tiền gửi ngân hàng
Channel logo
Interlock
Save
Copy link

Tiền gửi vào ngân hàng đi về đâu?

Mỗi ngày, hàng triệu giao dịch diễn ra trong hệ thống ngân hàng: người gửi tiền tiết kiệm, doanh nghiệp vay vốn mở rộng kinh doanh, cá nhân thanh toán và chuyển khoản.
Thùy Linh
Published 19 hours ago
19 min read

Đằng sau những hoạt động quen thuộc đó là một dòng tiền khổng lồ. Hiện có khoảng 10,5 triệu tỷ đồng đang được người Việt gửi vào hệ thống ngân hàng, một quy mô tương đương khoảng 70–80% GDP của cả nước trong một năm.

Nếu chia đều cho hơn 100 triệu dân, con số này tương ứng với hơn 100 triệu đồng/người đang nằm trong hệ thống tài chính.

Nhưng tiền gửi trong ngân hàng không đơn giản chỉ nằm yên trong tài khoản chờ người gửi rút ra. Đối với ngân hàng, đây là nguồn vốn quan trọng để vận hành cả hệ thống tài chính: từ cho vay cá nhân, hỗ trợ doanh nghiệp đến đầu tư vào nhiều hoạt động kinh tế khác.

Vậy một khoản tiền bạn gửi vào ngân hàng thực sự được phân bổ như thế nào? Ngân hàng kiếm lợi nhuận ra sao từ dòng tiền này, và bằng cách nào họ vẫn có thể trả lãi cho người gửi nhưng vẫn đảm bảo khả năng rút tiền bất cứ lúc nào?

Điều gì xảy ra ngay sau khi bạn gửi tiền vào ngân hàng?

Khi bạn gửi tiền vào ngân hàng, điều đầu tiên xảy ra không phải là khoản tiền đó được cất giữ nguyên vẹn trong một chiếc két sắt chờ bạn quay lại lấy. Trên thực tế, số tiền ấy nhanh chóng trở thành một phần trong dòng vốn mà ngân hàng sử dụng để vận hành nền kinh tế.

Bạn có thể đang ngồi ở nhà, nhìn thấy số dư tài khoản tiết kiệm của mình vẫn còn nguyên trên ứng dụng ngân hàng. Nhưng ở một nơi khác, chính nguồn tiền đó có thể đang giúp một gia đình vay mua căn hộ đầu tiên, hỗ trợ một doanh nghiệp bổ sung vốn lưu động để mở rộng hoạt động kinh doanh, hoặc góp phần tài trợ cho những dự án sản xuất và đầu tư lớn hơn.

Điều đặc biệt nằm ở chỗ: dù khoản tiền gửi của bạn có thể đang được luân chuyển và tạo ra giá trị ở nơi khác, bạn vẫn nhìn thấy đầy đủ số dư trong tài khoản và vẫn có thể sử dụng hoặc rút tiền theo nhu cầu của mình.

Nghe có vẻ mâu thuẫn, nhưng đây lại là cách hệ thống ngân hàng hiện đại vận hành.

Nhiều người thường hình dung việc gửi tiền vào ngân hàng giống như gửi một món đồ vào nơi bảo quản. Tức là ngân hàng chỉ đóng vai trò giữ hộ tài sản, đảm bảo cất giữ an toàn và trả lại đúng số tiền đó khi khách hàng yêu cầu.

Tuy nhiên, bản chất của hoạt động ngân hàng lại khác hoàn toàn.

Khi bạn gửi tiền vào một ngân hàng, về mặt pháp lý, bạn đang cung cấp cho ngân hàng một khoản vốn. Nói cách khác, ngân hàng trở thành bên nhận khoản tiền đó và có nghĩa vụ hoàn trả lại cho bạn theo đúng cam kết đã thỏa thuận.

tiền gửi ngân hàng

Đối với tiền gửi không kỳ hạn, ngân hàng phải đảm bảo khả năng hoàn trả khi khách hàng có nhu cầu rút tiền. Với tiền gửi có kỳ hạn, ngân hàng hoàn trả khoản tiền cùng phần lãi theo thời điểm đáo hạn. Khoản lãi mà bạn nhận được chính là chi phí mà ngân hàng phải trả để huy động nguồn vốn này.

