyên môn hóa giúp con người tích lũy kiến thức nhanh hơn, làm việc hiệu quả hơn và dễ tạo ra lợi thế cạnh tranh trong một ngành nghề cụ thể. Nhưng điều thú vị là khi nhìn vào hành trình trưởng thành của Steve Jobs và Elon Musk, cả hai lại không đi theo con đường đó.

Họ đều dành phần lớn thời gian để mở rộng phạm vi hiểu biết của mình, thay vì giới hạn bản thân trong một chuyên ngành duy nhất.

Steve Jobs không bỏ học, ông chỉ học theo cách khác

Steve Jobs thường được nhắc đến như một người bỏ học đại học chỉ sau sáu tháng. Đó là một sự thật, nhưng chưa phản ánh đầy đủ câu chuyện. Sau khi rời chương trình học chính thức tại Reed College, Jobs không ngừng học. Ông chỉ từ bỏ những môn học mà bản thân cho là lặp đi lặp lại và không còn tạo ra giá trị, trong khi vẫn tiếp tục tham gia các lớp mà mình thực sự hứng thú với tư cách sinh viên dự thính.

Một trong những lớp học đó là thư pháp. Ở thời điểm ấy, gần như không ai nhìn thấy mối liên hệ giữa nghệ thuật viết chữ với ngành công nghiệp máy tính. Ngay cả Jobs cũng thừa nhận rằng ông không nghĩ môn học này sẽ giúp ích cho công việc sau này.

Thế nhưng gần một thập kỷ sau, khi phát triển Macintosh, những kiến thức về khoảng cách giữa các ký tự, tỷ lệ chữ, kiểu chữ và tính thẩm mỹ mà ông học được trong lớp thư pháp lại trở thành nền tảng để Apple xây dựng hệ thống typography đầu tiên trên máy tính cá nhân. Nếu Macintosh không có nhiều kiểu chữ đẹp, khả năng cao những chiếc máy tính ngày nay cũng sẽ rất khác.

Nhìn lại sau nhiều năm, Jobs từng nói:

"Bạn không thể kết nối các mảnh ghép khi nhìn về phía trước. Chỉ khi nhìn lại, bạn mới nhận ra chúng đã liên kết với nhau như thế nào."

Steve jobs

Điều Jobs muốn nói không phải là hãy học ngẫu nhiên mọi thứ. Ông muốn nhấn mạnh rằng giá trị của tri thức không phải lúc nào cũng xuất hiện ngay lập tức. Nhiều trải nghiệm tưởng như vô nghĩa ở hiện tại lại có thể trở thành mảnh ghép quan trọng để giải quyết một bài toán hoàn toàn khác trong tương lai.

Elon Musk cũng phát triển theo cách tương tự

Nếu Steve Jobs kết nối nghệ thuật với công nghệ, Elon Musk lại liên tục dịch chuyển giữa nhiều lĩnh vực khác nhau trong suốt quá trình học tập.

Ông rời Nam Phi sang Canada rồi tiếp tục sang Mỹ. Trong quá trình đó, Musk không giới hạn mình trong một chuyên ngành mà đồng thời theo đuổi vật lý, kinh tế, lập trình và kỹ thuật. Thoạt nhìn, những lĩnh vực này dường như không liên quan đến nhau.

Nhưng nếu quan sát các doanh nghiệp mà Musk xây dựng sau này, điểm chung rất dễ nhận thấy. Tesla không chỉ là một công ty ô tô. Đó là sự kết hợp giữa cơ khí, vật lý vật liệu, phần mềm, trí tuệ nhân tạo, năng lượng và chuỗi cung ứng.

SpaceX cũng không đơn thuần là một công ty chế tạo tên lửa. Để giảm chi phí phóng vệ tinh, doanh nghiệp này phải đồng thời giải quyết các bài toán về kỹ thuật hàng không vũ trụ, sản xuất công nghiệp, tài chính và quản trị.

Có lẽ chính việc liên tục di chuyển giữa nhiều vùng tri thức khác nhau đã giúp Musk hình thành cách nhìn mang tính hệ thống, thay vì chỉ tối ưu từng bộ phận riêng lẻ.

Bản thân Musk cũng nhiều lần chia sẻ với sinh viên rằng trong một thế giới ngày càng phức tạp, lợi thế không nằm ở việc chỉ hiểu rất sâu một lĩnh vực, mà ở khả năng kết nối nhiều lĩnh vực để tạo ra những giải pháp chưa từng tồn tại trước đó.

elon musk

Điều tạo nên sáng tạo không phải là biết nhiều hơn, mà là kết nối tốt hơn

Điểm chung trong cách học của Steve Jobs và Elon Musk cũng là luận điểm trung tâm trong cuốn Range của David Epstein.

Theo Epstein, không phải mọi lĩnh vực đều vận hành theo cùng một quy luật.

Ông chia thế giới thành hai nhóm.

