thú cưng
Channel logo
Interlock
Save
Copy link

Khi thú cưng trở thành “con cưng” của một thế hệ

Đến năm 2030, số lượng thú cưng có thể cao hơn gấp đôi số trẻ em. Cùng lúc đó, mức chi tiêu dành cho thú cưng cũng đang mở rộng sang nhiều nhu cầu vốn trước đây chỉ dành cho con người.
Thùy Linh
Published 16 hours ago
27 min read

Một ví dụ đáng chú ý là chi phí tang lễ thú cưng. Một gói dịch vụ cao cấp có thể lên tới gần 60 triệu đồng, trong khi chi phí tổ chức tang lễ cho con người được ước tính ở mức khoảng 40–65 triệu đồng.

Những con số này không chỉ phản ánh mức độ sẵn sàng chi tiêu cho thú cưng. Đằng sau đó là một thay đổi lớn hơn trong cách con người nhìn nhận về việc nuôi thú cưng, gia đình và trách nhiệm chăm sóc.

Vì sao ngày càng nhiều người trẻ lựa chọn nuôi thú cưng thay vì sinh con? Khi thú cưng ngày càng được xem như một thành viên trong gia đình, những nhu cầu nào đang hình thành và tạo ra doanh thu trong nền kinh tế thú cưng?

Từ thị trường thức ăn, chăm sóc sức khỏe đến dịch vụ làm đẹp và tang lễ, sự thay đổi trong mối quan hệ giữa con người và thú cưng đang mở ra một hệ sinh thái tiêu dùng hoàn toàn mới.

Chó và mèo đã trở thành “người nhà” từ khi nào?

“Mèo là bạn, chó là bạn.” Những cách gọi như vậy ngày càng phổ biến trong đời sống hiện đại. Nhưng nếu nhìn lại lịch sử, chó và mèo từng giữ những vị trí rất khác trong cuộc sống của con người.

Ngày nay, hơn 61% người trẻ dưới 40 tuổi được ghi nhận xem thú cưng như “những đứa con mới”. Để hiểu vì sao chó và mèo có thể chuyển từ những con vật sống quanh con người thành những thành viên được yêu thương và chăm sóc như một phần của gia đình, cần bắt đầu từ chính lịch sử gắn bó giữa hai loài vật này với con người.

Chó: từ người trợ thủ đến bạn đồng hành

Chó có lịch sử gắn bó với con người từ hàng nghìn năm trước. Nhiều bằng chứng khảo cổ học cho thấy chó đã xuất hiện bên cạnh con người từ rất sớm, trong bối cảnh con người bắt đầu hình thành các cộng đồng cư trú và phát triển hoạt động săn bắt, chăn nuôi.

Tại Việt Nam, mối quan hệ này cũng có lịch sử lâu đời. Trong bài viết “Quan hệ nhân – khuyển qua minh chứng của Khảo cổ học”, học giả – Tiến sĩ Nguyễn Việt dẫn lại các bằng chứng khảo cổ cho thấy người Việt đã thuần hóa và nuôi chó từ hàng chục nghìn năm trước.

Trong phần lớn lịch sử, chó không chỉ được nuôi để làm bạn. Chúng đảm nhiệm nhiều công việc có giá trị trực tiếp đối với đời sống con người: hỗ trợ săn bắn, canh gác, bảo vệ nơi ở, chăn gia súc, kéo xe và thậm chí tham gia chiến đấu.

thú cưng

Điều này khiến chó trở thành một trong những loài vật có mối quan hệ hợp tác chặt chẽ nhất với con người. Chúng không chỉ sống gần con người mà còn cùng con người thực hiện nhiều hoạt động trong đời sống hàng ngày.

Theo thời gian, vai trò ấy dần thay đổi.

Khi xã hội phát triển, con người không còn phụ thuộc nhiều vào chó cho những công việc vốn từng là nhu cầu thiết yếu. Tuy nhiên, chó vẫn tiếp tục ở lại trong các gia đình. Thứ giữ chúng lại không còn hoàn toàn là công dụng, mà ngày càng là sự gắn bó.

Từ một con vật canh nhà, chó trở thành vật nuôi quen thuộc; từ vật nuôi, chúng dần trở thành người bạn đồng hành. Con người bắt đầu đặt tên cho chúng, dành thời gian chơi cùng, chăm sóc khi chúng bị bệnh và coi sự hiện diện của chúng như một phần trong đời sống gia đình.