Chính vì vậy, trong bảng cân đối kế toán của ngân hàng, tiền gửi của khách hàng không được xem là doanh thu hay lợi nhuận. Thay vào đó, nó được ghi nhận là khoản nợ phải trả (liabilities), bởi đây là số tiền ngân hàng có trách nhiệm hoàn trả trong tương lai.

Tại sao ngân hàng không chỉ giữ toàn bộ số tiền này trong két sắt?

Bởi nếu chỉ đơn thuần lưu trữ tiền gửi mà không đưa dòng vốn này vào hoạt động kinh tế, ngân hàng sẽ không tạo ra nguồn thu để duy trì hoạt động, trả lãi cho người gửi tiền hay phát triển các dịch vụ tài chính.

Mô hình kinh doanh của ngân hàng chỉ thực sự vận hành khi dòng tiền được tiếp tục luân chuyển. Ngân hàng sử dụng một phần nguồn vốn huy động được để cung cấp các khoản vay cho cá nhân, doanh nghiệp và các tổ chức khác. Khoản chênh lệch giữa lãi suất ngân hàng thu được từ hoạt động cho vay và chi phí trả cho người gửi tiền chính là một trong những nguồn tạo ra lợi nhuận chính của ngân hàng.

tiền gửi ngân hàng

Nói cách khác, ngân hàng không kiếm tiền bằng cách giữ tiền đứng yên, mà bằng cách trở thành trung gian kết nối giữa những người có vốn và những người cần vốn.

Đó cũng là lý do tại sao một khoản tiền gửi tưởng như đang "nằm yên" trong tài khoản của bạn lại có thể trở thành nguồn lực thúc đẩy nhiều hoạt động kinh tế khác nhau.

Tiền của bạn được ngân hàng sử dụng như thế nào?

Sau khi huy động tiền gửi từ khách hàng, ngân hàng không giữ riêng từng khoản tiền của từng cá nhân trong các tài khoản độc lập. Thay vào đó, toàn bộ nguồn tiền này được tập hợp thành một nguồn vốn chung để ngân hàng phân bổ vào các hoạt động khác nhau.

Giả sử một ngân hàng huy động được 100 tỷ đồng tiền gửi từ khách hàng. Khoản tiền này sẽ trở thành nguồn vốn để ngân hàng vận hành hoạt động kinh doanh, trong đó phần lớn thường được sử dụng để cung cấp các khoản vay cho nền kinh tế.

Lý do là bởi hoạt động cho vay chính là một trong những nguồn tạo ra doanh thu quan trọng nhất của ngân hàng. Khi cho khách hàng vay, ngân hàng thu về khoản lãi suất, sau đó dùng một phần nguồn thu này để trả lãi cho người gửi tiền, trang trải chi phí vận hành và tạo ra lợi nhuận.

Mức độ sử dụng tiền gửi để cho vay được thể hiện qua một chỉ số quan trọng trong ngành ngân hàng là Loan-to-Deposit Ratio (LDR), hay tỷ lệ dư nợ cho vay trên tiền gửi.

tiền gửi ngân hàng

Chỉ số này cho biết trong mỗi 100 đồng tiền mà ngân hàng huy động được từ khách hàng, có bao nhiêu đồng đang được chuyển thành các khoản tín dụng cho nền kinh tế.

Theo số liệu của Ngân hàng Nhà nước, đến ngày 31/3/2026, tỷ lệ LDR tại bốn ngân hàng thương mại nhà nước lớn đều duy trì ở mức cao: Vietcombank đạt 84,54%, VietinBank 83,48%, BIDV 82,94% và Agribank 83,28%.

tiền gửi ngân hàng

Điều này có nghĩa là, trong khoảng 100 đồng tiền gửi huy động được, các ngân hàng này đang sử dụng khoảng 83–85 đồng để cung cấp tín dụng cho cá nhân, doanh nghiệp và các tổ chức kinh tế khác.

Một ví dụ cụ thể có thể thấy qua báo cáo tài chính của BIDV. Tại ngày 31/12/2025, ngân hàng này ghi nhận tiền gửi của khách hàng đạt khoảng 2,223 triệu tỷ đồng. Trong khi đó, dư nợ cho vay khách hàng đạt gần 2,373 triệu tỷ đồng, trở thành khoản mục lớn nhất trong tổng tài sản và chiếm hơn 70% tổng tài sản của ngân hàng.

