
Tại sao người Mỹ luôn giỏi?
Từ những nhà khoa học vĩ đại, các nghệ sĩ xuất chúng cho đến những trường đại học danh giá hay các tác phẩm nghệ thuật mang tính biểu tượng, phần lớn chúng ta đều mặc định rằng những điều đó thuộc về phương Tây. Mạng xã hội cũng thường xem việc một người Việt đỗ Harvard là niềm tự hào lớn, hay việc một nhóm nhạc Hàn Quốc được biểu diễn tại Coachella như một sự công nhận đẳng cấp toàn cầu. Và còn rất nhiều câu chuyện khác cho thấy trong suy nghĩ của nhiều người, phương Tây vẫn là tiêu chuẩn cao nhất của thành công và giá trị.
Vậy rốt cuộc điều gì đã khiến phương Tây trở thành trung tâm của thế giới hiện đại? Người phương Tây có thật sự vượt trội hơn những nơi khác, hay đó là kết quả của lịch sử, quyền lực và ảnh hưởng văn hoá kéo dài suốt hàng trăm năm?
Người giỏi không chỉ có ở Mỹ
Tính đến năm 2025, Mỹ sở hữu hơn 425 giải Nobel, chiếm khoảng 71% tổng số giải từng được trao trên thế giới. Nhưng gần một phần ba trong số đó lại thuộc về người nhập cư. Nếu chỉ tính riêng ba lĩnh vực khoa học quan trọng nhất gồm Vật lý, Hóa học và Y học, tỷ lệ này còn tăng lên khoảng 36%. Trong khi đó, người nhập cư chỉ chiếm khoảng 15,4% dân số Mỹ. Điều này cho thấy một thực tế khá rõ rằng tài năng không phải thứ chỉ sinh ra ở Mỹ.
Bà Katalin Karikó, người đặt nền móng cho công nghệ vaccine mRNA cứu sống hàng triệu người trong đại dịch Covid, là người Hungary. Trước khi thành công, bà từng bị cho thôi việc ở quê nhà và nhiều lần không được cấp tài trợ nghiên cứu tại Mỹ. Nhưng cuối cùng, chính nước Mỹ lại trở thành nơi giúp công trình của bà đi đến giải Nobel năm 2023. Elon Musk sinh ra tại Nam Phi. Sundar Pichai và Satya Nadella, hai CEO đứng đầu Google và Microsoft, đều đến từ Ấn Độ. Jensen Huang, nhà sáng lập Nvidia, sinh ra ở Đài Loan. Albert Einstein, biểu tượng khoa học gắn liền với hình ảnh nước Mỹ, thực chất là người Đức. Ngay cả Giáo sư Ngô Bảo Châu cũng là một ví dụ khá rõ. Ông là tài năng được nuôi dưỡng từ gốc Việt, nhưng môi trường giúp ông chạm tới đỉnh cao Fields Medal lại là Pháp và Mỹ.

Vậy nên có lẽ câu nói “người Mỹ có giỏi hơn” ngay từ đầu đã không thật sự chính xác. Điều tạo nên sức mạnh của Mỹ không đơn giản nằm ở việc họ sinh ra nhiều thiên tài hơn phần còn lại của thế giới. Điểm khác biệt nằm ở chỗ Mỹ có khả năng thu hút, giữ lại và biến trí tuệ thành ảnh hưởng toàn cầu. Hãy tưởng tượng hai hạt giống giống hệt nhau. Một hạt được gieo xuống vùng đất khô cằn, thiếu nước và ánh sáng. Hạt còn lại được trồng trong môi trường màu mỡ, đầy đủ điều kiện để phát triển. Kết quả chắc chắn sẽ khác nhau. Đôi khi, điều quan trọng không nằm ở bản thân hạt giống. Mà nằm ở mảnh đất nơi nó được trồng.