Nhóm đầu tiên được gọi là kind domains, những môi trường có quy tắc rõ ràng, phản hồi nhanh và lặp đi lặp lại. Chẳng hạn như cờ vua, toán cơ bản hay việc sửa một mạch điện đơn giản. Trong những lĩnh vực này, việc chuyên môn hóa từ rất sớm thường mang lại lợi thế rõ rệt.

Steve jobs

Ngược lại là wicked domains, những lĩnh vực luôn thay đổi, không có công thức cố định và mỗi vấn đề đều mang một bối cảnh khác nhau. Kinh doanh, đổi mới sáng tạo hay hoạch định chiến lược đều thuộc nhóm này.

Theo Epstein, phần lớn những bài toán giá trị nhất trong thế giới hiện đại đều nằm ở wicked domains. Ở đây, người chiến thắng không nhất thiết là người biết nhiều nhất về một chủ đề. Họ là những người có khả năng nhìn thấy mối liên hệ giữa những lĩnh vực tưởng chừng không liên quan.

Epstein gọi năng lực này là analogical thinking, tư duy tương tự. Steve Jobs cũng làm điều tương tự khi mang tư duy của thư pháp vào thiết kế máy tính. Elon Musk cũng làm điều tương tự khi kết hợp vật lý, phần mềm và kỹ thuật để xây dựng SpaceX hay Tesla.

Epstein cũng tổng hợp nhiều nghiên cứu cho thấy các nhà khoa học đoạt giải Nobel có xu hướng tham gia các hoạt động nghệ thuật với tỷ lệ cao hơn đáng kể so với những nhà khoa học khác. Điều đó không có nghĩa nghệ thuật trực tiếp tạo ra giải Nobel, mà cho thấy việc tiếp xúc với nhiều lĩnh vực giúp con người hình thành nhiều cách tiếp cận khác nhau trước cùng một vấn đề.

Có lẽ đây mới là điểm chung quan trọng nhất giữa Steve Jobs và Elon Musk. Họ dành cả cuộc đời để xây dựng khả năng kết nối những mảnh kiến thức rời rạc thành một ý tưởng hoàn toàn mới. Và trong một thế giới ngày càng phức tạp, đó có thể mới là năng lực tạo ra lợi thế cạnh tranh lớn nhất.

Thất bại không tạo ra thành công, cơ hội làm lại mới tạo ra thành công

"Thất bại là mẹ thành công." Đây có lẽ là một trong những câu nói quen thuộc nhất mỗi khi nhắc đến Steve Jobs hay Elon Musk.

Steve Jobs từng bị chính Apple sa thải. Elon Musk nhiều lần đứng trước bờ vực phá sản khi SpaceX liên tiếp thất bại trong những lần phóng tên lửa đầu tiên. Nhìn vào kết quả cuối cùng, rất dễ đi đến một kết luận: muốn thành công thì phải dám thất bại.

Nhưng nếu nhìn kỹ hơn, đây là một kết luận chưa đầy đủ. Bởi bản thân thất bại không tạo ra giá trị.

Nếu một lần thất bại khiến một người mất toàn bộ số tiền tích lũy của gia đình, không còn khả năng tiếp cận vốn, đánh mất cơ hội nghề nghiệp và gần như không thể bắt đầu lại, thì thất bại chỉ đơn giản là một thất bại. Trong hoàn cảnh đó, lựa chọn hạn chế rủi ro đôi khi lại là quyết định hợp lý.

Ngược lại, nếu sau thất bại bạn vẫn còn nguồn lực để thử thêm một lần nữa, vẫn có những người tin tưởng và sẵn sàng đầu tư, vẫn sống trong một môi trường không xem thất bại là dấu chấm hết, thì việc chấp nhận rủi ro sẽ trở nên dễ dàng hơn rất nhiều.

Steve Jobs không thành công vì bị Apple sa thải

Năm 1976, Steve Jobs cùng Steve Wozniak thành lập Apple trong gara của gia đình. Chỉ bốn năm sau, Apple trở thành công ty đại chúng và Jobs là một trong những triệu phú trẻ nhất nước Mỹ. Nhưng năm 1985, mọi thứ đảo chiều.

Steve jobs
Steve Jobs quay trở lại với NeXT sau khi bị đuổi khỏi Apple

Sau nhiều mâu thuẫn với ban lãnh đạo, Jobs bị chính hội đồng quản trị loại khỏi vị trí điều hành tại công ty do mình sáng lập. Ông bán gần như toàn bộ cổ phần Apple, chỉ giữ lại một cổ phiếu duy nhất. Điều cay đắng hơn là ngay sau thông báo ông rời đi, giá cổ phiếu Apple lại tăng gần 7%, cho thấy thị trường khi ấy tin rằng Apple sẽ hoạt động tốt hơn nếu không còn Steve Jobs.