Các khoản vay này sau đó tiếp tục được đưa vào nền kinh tế dưới nhiều hình thức khác nhau. Một doanh nghiệp có thể sử dụng vốn vay để mở rộng nhà máy, nhập thêm nguyên vật liệu hoặc đầu tư dây chuyền sản xuất. Một cá nhân có thể vay tiền để mua căn nhà đầu tiên. Một hộ kinh doanh có thể dùng vốn vay để mở rộng cửa hàng hoặc tăng quy mô hoạt động.

Về bản chất, ngân hàng đang đóng vai trò là cầu nối giữa hai nhóm trong nền kinh tế: những người có nguồn tiền nhàn rỗi và những người đang cần vốn để phát triển.

Trong kinh tế học, quá trình này được gọi là trung gian tài chính (financial intermediation). Thay vì để tiền nằm yên và mất đi khả năng tạo giá trị, ngân hàng giúp dòng vốn liên tục được luân chuyển từ nơi dư thừa đến nơi có nhu cầu sử dụng.

Đó cũng là lý do hệ thống ngân hàng đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế: không chỉ lưu giữ tiền, mà còn biến tiền nhàn rỗi thành nguồn lực cho tăng trưởng.

Ngân hàng kiếm lợi nhuận như thế nào?

Việc ngân hàng đứng giữa người gửi tiền và người cần vốn tạo ra một cơ chế kinh doanh đặc biệt: huy động vốn với chi phí thấp hơn và phân bổ nguồn vốn đó vào những hoạt động có khả năng tạo ra lợi nhuận cao hơn.

Nguồn thu quan trọng nhất của phần lớn ngân hàng thương mại đến từ chênh lệch giữa lãi suất huy động và lãi suất cho vay, còn được gọi là biên lợi nhuận lãi ròng (Net Interest Margin - NIM).

Cụ thể, ngân hàng trả một mức lãi suất nhất định cho người gửi tiền để huy động vốn, sau đó sử dụng nguồn vốn này để cho vay với mức lãi suất cao hơn. Phần chênh lệch giữa hai mức lãi suất chính là một trong những nguồn thu chủ lực giúp ngân hàng duy trì hoạt động.

Theo số liệu của Ngân hàng Nhà nước, trong năm 2025, lãi suất tiền gửi kỳ hạn 12 tháng tại nhiều ngân hàng phổ biến dao động khoảng 4,8–6%/năm. Trong khi đó, lãi suất cho vay bình quân đối với các khoản vay mới ở mức khoảng 6,38%/năm, còn các khoản vay có mức độ rủi ro cao hơn như vay tiêu dùng, vay tín chấp hoặc một số khoản vay mua nhà có thể áp dụng mức lãi suất cao hơn.

lãi suất ngân hàng

Để hình dung đơn giản, giả sử bạn gửi 100 triệu đồng vào ngân hàng với lãi suất 5%/năm. Sau một năm, ngân hàng cần trả cho bạn khoảng 5 triệu đồng tiền lãi.

Sau đó, ngân hàng sử dụng nguồn vốn này để cho một khách hàng khác vay với lãi suất 8%/năm. Khoản vay đó tạo ra khoảng 8 triệu đồng tiền lãi.

Về lý thuyết, phần chênh lệch 3 triệu đồng chính là nguồn thu từ hoạt động tín dụng. Tuy nhiên, trên thực tế, ngân hàng còn phải sử dụng khoản chênh lệch này để chi trả nhiều chi phí khác như chi phí vận hành, nhân sự, công nghệ, quản lý rủi ro tín dụng và trích lập dự phòng cho các khoản vay có nguy cơ mất vốn.

Bên cạnh hoạt động cho vay, ngân hàng còn có nhiều nguồn thu khác để đa dạng hóa lợi nhuận.

Một phần đến từ các dịch vụ tài chính hằng ngày mà khách hàng sử dụng như phí chuyển tiền, phí thanh toán quốc tế, phí duy trì tài khoản, phí phát hành và sử dụng thẻ.

Một nguồn thu khác đến từ hoạt động kinh doanh vốn và đầu tư tài chính. Ngân hàng có thể mua bán ngoại tệ, đầu tư vào trái phiếu Chính phủ, giao dịch trên thị trường liên ngân hàng hoặc quản lý các khoản đầu tư nhằm tối ưu hóa lượng vốn đang nắm giữ.