Mèo: từ “vị khách” bắt chuột đến thú cưng trong nhà

Mối quan hệ giữa mèo và con người lại hình thành theo một con đường khác.

Nếu chó được con người chủ động thuần hóa để phục vụ nhiều mục đích, mèo được cho là đã tiến đến gần các khu định cư của con người một cách tự nhiên hơn.

Khi con người bắt đầu trồng trọt, tích trữ lương thực và sống tập trung trong các khu định cư, chuột cùng nhiều loài gặm nhấm cũng xuất hiện ngày càng nhiều. Đây trở thành nguồn thức ăn hấp dẫn đối với mèo hoang.

Mèo tìm đến những khu vực có con người để săn mồi. Và đổi lại, sự xuất hiện của chúng giúp con người kiểm soát chuột quanh kho lương thực và nơi ở.

thú cưng

Hai bên cùng có lợi.

Đó là lý do một số nhà nghiên cứu cho rằng mối quan hệ ban đầu giữa người và mèo mang tính “cộng sinh” nhiều hơn là một quá trình thuần hóa hoàn toàn chủ động.

Từ những khu định cư, mèo ngày càng quen thuộc với sự hiện diện của con người. Chúng dần bước vào không gian sống của con người và cuối cùng trở thành một trong những loài vật nuôi phổ biến nhất trong gia đình.

Điều thú vị là, khác với chó, mèo không cần phải đảm nhiệm quá nhiều công việc để duy trì vị trí của mình bên cạnh con người. Khi vai trò bắt chuột dần trở nên ít quan trọng, mèo vẫn tiếp tục được nuôi đơn giản vì sự hiện diện và đặc điểm riêng của chúng.

Làn sóng dịch chuyển: Khi thú cưng bước vào cấu trúc gia đình mới

Nếu lịch sử giải thích vì sao chó và mèo trở thành bạn đồng hành của con người, thì những thay đổi trong xã hội hiện đại lại giúp lý giải một câu hỏi khác: vì sao ngày càng nhiều người dành thời gian, tình cảm và tiền bạc cho thú cưng?

Tại Việt Nam, mức độ phổ biến của thú cưng đang cho thấy một sự dịch chuyển đáng chú ý. 89,9% hộ gia đình ở khu vực thành thị hiện sở hữu ít nhất một thú cưng. Một khảo sát năm 2026 của TGM Research tại 6 quốc gia châu Á – Thái Bình Dương cũng cho thấy 79% người trong độ tuổi 18–65 tại các thành phố lớn ở Việt Nam sở hữu thú cưng, thuộc nhóm cao trong khu vực, chỉ sau Philippines.

thú cưng

Khi số người nuôi tăng lên, nhu cầu xung quanh thú cưng cũng không còn dừng ở thức ăn hay những sản phẩm cơ bản. Thị trường bắt đầu mở rộng sang chăm sóc sức khỏe, làm đẹp, phụ kiện, lưu trú, huấn luyện và nhiều dịch vụ chuyên biệt khác. Từ đó, một hệ sinh thái kinh doanh mới dần hình thành, thường được gọi là “nền kinh tế thú cưng” (pet economy) hoặc ở một số thị trường là “nền kinh tế bầu bạn” (companion economy).

Nhưng phía sau sự phát triển của thị trường này là một thay đổi lớn hơn trong xã hội: cấu trúc gia đình đang thay đổi, trong khi cách một thế hệ mới nhìn nhận về việc nuôi thú cưng cũng thay đổi theo.

Gia đình nhỏ hơn và nhu cầu về sự đồng hành thay đổi

Theo báo cáo nghiên cứu “Những thay đổi trong gia đình Việt Nam” do Hakuhodo Institute of Life and Living ASEAN Việt Nam (HILL ASEAN Việt Nam) thực hiện và công bố tại Diễn đàn Sei-katsu-sha 2025, các gia đình Việt Nam đang có xu hướng chuyển từ mô hình nhiều thế hệ sang gia đình hạt nhân với số thành viên ít hơn. Các cặp vợ chồng trẻ cũng có xu hướng sống riêng và sinh ít con hơn so với trước đây.