Sức mạnh của hệ thống
Sức mạnh của nước Mỹ không được tạo nên bởi một yếu tố đơn lẻ, mà được chống đỡ bởi ba trụ cột quan trọng. Chúng vận hành giống như ba chân của một cái kiềng: chỉ cần một chân suy yếu, toàn bộ cấu trúc cũng sẽ trở nên chông chênh.
Hệ thống giáo dục và nghiên cứu.
Ít ai biết rằng trước năm 1945, Mỹ gần như không đầu tư mạnh cho nghiên cứu khoa học cơ bản. Các trường đại học thời đó chủ yếu sống bằng tiền quyên góp từ giới tài phiệt hoặc doanh nghiệp tư nhân. Nhưng rồi Thế chiến II xảy ra, và người Mỹ nhận ra một điều cực kỳ quan trọng: chiến thắng trong thời đại hiện đại không chỉ đến từ súng đạn, mà còn đến từ công nghệ. Bom nguyên tử, radar hay penicillin đều được phát triển từ các phòng thí nghiệm đại học. Chính điều đó khiến Mỹ thay đổi hoàn toàn cách nhìn về khoa học. Năm 1945, giáo sư Vannevar Bush đã gửi lên tổng thống Mỹ một bản báo cáo có tên rất nổi tiếng: “Science: The Endless Frontier” – “Khoa học: Biên giới vô tận”. Nội dung cốt lõi của bản báo cáo này khá đơn giản: nếu Mỹ muốn dẫn đầu thế giới sau chiến tranh, chính phủ phải đầu tư thật lớn vào nghiên cứu khoa học cơ bản tại các trường đại học.
Từ tư duy đó, Mỹ bắt đầu xây dựng cả một hệ thống tài trợ khoa học quy mô khổng lồ. National Science Foundation được thành lập năm 1950. National Institutes of Health cũng được mở rộng mạnh mẽ sau chiến tranh. Đến năm 2023, riêng chính phủ Mỹ đã chi khoảng 60 tỷ đô mỗi năm cho nghiên cứu tại các trường đại học. Con số này tương đương gần một phần bảy GDP của Việt Nam. Điều đặc biệt là họ không lập ra các cơ quan nhà nước để tự nghiên cứu. Thay vào đó, chính phủ đưa tiền cho các trường đại học và để các giáo sư cạnh tranh trực tiếp với nhau để giành nguồn tài trợ. Giáo sư ở Harvard, MIT hay Stanford đều phải viết proposal, phải chứng minh ý tưởng của mình đủ tốt để được cấp tiền. Cơ chế này tạo ra một vòng xoáy cực kỳ mạnh. Trường mạnh sẽ có thêm tiền. Có tiền thì mua máy móc tốt hơn, thuê giáo sư giỏi hơn, tuyển sinh viên xuất sắc hơn, rồi lại tạo ra những nghiên cứu tốt hơn nữa.
Internet mà chúng ta đang dùng ngày nay có nguồn gốc từ NSFNET, một dự án do National Science Foundation tài trợ. Google ra đời từ một dự án nghiên cứu tại Stanford. Công nghệ mRNA, CRISPR chỉnh sửa gen, pin lithium-ion hay cảm ứng điện dung trên iPhone đều mang dấu vết từ các khoản đầu tư nghiên cứu của chính phủ Mỹ nhiều thập kỷ trước. Các khoản đầu tư này không phải chính sách ngắn hạn. Nó kéo dài xuyên suốt nhiều đời tổng thống, bất kể đảng nào nắm quyền.
Môi trường khuyến khích thử nghiệm và chấp nhận thất bại.
Tại Silicon Valley, thất bại đôi khi lại trở thành một điểm cộng. Một founder từng thất bại thường được các quỹ đầu tư đánh giá cao hơn người chưa từng làm gì cả. Vì ít nhất họ đã va chạm thực tế, đã hiểu thị trường vận hành ra sao và đã trả học phí bằng chính thất bại của mình.