Nếu đặt mình vào hoàn cảnh đó, rất nhiều người sẽ xem đây là dấu chấm hết của sự nghiệp. Nhưng với Jobs, đó lại trở thành điểm khởi đầu của một hành trình khác.

Ông thành lập NeXT, tiếp tục xây dựng hệ điều hành và phát triển những ý tưởng mà mình chưa có cơ hội thực hiện tại Apple. Về mặt thương mại, NeXT không phải một thành công lớn. Doanh số thấp khiến công ty không thể cạnh tranh với các nhà sản xuất máy tính thời bấy giờ. Tuy nhiên, giá trị của NeXT chưa bao giờ nằm ở số lượng máy tính bán ra. Trong quá trình phát triển NeXT, Jobs và đội ngũ của mình đã xây dựng một nền tảng phần mềm tiên tiến hơn rất nhiều so với thời điểm đó. Chính công nghệ này sau đó trở thành lý do Apple quyết định mua lại NeXT vào năm 1997, đồng thời đưa Steve Jobs quay trở lại vị trí điều hành khi công ty đang bên bờ vực phá sản.

Elon Musk không chỉ thành công nhờ sự kiên trì

Câu chuyện của Elon Musk cũng phản ánh quy luật tương tự. Ông từng bị từ chối khi xin việc tại Netscape. Từng mất quyền điều hành ở Zip2. Phiên bản đầu tiên của PayPal cũng bị nhiều người đánh giá là một trong những ý tưởng kinh doanh tệ nhất thời điểm đó. Đến SpaceX, thử thách còn lớn hơn.

Ba lần phóng Falcon 1 đầu tiên đều thất bại. Mỗi lần thất bại đồng nghĩa với việc hàng chục triệu USD biến mất chỉ trong vài phút. Sau lần phóng thứ ba, SpaceX gần như cạn tiền và chỉ còn đủ nguồn lực để thực hiện thêm đúng một lần thử nghiệm.

Nếu lần phóng thứ tư tiếp tục thất bại, công ty gần như chắc chắn sẽ phá sản. May mắn là điều đó đã không xảy ra.

Tên lửa Falcon 1 cuối cùng cũng đưa được tải trọng vào quỹ đạo. Chỉ vài tháng sau, SpaceX giành được hợp đồng trị giá hàng tỷ USD từ NASA, tạo nền tảng để phát triển thành công ty hàng không vũ trụ tư nhân lớn nhất thế giới.

Câu chuyện này thường được kể như một chiến thắng của ý chí. Điều đó đúng. Nhưng nếu chỉ nhấn mạnh vào ý chí, chúng ta sẽ bỏ qua một yếu tố quan trọng khác. Nếu SpaceX không còn đủ nguồn lực để thực hiện lần phóng thứ tư, thì sự kiên trì của Musk cũng sẽ không thể thay đổi kết quả.

Ý chí giúp con người không từ bỏ. Nhưng để có thể tiếp tục, họ vẫn cần thời gian, nguồn lực và cơ hội để sửa sai.

Khi đặt hai câu chuyện cạnh nhau, có thể thấy Steve Jobs và Elon Musk không thành công vì họ thất bại nhiều hơn người khác. Họ thành công vì sau mỗi lần thất bại, họ vẫn còn cơ hội để tiếp tục cuộc chơi.

Một phần đến từ những thành quả mà họ đã tạo dựng trước đó. Nhưng quan trọng hơn, cả hai đều trưởng thành trong một hệ sinh thái đổi mới, nơi thất bại không đồng nghĩa với việc bị loại khỏi thị trường.

Trong giới đầu tư mạo hiểm tại Thung lũng Silicon, một nhà sáng lập từng thất bại đôi khi còn được đánh giá tích cực hơn người chưa từng khởi nghiệp. Không phải vì thất bại là điều đáng tự hào, mà vì nó cho thấy người đó đã trực tiếp trải qua những vấn đề mà sách vở không thể dạy.

Thất bại được nhìn nhận như một phần chi phí của quá trình đổi mới.

Đó là một cách nhìn rất khác so với nhiều nơi, nơi chỉ một lần phá sản cũng có thể khiến một cá nhân mất uy tín, mất khả năng tiếp cận vốn và gần như không còn cơ hội khởi nghiệp lần thứ hai.

Chính vì vậy, khi nhìn vào Steve Jobs hay Elon Musk, có lẽ bài học không phải là "hãy thất bại thật nhiều." Đó là một lời khuyên khá nguy hiểm, bởi không phải ai cũng có đủ nguồn lực để trả giá cho nhiều lần sai lầm liên tiếp. Một bài học thực tế hơn là hãy dám thử khi cái giá của việc thất bại vẫn còn nằm trong khả năng chịu đựng của mình.

Thành công không thuộc về những người liều lĩnh nhất. Nó thường thuộc về những người biết chấp nhận rủi ro, nhưng vẫn đủ tỉnh táo để một lần thất bại không lấy đi quyền được bắt đầu lại.

RELEVANT SERIES