Sự thay đổi này diễn ra trong bối cảnh mức sinh đang giảm tại nhiều quốc gia. Khoảng 2/3 dân số thế giới đang sống tại các quốc gia có mức sinh thấp hơn mức thay thế. Tại Việt Nam, mức sinh năm 2025 giảm xuống 1,93 con/phụ nữ, thấp hơn mức sinh thay thế 2,1.

Khi kết hôn và sinh con muộn hơn, số con trong mỗi gia đình giảm xuống và quy mô hộ gia đình ngày càng nhỏ, nhu cầu về sự gắn kết và đồng hành trong đời sống cũng có thể được đáp ứng theo những cách khác. Thú cưng trở thành một trong những lựa chọn như vậy, đặc biệt tại các khu vực đô thị, nơi lối sống độc thân và gia đình nhỏ ngày càng phổ biến.

Điều này không có nghĩa thú cưng đang thay thế hoàn toàn vai trò của con cái. Thay vào đó, chúng đang đảm nhận một vị trí ngày càng rõ nét trong đời sống cảm xúc của con người: một người bạn đồng hành, một nguồn kết nối và trong nhiều trường hợp, một thành viên của gia đình.

Theo Fu Yifu, nhà nghiên cứu cấp cao tại Viện nghiên cứu tài chính Xingtu, thay đổi nhân khẩu học, phát triển kinh tế – xã hội và sự mở rộng của thương mại điện tử đều đang góp phần thúc đẩy nền kinh tế thú cưng. Khi người nuôi có khả năng và sẵn sàng chi tiêu nhiều hơn, thị trường cũng nhanh chóng mở rộng với sự tham gia của ngày càng nhiều doanh nghiệp.

Tuy nhiên, chỉ có nhiều người nuôi thú cưng hơn vẫn chưa đủ để giải thích tại sao mức chi tiêu cho nhóm này ngày càng tăng. Một yếu tố quan trọng khác nằm ở cách con người nhìn nhận chính những con vật mà họ đang nuôi.

Khi thú cưng được đối xử như một thành viên trong gia đình

Trước đây, thú cưng chủ yếu được xem là vật nuôi trong nhà với những nhu cầu tương đối cơ bản: thức ăn, nơi ở và chăm sóc khi bị bệnh. Nhưng khi mối quan hệ giữa người và thú cưng trở nên gần gũi hơn, ranh giới giữa “nuôi một con vật” và “chăm sóc một thành viên trong gia đình” cũng dần thay đổi.

Đây chính là lúc khái niệm “nhân hóa thú cưng” (pet humanization) trở nên quan trọng.

Hiểu đơn giản, nhân hóa thú cưng là quá trình con người ngày càng gán cho động vật những đặc điểm, cảm xúc và vai trò vốn thường dành cho con người. Một chú chó không còn đơn thuần là con vật giữ nhà, còn một chú mèo cũng không nhất thiết phải bắt chuột. Chúng có tên riêng, đồ dùng riêng, chế độ ăn riêng và được chủ nhân dành thời gian chăm sóc như một thành viên khác trong gia đình.

Sự thay đổi này có thể nhìn thấy ngay từ cách chủ nuôi đặt câu hỏi. Trước đây, họ có thể chỉ quan tâm “con chó này ăn gì để no?”. Ngày nay, câu hỏi có thể trở thành “nó nên ăn gì để khỏe mạnh hơn?”

Khác biệt nằm ở việc người nuôi không còn chỉ tìm cách đáp ứng nhu cầu tối thiểu, mà bắt đầu tìm kiếm những lựa chọn tốt hơn cho thú cưng.

Khảo sát năm 2026 của TGM Research cho thấy 45% người được khảo sát tại các thành phố lớn ở Việt Nam xem thú cưng là thành viên trong gia đình. Đáng chú ý, 55% người nuôi cho biết họ sở hữu từ hai thú cưng trở lên. Những con số này phần nào cho thấy mức độ hiện diện ngày càng sâu của thú cưng trong đời sống hộ gia đình.

thú cưng

Một phần lý do khiến mối quan hệ này trở nên sâu sắc hơn nằm ở những giá trị tinh thần mà thú cưng mang lại. Việc chăm sóc một con vật tạo ra sự hiện diện và đồng hành trong cuộc sống hàng ngày, đồng thời hình thành những thói quen như cho ăn, vui chơi, dắt đi dạo hay dành thời gian chăm sóc.