Văn hóa này tồn tại được vì phía sau nó là cả một hệ sinh thái tài chính khổng lồ “venture capital” ( quỹ đầu tư mạo hiểm). Đây là kiểu đầu tư mà bản thân nhà đầu tư cũng chấp nhận từ đầu rằng phần lớn công ty họ rót vốn sẽ thất bại. Trong mười startup, có thể bảy hoặc tám công ty sẽ chết. Nhưng chỉ cần một Google, Facebook hay Airbnb xuất hiện là đủ bù lại toàn bộ số tiền đã mất và còn đem về lợi nhuận khổng lồ.
Theo NVCA Yearbook, năm 2024 Mỹ chiếm khoảng 57% tổng vốn đầu tư mạo hiểm toàn cầu, tương đương hơn 215 tỷ đô trong một năm. Đến năm 2025, tỷ lệ này còn tăng lên khoảng 64%, với gần 274 tỷ đô đổ vào startup Mỹ. Trong khi đó toàn bộ Liên minh châu Âu chỉ chiếm khoảng 5%. Hệ sinh thái này còn được củng cố bởi các trường đại học như Stanford hay Berkeley, nơi sinh viên được khuyến khích lập startup ngay khi còn đi học. Các trung tâm ươm tạo doanh nghiệp mọc lên ngay trong trường. Thậm chí luật pháp Mỹ cũng được thiết kế để khuyến khích thử nghiệm. Luật phá sản Chapter 11 cho phép doanh nghiệp tái cấu trúc và tiếp tục hoạt động thay vì bị thanh lý ngay lập tức. Tức là xã hội này không chỉ cho phép bạn thất bại, mà còn cho bạn cơ hội đứng dậy làm lại.
Khả năng thu hút nhân tài toàn cầu
Không chỉ Nobel. Theo nghiên cứu của NFAP năm 2022, khoảng 55% startup trị giá trên một tỷ đô tại Mỹ có ít nhất một nhà sáng lập là người nhập cư. Gần 80% các công ty kỳ lân có người nhập cư giữ vai trò lãnh đạo quan trọng và điều này cũng không hề ngẫu nhiên.
Năm 1965, Mỹ ban hành đạo luật nhập cư mới, xóa bỏ hạn ngạch ưu tiên theo quốc gia và mở rộng cửa cho châu Á. Đến năm 1990, họ tiếp tục tăng visa cho lao động tay nghề cao, nổi bật nhất là visa H-1B dành cho kỹ sư, nhà khoa học và chuyên gia nước ngoài. Mỗi năm có khoảng 85.000 suất H-1B được cấp, bao gồm cả diện ưu tiên cho người có bằng cao học tại Mỹ. Song song với đó, Mỹ cũng cực kỳ tích cực trong việc thu hút du học sinh. Năm học 2023–2024, nước này có hơn 1,1 triệu du học sinh quốc tế. Nhóm này đóng góp gần 44 tỷ đô cho kinh tế Mỹ và tạo ra hàng trăm nghìn việc làm. Mỹ không xem du học sinh là gánh nặng. Họ xem đây là nguồn tài nguyên chất xám. Một sinh viên giỏi sau khi tốt nghiệp có thể ở lại làm việc theo diện OPT từ một đến ba năm. Nếu công ty thấy đủ năng lực, họ sẽ bảo lãnh sang H-1B. Sau vài năm làm việc, người đó có thể tiếp tục xin thẻ xanh và định cư lâu dài. Nói cách khác, Mỹ đang vận hành một cỗ máy hút chất xám quy mô toàn cầu.
Và khi nhìn toàn bộ bức tranh này, có lẽ các bạn sẽ nhận ra một sự thật khá đau đớn: rất nhiều “thành tựu của nước Mỹ” thực chất được tạo ra bởi người Ấn Độ, người Trung Quốc, người Nga, người Việt Nam hay rất nhiều quốc gia khác. Chỉ có điều cuối cùng, những thành tựu đó lại mang quốc tịch Mỹ. Vì nơi biến các tài năng ấy thành sức ảnh hưởng toàn cầu chính là nước Mỹ.