Đối với khách hàng cá nhân, hoạt động thẻ tín dụng cũng tạo ra một nguồn doanh thu đáng kể. Khi khách hàng thanh toán chậm, ngân hàng có thể thu lãi từ dư nợ tín dụng. Ngoài ra, mỗi giao dịch thanh toán bằng thẻ cũng tạo ra khoản phí mà đơn vị chấp nhận thanh toán trả cho ngân hàng thông qua hệ thống thanh toán.

Có thể thấy điều này qua cơ cấu tài sản của các ngân hàng lớn. Trong báo cáo tài chính hợp nhất năm 2025 của BIDV, bên cạnh gần 2,1 triệu tỷ đồng dư nợ cho vay khách hàng, ngân hàng còn ghi nhận hơn 315 nghìn tỷ đồng chứng khoán kinh doanh và chứng khoán đầu tư, cùng khoảng 457 nghìn tỷ đồng tiền gửi và cho vay các tổ chức tín dụng khác.

Những khoản mục này cho thấy ngân hàng không chỉ kiếm tiền bằng cách cho vay, mà còn liên tục điều phối dòng vốn thông qua nhiều kênh khác nhau để vừa tạo lợi nhuận, vừa duy trì khả năng thanh khoản.

tiền gửi ngân hàng

Nói cách khác, ngân hàng không đơn giản là nơi giữ tiền và cho vay lại. Đây là một tổ chức kinh doanh vốn, nơi lợi nhuận đến từ khả năng quản lý rủi ro, phân bổ nguồn lực và đưa dòng tiền đến những nơi tạo ra giá trị cao nhất.

Ttại sao bạn có thể rút tiền từ ngân hàng bất cứ lúc nào?

Đến đây, một câu hỏi quan trọng xuất hiện: nếu phần lớn tiền gửi của khách hàng đã được ngân hàng sử dụng để cho doanh nghiệp vay, cho người dân vay mua nhà hoặc đầu tư vào các tài sản khác, vậy khi một người muốn rút tiền tiết kiệm, ngân hàng lấy tiền ở đâu để trả lại?

Câu trả lời nằm ở cách ngân hàng quản lý thanh khoản.

Trên thực tế, ngân hàng không cần và cũng không thể giữ toàn bộ số tiền gửi của khách hàng dưới dạng tiền mặt trong kho. Thay vào đó, ngân hàng duy trì một lượng tài sản có khả năng chuyển đổi nhanh thành tiền để đáp ứng nhu cầu rút tiền hàng ngày.

Lý do là bởi dòng tiền trong hệ thống ngân hàng luôn vận động liên tục.

Mỗi ngày có hàng triệu giao dịch diễn ra đồng thời: người lao động nhận lương, doanh nghiệp chuyển tiền thanh toán, khách hàng gửi thêm tiền tiết kiệm, người vay trả nợ, các khoản vay mới được giải ngân và một số khách hàng rút tiền để chi tiêu.

Những dòng tiền vào và ra này liên tục bù trừ cho nhau. Vì vậy, trong điều kiện bình thường, ngân hàng chỉ cần duy trì một lượng tiền mặt và tài sản thanh khoản đủ lớn để đáp ứng nhu cầu rút tiền thông thường, thay vì phải giữ lại toàn bộ số tiền mà khách hàng đã gửi.

Đây cũng là lý do trong bảng cân đối tài sản của ngân hàng luôn tồn tại những khoản mục có tính thanh khoản cao như tiền mặt, tiền gửi tại Ngân hàng Nhà nước, tiền gửi tại các tổ chức tín dụng khác hoặc trái phiếu Chính phủ.

Những tài sản này có thể nhanh chóng được chuyển đổi thành tiền khi ngân hàng cần đáp ứng nghĩa vụ thanh toán.

Ví dụ, theo báo cáo tài chính của BIDV tại ngày 31/12/2025, ngân hàng này duy trì khoảng 123,6 nghìn tỷ đồng tiền gửi tại Ngân hàng Nhà nước, cùng với lượng lớn tiền gửi trên thị trường liên ngân hàng và danh mục chứng khoán đầu tư, trong đó có nhiều tài sản có khả năng thanh khoản cao như trái phiếu Chính phủ.