Một nghiên cứu được thực hiện tại Đức và Australia năm 2006 cho thấy những người duy trì việc nuôi thú cưng có kết quả sức khỏe tốt hơn một số nhóm so sánh và đi khám bác sĩ ít hơn khoảng 15% mỗi năm. Một số nghiên cứu khác cũng ghi nhận mối liên hệ giữa việc nuôi thú cưng với sự đồng hành, các hoạt động thường ngày và sức khỏe tinh thần. Dù vậy, những kết quả này không đồng nghĩa với việc sở hữu thú cưng chắc chắn giúp một người khỏe mạnh hơn, bởi sức khỏe còn chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác.

Từ góc độ tiêu dùng, điều đáng chú ý hơn nằm ở sự thay đổi trong tiêu chuẩn chăm sóc.

Khi thú cưng không còn đơn thuần là “con vật được nuôi trong nhà” mà trở thành một thành viên của gia đình, chủ nuôi có xu hướng đưa ra những quyết định tương tự khi chăm sóc những người thân khác. Họ không chỉ tìm cách đáp ứng nhu cầu thiết yếu mà còn sẵn sàng tìm kiếm những sản phẩm và dịch vụ an toàn hơn, tiện lợi hơn hoặc phù hợp hơn với từng giai đoạn cuộc sống của thú cưng.

Quy mô chi tiêu tại các thị trường lớn phần nào phản ánh sự dịch chuyển này. Theo báo cáo của công ty dữ liệu ngành thú cưng Beijing Paidu, chi tiêu cho thú cưng tại Trung Quốc đạt khoảng 300 tỷ Nhân dân tệ, tương đương 42 tỷ USD, trong năm gần nhất được báo cáo, tăng 7,5% so với năm trước.

Như vậy, nền kinh tế thú cưng không đơn thuần được tạo ra bởi việc ngày càng có nhiều người nuôi chó và mèo. Nó hình thành từ sự kết hợp của nhiều thay đổi: gia đình nhỏ hơn, mức sinh giảm, nhu cầu về sự đồng hành thay đổi và đặc biệt là cách con người nhìn nhận thú cưng ngày càng gần với một thành viên trong gia đình.

Khi tình cảm dành cho thú cưng tăng lên, mức độ sẵn sàng chi trả cũng thay đổi. Và từ đây, thị trường không còn chỉ xoay quanh thức ăn, dây dắt hay đồ chơi, mà mở rộng theo gần như toàn bộ vòng đời của thú cưng — từ lúc được nhận nuôi, chăm sóc, chữa bệnh, làm đẹp cho đến những dịch vụ cuối đời.

Đó cũng là lúc “nền kinh tế bầu bạn” bắt đầu trở thành một ngành kinh doanh đáng chú ý.

Thị trường tỷ đô của thú cưng

Bạn có bao giờ nghĩ mình sẽ chi hàng chục triệu đồng để tổ chức tang lễ cho thú cưng?

Nếu câu trả lời là chưa, có lẽ quy mô chi tiêu thực sự xoay quanh những “đứa con lông xù” vẫn còn lớn hơn bạn hình dung.

Tại Trung Quốc, dịch vụ hậu sự cho thú cưng đã phát triển thành một thị trường riêng với nhiều mức độ dịch vụ khác nhau. Những gói cao cấp có thể bao gồm xe đưa đón, nghi thức tiễn biệt và các hình thức lưu giữ tro cốt được cá nhân hóa. Sự xuất hiện của những dịch vụ này cho thấy một điều khá rõ: khi thú cưng được xem như thành viên trong gia đình, chi tiêu dành cho chúng không còn giới hạn ở những nhu cầu thiết yếu.

Nếu quay lại khoảng 20 năm trước, ngành công nghiệp thú cưng vẫn chủ yếu xoay quanh hai nhóm nhu cầu cơ bản là thức ăn và chăm sóc thú y. Ngày nay, bức tranh đã khác hoàn toàn. Hệ sinh thái này mở rộng sang dinh dưỡng chuyên biệt, chăm sóc sức khỏe, làm đẹp, lưu trú, bảo hiểm, công nghệ, đồ dùng cá nhân và cả những dịch vụ cá nhân hóa như tang lễ thú cưng.