Nhưng hệ thống giải thích được tại sao Mỹ có nhiều người giỏi. Nó chưa giải thích được tại sao cả thế giới mặc định nhìn về phương Tây như một thước đo.
Trung Quốc đang sở hữu những bước tiến công nghệ cực lớn. Ấn Độ có Bollywood – ngành điện ảnh sản xuất nhiều phim nhất thế giới. Hàn Quốc có BTS, Blackpink hay Parasite. Nhật Bản có anime, manga và ngành công nghiệp game. Nga từng sản sinh ra những bộ óc hàng đầu trong lĩnh vực vũ trụ. Thế nhưng những câu như “Kpop sao có cửa so với USUK” vẫn xuất hiện liên tục. Rất nhiều thứ trên thế giới, cuối cùng vẫn phải được đặt cạnh tiêu chuẩn phương Tây mới được xem là “đẳng cấp quốc tế”. Điều này không đơn giản chỉ là câu chuyện ai giỏi hơn ai. Đó là sức mạnh của việc trở thành trung tâm định nghĩa tiêu chuẩn toàn cầu. Nghĩa là phương Tây không chỉ mạnh về khoa học, kinh tế hay công nghệ, mà còn nắm trong tay quyền quyết định điều gì được xem là tiên tiến, đáng giá và đáng được cả thế giới chú ý.
Và vị thế đó được xây dựng trên ba nền tảng rất lớn đi trước thời đại, nắm giữ ngôn ngữ chung của thế giới và kiểm soát hệ thống truyền thông toàn cầu.
Lợi thế của người đi trước
Sau Thế chiến II, Mỹ đã có hơn 80 năm liên tục đầu tư vào khoa học, công nghệ và giáo dục. Anh còn đi trước nữa, từ tận thời Cách mạng Công nghiệp thế kỷ 18. Pháp và Đức cũng tích lũy vị thế khoa học từ hàng trăm năm trước. Trong khi đó, Trung Quốc chỉ thực sự mở cửa và tăng tốc mạnh từ sau năm 1978. Hàn Quốc bắt đầu bứt lên từ những năm 1960-1970. Việt Nam thì đến năm 1986 mới bước vào thời kỳ Đổi Mới. Đây là một cuộc đua đường dài, và phương Tây đã chạy trước phần còn lại của thế giới hàng chục năm, thậm chí cả thế kỷ. Khi đi trước đủ lâu, điều họ tích lũy được không chỉ là tiền bạc hay công nghệ, mà còn là quyền viết ra “giáo trình chuẩn” cho cả thế giới. Sách vật lý dạy về Newton hay Einstein. Sinh học gắn với Darwin và Mendel. Hình học gắn với Euclid, Pythagoras. Những nền tảng khoa học hiện đại mà cả thế giới học ngày nay phần lớn đều được xây dựng từ các học giả phương Tây. Điều đó tạo ra một vị thế rất phương Tây trở thành “người thầy”, phần còn lại của thế giới bước vào cuộc chơi bằng cách học từ hệ thống mà họ đã dựng lên trước đó.
Ngôn ngữ chung
Vào thế kỷ 16-17, tiếng Anh chỉ là ngôn ngữ của một hòn đảo nhỏ ở Bắc Âu. Newton viết Principia Mathematica năm 1687 bằng tiếng Latin. Tiếng Pháp từ thế kỷ 17 đến 19 mới là ngôn ngữ thế giới. Trước Thế chiến II, muốn làm tiến sĩ khoa học đàng hoàng thì phải sang Đức. Einstein, Max Planck, Heisenberg đều phải công bố các nghiên cứu của mình bằng tiếng Đức. Nhưng rồi lịch sử thay đổi sau hai cú chuyển dịch quyền lực rất lớn.