Bên cạnh việc tự quản lý thanh khoản, các ngân hàng còn phải tuân thủ hàng loạt quy định an toàn do Ngân hàng Nhà nước đặt ra.

Một trong những chỉ số quan trọng là tỷ lệ cho vay trên tiền gửi (Loan-to-Deposit Ratio - LDR), nhằm kiểm soát mức độ sử dụng nguồn vốn huy động để cho vay. Theo quy định hiện hành, tỷ lệ này của các ngân hàng thương mại bị giới hạn ở mức tối đa 85%.

Ngoài ra, ngân hàng còn phải duy trì dự trữ bắt buộc tại Ngân hàng Nhà nước, đáp ứng yêu cầu về tỷ lệ an toàn vốn (CAR) tối thiểu theo chuẩn Basel II và nhiều chỉ tiêu khác liên quan đến khả năng thanh khoản.

tiền gửi ngân hàng

Những cơ chế này giúp hệ thống ngân hàng có đủ nguồn lực để đáp ứng nhu cầu rút tiền thông thường, ngay cả khi phần lớn dòng vốn đang được đưa vào nền kinh tế thông qua các khoản vay.

Tuy nhiên, hệ thống này chỉ hoạt động ổn định khi niềm tin của người gửi tiền được duy trì.

Vấn đề bắt đầu xuất hiện khi xảy ra một tình huống bất thường: khủng hoảng niềm tin.

Nếu vì một tin đồn hoặc một sự kiện tiêu cực nào đó khiến quá nhiều khách hàng đồng loạt rút tiền trong thời gian ngắn, ngân hàng có thể rơi vào tình trạng thiếu thanh khoản tạm thời. Hiện tượng này được gọi là bank run, làn sóng rút tiền hàng loạt.

Một ví dụ điển hình là vụ sụp đổ của Silicon Valley Bank (SVB) tại Mỹ vào tháng 3/2023.

Chỉ trong một ngày, khách hàng đã yêu cầu rút khoảng 42 tỷ USD, tương đương gần một phần tư tổng tiền gửi của ngân hàng. Dù SVB vẫn sở hữu nhiều tài sản giá trị, bao gồm danh mục trái phiếu lớn, ngân hàng không thể nhanh chóng chuyển đổi số tài sản này thành tiền mặt để đáp ứng lượng rút tiền quá lớn trong thời gian quá ngắn.

Chỉ sau 48 giờ, SVB (ngân hàng lớn thứ 16 tại Mỹ thời điểm đó) đã bị cơ quan quản lý đóng cửa, trở thành một trong những vụ đổ vỡ ngân hàng đáng chú ý nhất trong lịch sử nước Mỹ.

Tại Việt Nam, sự kiện liên quan đến Ngân hàng SCB vào cuối năm 2022 cũng cho thấy vai trò quan trọng của niềm tin trong hoạt động ngân hàng.

Sau khi những thông tin liên quan đến vụ án của Tập đoàn Vạn Thịnh Phát được công bố, nhiều khách hàng đã đến các chi nhánh SCB để rút tiền, tạo áp lực lớn lên thanh khoản của ngân hàng và tâm lý trên thị trường tài chính.

Theo Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Nguyễn Thị Hồng, tình trạng rút tiền tại SCB đã tác động đến tâm lý thị trường tiền tệ, ngoại hối và gây áp lực lên công tác điều hành nhằm duy trì ổn định kinh tế vĩ mô.

Trong bối cảnh đó, Ngân hàng Nhà nước đã can thiệp để đảm bảo khả năng thanh khoản của SCB, đồng thời khẳng định quyền lợi hợp pháp của người gửi tiền được bảo vệ. Nhờ các biện pháp ổn định hệ thống, làn sóng rút tiền dần được kiểm soát và không lan rộng thành một cuộc khủng hoảng trên toàn bộ hệ thống ngân hàng.

Điều này cho thấy một thực tế quan trọng: ngân hàng hiện đại không vận hành dựa trên việc giữ lại toàn bộ tiền gửi, mà dựa trên sự cân bằng giữa sử dụng vốn để tạo ra giá trị và duy trì đủ thanh khoản để đáp ứng niềm tin của khách hàng.

RELEVANT SERIES