Nói cách khác, thị trường không chỉ tăng lên về số lượng người nuôi, mà còn mở rộng về số tiền mỗi người sẵn sàng chi cho thú cưng.

Một thị trường đang mở rộng từ nhu cầu cơ bản đến dịch vụ cao cấp

Tốc độ mở rộng của ngành có thể nhìn thấy khá rõ tại Trung Quốc. Theo dữ liệu được Meituan công bố, trong năm 2023, nền tảng này ghi nhận hơn 25.000 cửa hàng thú cưng mới, trong khi số đơn hàng dịch vụ theo nhóm tại các cửa hàng thú cưng trên toàn quốc tăng hơn 60% so với cùng kỳ. Riêng các dịch vụ như tắm, làm đẹp thú cưng và chăm sóc y tế cũng ghi nhận mức độ quan tâm tăng mạnh.

Điều đáng chú ý nằm ở sự đa dạng của nhu cầu. Một người nuôi không chỉ cần mua thức ăn cho chó hoặc mèo. Họ còn có thể cần dịch vụ grooming, khách sạn thú cưng khi đi du lịch, phòng khám thú y, sản phẩm dinh dưỡng chuyên biệt, đồ chơi, thiết bị theo dõi sức khỏe hay các dịch vụ chăm sóc tại nhà.

Khi mỗi nhu cầu nhỏ trở thành một phân khúc kinh doanh riêng, nền kinh tế thú cưng bắt đầu hình thành một chuỗi giá trị tương đối hoàn chỉnh.

Việt Nam cũng đang bước vào giai đoạn mở rộng tương tự. Các nghiên cứu thị trường gần đây ước tính thị trường thú cưng Việt Nam đang tăng trưởng với tốc độ kép khoảng 10–11% mỗi năm. Riêng thị trường thức ăn thú cưng được Euromonitor International ước tính đạt 156,1 triệu USD trong năm 2025 và dự kiến tăng lên 167,98 triệu USD vào năm 2026.

thú cưng

Không chỉ tăng về quy mô, cấu trúc tiêu dùng cũng đang thay đổi. Báo cáo Pet Care in Vietnam 2026 của Euromonitor cho thấy thu nhập khả dụng tăng, đô thị hóa và xu hướng xem thú cưng như thành viên gia đình đang thúc đẩy nhu cầu đối với các sản phẩm cao cấp và tập trung vào sức khỏe. Thị trường cũng mở rộng sang các sản phẩm dinh dưỡng chuyên biệt, công nghệ theo dõi sức khỏe và những dịch vụ được cá nhân hóa hơn.

Điều này giải thích vì sao cùng một chú chó, một chú mèo nhưng giá trị kinh tế tạo ra ngày nay có thể lớn hơn rất nhiều so với trước đây.

Một con vật được nuôi để ăn no tạo ra một nhu cầu. Một thành viên trong gia đình được chăm sóc để sống khỏe lại tạo ra cả một hệ sinh thái tiêu dùng.

Vì sao nền kinh tế thú cưng có sức chống chịu?

Nếu nhìn vào tốc độ tăng trưởng, pet economy rõ ràng là một thị trường đang mở rộng. Nhưng một câu hỏi khác cũng đáng chú ý: điều gì xảy ra với ngành này khi nền kinh tế gặp khó khăn và người tiêu dùng bắt đầu thắt chặt chi tiêu?

Đây là điểm khiến ngành thú cưng trở nên đặc biệt.

Một báo cáo của Trung tâm Nghiên cứu Bất động sản Thương mại RET tại Trung Quốc từng so sánh diễn biến chi tiêu cho thú cưng với hai cú sốc kinh tế lớn tại Mỹ. Trong cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008, GDP Mỹ giảm 2,6% trong năm 2009, nhưng chi tiêu cho thức ăn thú cưng vẫn tăng nhẹ. Đến năm 2020, khi đại dịch khiến GDP Mỹ giảm 3,4%, tổng chi tiêu cho thú cưng vẫn tăng khoảng 7% so với năm trước và tiếp tục duy trì xu hướng tăng sau đó.