Đầu tiên là thời kỳ Đế quốc Anh mở rộng toàn cầu. Đến đầu thế kỷ 20, Anh kiểm soát gần một phần tư diện tích đất liền và dân số thế giới. Tiếng Anh theo tàu chiến và thương mại lan khắp toàn cầu. Tiếp tục sau Thế chiến II. Khi Đức thất bại, tiếng Đức mất dần vị thế khoa học quốc tế. Đồng USD trở thành tiền tệ dự trữ toàn cầu. Những tạp chí khoa học uy tín nhất như Nature, Science hay Cell đều dùng tiếng Anh. Cuối cùng khi internet xuất hiện trong thập niên 1990, được xây dựng chủ yếu từ Mỹ, với code, công cụ tìm kiếm và nền tảng số đều xoay quanh tiếng Anh. Đến đầu những năm 2000, tiếng Anh gần như trở thành ngôn ngữ mặc định của tri thức toàn cầu. Điều này tạo ra một vòng tròn khép kín duy trì sức mạnh của Mỹ.
Quyền lực truyền thông và khả năng định chuẩn thế giới.
Đi trước và có lợi thế ngôn ngữ vẫn chưa đủ. Điều khiến phương Tây thật sự vượt trội là họ còn nắm trong tay hệ thống quyết định điều gì đáng được chú ý. Các hãng tin lớn nhất thế giới như CNN, BBC, Reuters, Bloomberg hay Financial Times đều thuộc hệ sinh thái phương Tây. Những tạp chí khoa học có ảnh hưởng mạnh nhất cũng vậy. Hollywood, Oscar, Grammy hay Cannes cũng vậy. Ngay cả các nền tảng mạng xã hội mà hàng tỷ người sử dụng mỗi ngày như Facebook, Instagram hay YouTube cũng vận hành chủ yếu theo logic văn hóa đại chúng phương Tây. Điều đó tạo ra một dạng quyền lực quyết định cái gì sẽ trở thành “chuẩn mực toàn cầu”.
Một nghiên cứu được đăng trên Nature có thể được cả thế giới nhắc đến chỉ sau một ngày. Một công nghệ được truyền thông Mỹ liên tục đưa tin rất dễ trở thành biểu tượng trong tâm trí công chúng toàn cầu. Trong khi đó, những thành tựu tương tự ở nơi khác, nếu không đi qua các kênh định chuẩn này, thường khó có mức độ lan tỏa tương đương.
Đến đây có lẽ không quá khó để hiểu vì sao Kpop vẫn thường bị đặt lên bàn cân với USUK mỗi khi nhắc đến “đẳng cấp toàn cầu”. Vì sao phim châu Á thường chỉ thật sự được xem là vươn tầm khi giành Oscar. Hay vì sao một người Việt đỗ Harvard University luôn tạo ra cảm giác đặc biệt hơn rất nhiều trong mắt số đông. Sức mạnh của phương Tây, đặc biệt là Mỹ, không chỉ đến từ việc họ có nhiều người giỏi hơn phần còn lại của thế giới. Thứ khiến họ trở thành trung tâm suốt nhiều thập kỷ nằm ở việc họ đã xây dựng được cả một hệ sinh thái hoàn chỉnh: từ giáo dục, nghiên cứu khoa học, vốn đầu tư mạo hiểm cho đến môi trường khuyến khích thử nghiệm và chấp nhận thất bại. Từ khả năng thu hút nhân tài toàn cầu cho đến lợi thế ngôn ngữ và quyền định hình tiêu chuẩn truyền thông quốc tế.
Có lẽ vì thế mà đến cuối cùng, câu hỏi quan trọng nhất là làm thế nào để mỗi quốc gia có thể xây dựng được một hệ thống đủ mạnh, để những tài năng sinh ra trên chính mảnh đất của mình có thể tỏa sáng mà không cần phải được công nhận bởi một nơi khác trước tiên?