Nhật Bản cũng cho thấy một xu hướng tương tự. Trong khoảng một thập kỷ kinh tế trì trệ, quy mô thị trường thú cưng của nước này vẫn tăng nhẹ, từ khoảng 400 tỷ yên năm 2010 lên 500 tỷ yên vào năm 2020.

Những dữ liệu này không có nghĩa chi tiêu cho thú cưng luôn tăng bất kể kinh tế diễn biến thế nào. Thay vào đó, chúng cho thấy một phần nhu cầu liên quan đến thú cưng có tính thiết yếu và khó cắt giảm hơn so với nhiều nhóm tiêu dùng không thiết yếu khác. Thức ăn, thuốc men và chăm sóc sức khỏe vẫn cần được duy trì ngay cả khi chủ nuôi phải điều chỉnh ngân sách.

Đặc biệt, khi thú cưng đã trở thành một phần của gia đình, việc cắt giảm chi tiêu không nhất thiết đồng nghĩa với việc ngừng chi tiền cho chúng. Chủ nuôi có thể chuyển từ sản phẩm cao cấp sang sản phẩm có mức giá vừa phải hơn, nhưng những nhu cầu cơ bản như thức ăn và chăm sóc sức khỏe vẫn tồn tại.

Wetney Joseph, Giám đốc tài chính của Zoetis, cũng từng nhận định rằng lĩnh vực chăm sóc sức khỏe động vật có khả năng chống chịu trước các chu kỳ suy thoái, đồng thời cho rằng việc Millennials và Gen Z ngày càng chú trọng đến sức khỏe thú cưng đang trở thành một động lực quan trọng đối với ngành.

thú cưnggg

Vì vậy, sức hấp dẫn của nền kinh tế thú cưng không chỉ nằm ở tốc độ tăng trưởng. Nó còn nằm ở đặc điểm của chính nhu cầu mà thị trường này phục vụ.

Một khi chó và mèo đã trở thành thành viên trong gia đình, chi tiêu cho chúng không còn hoàn toàn được quyết định bởi câu hỏi “có cần thiết hay không?”, mà ngày càng phụ thuộc vào một câu hỏi khác:

“Làm thế nào để chúng có một cuộc sống tốt hơn?”

Và chính khoảng cách giữa “đáp ứng nhu cầu” và “mang lại chất lượng sống tốt hơn” đang mở ra những phân khúc có giá trị ngày càng lớn — từ thức ăn cao cấp, chăm sóc sức khỏe, grooming, lưu trú cho đến những dịch vụ tưởng như khó hình dung cách đây vài thập kỷ, như tang lễ và tưởng niệm thú cưng.

Đó cũng là lý do nền kinh tế thú cưng ngày nay không còn là một thị trường ngách dành cho những người yêu động vật, mà đang dần trở thành một hệ sinh thái tiêu dùng có quy mô đáng kể.

Mặt trái của thị trường bầu bạn

Khi thú cưng ngày càng được xem như thành viên trong gia đình và thị trường xoay quanh chúng không ngừng mở rộng, một câu hỏi khác cũng cần được đặt ra: những gì tốt hơn cho người nuôi có thực sự tốt hơn cho tất cả những con vật đứng phía sau thị trường này?

Đằng sau những sản phẩm dễ thương, dịch vụ chăm sóc cao cấp và câu chuyện về thú cưng như “những đứa con mới” vẫn tồn tại một mặt khác của ngành công nghiệp này: trộm cắp, buôn bán động vật, nhân giống thiếu kiểm soát và những vấn đề liên quan đến phúc lợi động vật.

Tại Việt Nam, vấn đề này vẫn hiện hữu dưới nhiều hình thức. Theo tổ chức phúc lợi động vật toàn cầu FOUR PAWS, trong khoảng thời gian từ cuối năm 2022 đến cuối năm 2024, gần 10.000 cá thể chó và mèo đã bị ảnh hưởng bởi các vụ trộm cắp và hoạt động buôn bán thịt được ghi nhận thông qua hệ thống báo cáo trực tuyến của tổ chức.

Con số này cho thấy một nghịch lý đáng chú ý: khi chó và mèo ngày càng có giá trị kinh tế, chúng cũng có thể trở thành đối tượng của những hoạt động thương mại gây tổn hại đến chính chúng.

Một trường hợp tại Hàn Quốc cho thấy rõ hơn vấn đề này. Trong một đợt giải cứu tại một cơ sở nhân giống bất hợp pháp ở tỉnh North Jeolla, đội cứu hộ ban đầu dự kiến sẽ giải cứu khoảng 40 con chó. Tuy nhiên, khi tiếp cận cơ sở, họ phát hiện tới 131 con đang bị nhốt chen chúc trong những chiếc lồng sắt, giữa rác thải, kim tiêm và chất thải.

Nhiều con được giải cứu trong tình trạng sức khỏe yếu, trên cơ thể có những vết sẹo được cho là liên quan đến việc bị ngược đãi hoặc từng trải qua phẫu thuật mà không được gây mê đầy đủ. Kim Hye-ran, đại diện The Better Tomorrow Rescue, tổ chức tham gia giải cứu, mô tả điều kiện tại cơ sở này là “giống như địa ngục trần gian”.

Những trường hợp như vậy đặt ra một vấn đề mà người tiêu dùng thường khó nhìn thấy: phía sau một chú chó con khỏe mạnh, đáng yêu trong cửa hàng có thể là cả một chuỗi cung ứng mà người mua gần như không được biết đến.

Khi nhu cầu nuôi thú cưng tăng lên, thị trường có thêm động lực để mở rộng nguồn cung. Nhưng nếu tốc độ thương mại hóa nhanh hơn các tiêu chuẩn về phúc lợi và cơ chế kiểm soát, sự tăng trưởng đó có thể tạo điều kiện cho những mô hình kinh doanh đặt lợi nhuận lên trên sức khỏe của vật nuôi.

Vì vậy, câu chuyện về nền kinh tế thú cưng không chỉ nằm ở việc người nuôi sẵn sàng chi bao nhiêu tiền. Nó còn liên quan đến việc những sản phẩm và dịch vụ đó được tạo ra như thế nào, thú cưng đến từ đâu và chúng đã trải qua những gì trước khi bước vào một gia đình.

Điều này đặc biệt quan trọng khi “nhân hóa thú cưng” ngày càng trở thành động lực lớn của thị trường. Nếu một chú chó hay một con mèo thực sự được xem như thành viên trong gia đình, giá trị mà thị trường tạo ra cũng không nên chỉ được đo bằng doanh thu. Sức khỏe, điều kiện sống và phúc lợi của chính những con vật đó cũng cần được xem là một phần của giá trị.

Nhìn lại toàn bộ câu chuyện, sự phát triển của nền kinh tế thú cưng thực chất bắt đầu từ một thay đổi rất đơn giản: con người ngày càng coi chó và mèo không chỉ là vật nuôi, mà là những người bạn đồng hành.

Từ những con vật từng được nuôi để săn bắn, canh gác hay bắt chuột, chúng dần bước vào không gian gia đình. Chúng có tên, có đồ dùng riêng, được chăm sóc sức khỏe và thậm chí có những nghi thức tiễn biệt khi qua đời.

Sự dịch chuyển ấy diễn ra cùng lúc với những thay đổi lớn trong xã hội: gia đình nhỏ hơn, mức sinh giảm, con người kết hôn và sinh con muộn hơn, trong khi nhu cầu về sự kết nối và đồng hành vẫn tồn tại.

Có lẽ vì vậy, nền kinh tế thú cưng không chỉ là câu chuyện về một thị trường đang tăng trưởng. Nó còn phản ánh cách con người tìm kiếm sự gắn kết trong một xã hội ngày càng đô thị hóa và cá nhân hóa.

Một chú chó chờ chủ trở về sau một ngày dài. Một con mèo nằm bên cạnh khi chủ chuẩn bị đi ngủ. Những điều tưởng như rất nhỏ ấy có thể khiến một căn nhà bớt trống trải và một ngày dài trở nên dễ chịu hơn.

Nhưng khi tình cảm dành cho thú cưng ngày càng được thương mại hóa, ranh giới giữa chăm sóc và tiêu dùng, giữa nhu cầu thực sự và những gì thị trường tạo ra cũng trở nên đáng để suy nghĩ.

Bởi cuối cùng, câu hỏi không chỉ là nền kinh tế thú cưng sẽ còn lớn đến đâu, mà còn là thị trường này sẽ phát triển như thế nào để những “thành viên gia đình” mà nó phục vụ thực sự được đối xử tốt hơn.

RELEVANT SERIES